Home GÂY MÊ CHUYÊN NGÀNHGÂY TÊ VÙNG VÀ GIẢM ĐAU Giải phẫu Chi tiết Đám rối Thần kinh Cánh tay

Giải phẫu Chi tiết Đám rối Thần kinh Cánh tay

by drkun

Đám rối Thần kinh Cánh tay là mạng lưới thần kinh phức tạp cung cấp sự chi phối vận động và cảm giác cho toàn bộ chi trên (vai, cánh tay, cẳng tay và bàn tay). Nó được chia thành 5 phần chính, thường được nhớ bằng quy tắc giải phẫu: Rễ (Roots), Thân (Trunks), Phân nhánh (Divisions), Bó (Cords), và Nhánh tận (Branches).

I. Các Thành phần Cấu tạo (RTDCB)

1. Rễ (Roots – R)

  • Nguồn gốc: Rễ thần kinh tủy sống C5, C6, C7, C8, và T1 (nhánh trước).
  • Vị trí: Các rễ này đi ra ngoài cột sống, nằm giữa cơ bậc thang trước và cơ bậc thang giữa (trong tam giác sau cổ).

2. Thân (Trunks – T)

  • Sự hình thành:
  • Thân Trên (Upper Trunk): Hợp bởi C5 và C6.
  • Thân Giữa (Middle Trunk): Tiếp tục từ C7.
  • Thân Dưới (Lower Trunk): Hợp bởi C8 và T1.
Phân loạiCấu tạo từ Rễ
Thân TrênC5, C6
Thân GiữaC7
Thân DướiC8, T1
  • Vị trí so với Xương Đòn (Clavicle):
  • Đây là điểm mốc quan trọng nhất: Tất cả ba Thân (Trên, Giữa, Dưới) đều nằm ở vị trí HÕAN TOÀN PHÍA TRÊN XƯƠNG ĐÒN (Supraclavicular Region).
  • Các thân đi xuống, đi qua khe hẹp phía trên và sau xương đòn trước khi tiếp tục chia nhánh.

3. Phân nhánh (Divisions – D)

  • Sự hình thành: Mỗi thân sẽ chia thành hai nhánh:
  • Nhánh Trước (Anterior Division): Thường chi phối cho các nhóm cơ gấp (Flexors).
  • Nhánh Sau (Posterior Division): Thường chi phối cho các nhóm cơ duỗi (Extensors).
  • Vị trí: Các Phân nhánh này được tạo ra ở khu vực sâu (phía sau) xương đòn, ngay khi đám rối đi qua khe giữa xương đòn và xương sườn thứ nhất.

4. Bó (Cords – C)

  • Sự hình thành: Các phân nhánh kết hợp lại để tạo thành ba bó, được đặt tên dựa trên vị trí của chúng so với Động mạch Nách (Axillary Artery):
  • Bó Ngoài (Lateral Cord): Hợp bởi Nhánh trước của Thân Trên và Thân Giữa.
  • Bó Trong (Medial Cord): Tiếp tục từ Nhánh trước của Thân Dưới.
  • Bó Sau (Posterior Cord): Hợp bởi Tất cả các Nhánh Sau (từ Thân Trên, Giữa và Dưới).

5. Nhánh Tận (Terminal Branches – B)

  • Các bó sau đó chia thành các dây thần kinh lớn chi phối chi trên: Thần kinh Cơ-Da, Thần kinh Nách, Thần kinh Quay, Thần kinh Giữa và Thần kinh Trụ.

II. Các Nhánh Tận Quan trọng

Nhánh TậnGốc (Bó)Rễ Thần kinhChi phối Vận động Chính
Thần kinh Cơ-Da (Musculocutaneous)Bó NgoàiC5, C6, C7Cơ nhị đầu, Cơ cánh tay (cơ gấp cánh tay).
Thần kinh Giữa (Median)Bó Ngoài + Bó TrongC5, C6, C7, C8, T1Hầu hết cơ gấp cẳng tay và các cơ mô cái (Thenar).
Thần kinh Trụ (Ulnar)Bó TrongC8, T1Cơ gấp cổ tay trụ, hầu hết các cơ ở bàn tay.
Thần kinh Quay (Radial)Bó SauC5, C6, C7, C8, T1Tất cả các cơ duỗi ở cánh tay và cẳng tay.
Thần kinh Nách (Axillary)Bó SauC5, C6Cơ delta, Cơ tròn bé (vận động và cảm giác vùng vai).

III. Các Nhánh Bên (Collateral Branches)

Ngoài các nhánh tận, đám rối còn có nhiều nhánh bên quan trọng, bao gồm:

  • Thần kinh Lồng ngực Dài (Long Thoracic Nerve – C5, C6, C7): Chi phối cơ Răng trước (Serratus Anterior).
  • Thần kinh Lưng vai (Dorsal Scapular Nerve – C5): Chi phối cơ Trám (Rhomboid).
  • Thần kinh Dưới đòn (Nerve to Subclavius – C5, C6).
  • Thần kinh Trên vai (Suprascapular Nerve – C5, C6): Chi phối cơ Trên gai và Dưới gai.

You may also like

Leave a Comment