PHIẾU THẨM ĐỊNH TIỀN MÊ NỘI SOI by drkun Phiếu Thẩm định Tiền mê — BS Lâm sàng | Bệnh viện Hồng Hưng Bệnh viện Đa khoa Hồng Hưng · 82 Phạm Văn Đồng, TP. Tây Ninh Mã biểu: HH-AN-FORM-001 · Phiên bản: 2.0 Phiếu Thẩm định Tiền mê Phần dành cho Bác sĩ Lâm sàng · Tuân thủ chuẩn JCI 8th Edition (AOP.1, PFR.05) 01 Thông tin hành chính Tất cả trường có dấu * là bắt buộc Họ và tên bệnh nhân* Ngày sinh* Tuổi Giới tính* Nam Nữ Khác Mã bệnh nhân (MRN)* Số hồ sơ bệnh án Khoa điều trị* — Chọn khoa — Ngoại Tổng quát Ngoại Chấn thương Chỉnh hình Ngoại Thần kinh Ngoại Lồng ngực – Mạch máu Ngoại Tiết niệu Sản Phụ khoa Tai Mũi Họng Răng Hàm Mặt Mắt Nội Tiêu hóa Nội Tim mạch Khoa khác Phòng / Giường SĐT liên hệ Cân nặng (kg)* Chiều cao (cm)* BMI Phân loại BMI 02 Chẩn đoán & Phẫu thuật / Thủ thuật Chẩn đoán chính* Chẩn đoán kèm theo Phẫu thuật / Thủ thuật dự kiến* Tư thế mổ — Chọn — Nằm ngửa Nằm sấp Nằm nghiêng phải Nằm nghiêng trái Ngồi / Nửa ngồi Tư thế sản khoa Khác Thời gian PT dự kiến (phút) Dự kiến mất máu (ml) Ngày giờ mổ dự kiến Tính chất phẫu thuật* Chương trình Cấp cứu có trì hoãn (>6h) Cấp cứu (<6h) Tối khẩn (<30 phút) BS phẫu thuật chính Đề xuất phương pháp vô cảm (tùy chọn) Để BS GMHS quyết định Mê nội khí quản Mê mask thanh quản Mê tĩnh mạch có kiểm soát đường thở Tê tủy sống Tê ngoài màng cứng Tê thần kinh ngoại biên Tê tại chỗ có an thần 03 Tiền căn bệnh lý Đánh dấu các vấn đề có liên quan Tim mạch Tăng huyết áp Suy tim (NYHA) Bệnh mạch vành / NMCT Rối loạn nhịp / Rung nhĩ Bệnh van tim Đã đặt stent/CABG Tăng áp phổi Hô hấp COPD Hen phế quản Ngưng thở khi ngủ (OSA) Lao phổi (cũ / đang điều trị) Viêm phổi gần đây (<4 tuần) Tiền sử đặt NKQ khó Nội tiết & Chuyển hóa Đái tháo đường type 1 Đái tháo đường type 2 Cường giáp Nhược giáp Suy thượng thận Béo phì (BMI ≥ 30) Thần kinh Đột quỵ / TIA Động kinh Parkinson Nhược cơ (Myasthenia Gravis) Bệnh lý tủy – rễ Sa sút trí tuệ Thận — Gan Suy thận mạn Chạy thận chu kỳ Viêm gan B Viêm gan C Xơ gan (Child-Pugh) Huyết học & Đông máu Thiếu máu Rối loạn đông máu Đang dùng thuốc chống đông Đang dùng chống kết tập tiểu cầu Bệnh ác tính đang điều trị Dị ứng (thuốc / thức ăn / latex / khác)* Không Có Không rõ Tiền căn gây mê / phẫu thuật Không Có Tiền căn sốt cao ác tính (MH) trong gia đình Không Có Không rõ Biến chứng gây mê trong gia đình Không Có Không rõ Tình trạng thai kỳ (với bệnh nhân nữ tuổi sinh sản) Không có thai Có thai Không rõ / Cần thử 04 Thuốc đang sử dụng Ghi rõ thuốc chống đông / insulin / corticoid / thuốc hướng thần Tên thuốc (hoạt chất) Liều Tần suất / Đường dùng Lần dùng cuối + Thêm thuốc Cảnh báo thuốc có nguy cơ cao (chọn nếu áp dụng) Warfarin / DOAC (Xarelto, Eliquis, Pradaxa…) Aspirin / Clopidogrel / Ticagrelor Heparin / LMWH (Lovenox) Insulin SGLT2 inhibitor (Jardiance, Forxiga) Corticoid dài hạn MAOI / SSRI / Thuốc hướng thần ACEi / ARB (sáng ngày mổ) GLP-1 RA (Ozempic, Trulicity) 05 Thói quen sinh hoạt Hút thuốc lá Không Đã ngưng Đang hút Rượu bia Không Thỉnh thoảng Thường xuyên Chất gây nghiện khác Không Có 06 Cận lâm sàng đã có Ghi kết quả gần nhất (để trống nếu chưa có) Công thức máu & Đông máu Hb (g/L) Hct (%) Tiểu cầu (×10⁹/L) Bạch cầu (×10⁹/L) PT (s) APTT (s) INR Sinh hóa Glucose (mmol/L) HbA1c (%) Ure (mmol/L) Creatinin (µmol/L) eGFR (ml/ph/1.73m²) Na / K (mmol/L) AST / ALT (U/L) Albumin (g/L) Thăm dò hình ảnh & Điện tim ECG — Chọn — Bình thường Bất thường Chưa làm Mô tả ECG (nếu bất thường) X-quang ngực — Chọn — Bình thường Bất thường Chưa làm Mô tả XQ (nếu bất thường) Siêu âm tim — EF (%) Ghi chú siêu âm tim CLS khác (CT / MRI / Nội soi / PFT…) 07 Yêu cầu hội chẩn Bác sĩ Gây mê Hồi sức Mức độ ưu tiên* Thường quy (trong 24h) Trong ngày (≤ 8h) Cấp cứu (≤ 2h) Tối khẩn (ngay) Câu hỏi cụ thể / Điều muốn BS GMHS đánh giá* Ghi chú khác 08 Xác nhận & Ký Họ và tên BS lâm sàng* Mã BS* Ngày giờ hoàn tất* Tôi xác nhận các thông tin trên là chính xác và đầy đủ theo hiểu biết của tôi, đã được đối chiếu với hồ sơ bệnh án và trao đổi với bệnh nhân / người nhà. (Bắt buộc theo JCI PFR.05) Share FacebookTwitterPinterestEmail