Tài liệu này cung cấp hướng dẫn quyết định nhanh chóng, dựa trên cơ sở giải phẫu và ứng dụng lâm sàng, để lựa chọn giữa Phong bế Thần kinh PENG (Pericapsular Nerve Group) và FI (Fascia Iliaca) trong việc giảm đau cho các thủ thuật và chấn thương xương hông.
1. Cơ Sở Giải Phẫu và Thần Kinh Chi Phối
Sự khác biệt cơ bản về hiệu quả lâm sàng của hai kỹ thuật nằm ở phạm vi phong bế thần kinh mà chúng cung cấp.
Bảng So Sánh Cơ Chế Phong Bế
| Đặc Điểm | PENG Block (Pericapsular Nerve Group) | FI Block (Fascia Iliaca) |
| Mục tiêu Giải phẫu Chính | Khoang giữa cơ chậu (Iliacus muscle) và cơ thắt lưng (Psoas muscle) tại Gờ Mu Chậu (Iliopubic Eminence – IPE). | Khoang dưới cân chậu (fascia iliaca), cách xa khớp hông hơn. |
| Thần kinh Bị Phong bế (Cảm giác) | Các nhánh khớp của Dây thần kinh Đùi (Femoral N.) và Dây thần kinh Bịt (Obturator N.). | Dây thần kinh Đùi (toàn bộ) và Dây thần kinh Bì đùi Ngoài (Lateral Femoral Cutaneous N.). |
| Thần kinh Bị Phong bế (Vận động) | Được Bảo Tồn (Motor Sparing). Chỉ phong bế các nhánh khớp, không phải bó vận động chính của dây thần kinh đùi. | Bị Phong bế. Dẫn đến yếu cơ tứ đầu (quadriceps weakness). |
| Vùng Giảm Đau Chính | Bao Khớp Hông (Hip Capsule) – Đặc biệt là phía trước và trên (nguồn đau chính của các gãy xương gần). | Phía trước đùi, mặt trước và bên của khớp hông. |
Phân tích Chi tiết Thần kinh Chi phối
PENG Block (Ưu tiên Bảo tồn Vận động)
Kỹ thuật này được thiết kế để nhắm mục tiêu vào các nhánh thần kinh khớp chuyên biệt chi phối bao khớp hông ở phía trước (Anterior Hip Capsule), khu vực chịu trách nhiệm lớn cho cơn đau khi di chuyển/xoay hông.
- Mục tiêu Tiêm: Đưa thuốc tê vào gần bao khớp, ngay dưới dây thần kinh đùi (Femoral Nerve) và thần kinh bịt (Obturator Nerve) tại vị trí chúng đi vào khớp.
- Cơ chế Bảo tồn Vận động: Bằng cách tiêm vào IPE, thuốc tê tập trung vào các nhánh tận (articular branches) nhỏ mà không làm lan rộng đủ để ảnh hưởng đến bó sợi thần kinh vận động lớn của cơ tứ đầu.
FI Block (Ưu tiên Phạm vi Phong bế Rộng)
Kỹ thuật này nhằm mục tiêu phong bế Dây thần kinh Đùi (Femoral Nerve) và Dây thần kinh Bì đùi Ngoài (Lateral Femoral Cutaneous Nerve) khi chúng chạy trong khoang dưới cân chậu.
- Mục tiêu Tiêm: Đưa thuốc tê lan rộng ra trong một khoang rộng, bao trùm các dây thần kinh lớn.
- Hạn chế Vận động: Do thuốc tê bao phủ toàn bộ bó thần kinh đùi (chứa cả sợi cảm giác và vận động), nó gây ra yếu cơ tứ đầu (quad weakness), cản trở việc nâng chân, đứng và đi lại sớm.
2. Ứng Dụng Lâm Sàng Theo Chỉ Định
Bắt đầu bằng việc xác định loại thủ thuật hoặc chấn thương của bệnh nhân để chọn kỹ thuật tối ưu.
A. Giảm đau cho các loại Gãy Xương Hông (Hip Fractures)
Quyết định dựa trên vị trí giải phẫu của đường gãy.
| Loại Gãy Xương | Lựa chọn Phong bế TỐI ƯU | Lý do & Lưu ý Quan trọng (Liên kết Giải phẫu) |
| Gãy Dưới Mấu Chuyển (Subtrochanteric) | FI Block | Gãy xương lan rộng xuống dưới mấu chuyển lớn, vượt quá phạm vi chi phối của các nhánh khớp gần. Cần phong bế dây thần kinh đùi toàn bộ (FI Block). |
| Gãy Cổ Xương Đùi (Femoral Neck) | PENG Block hoặc FI Block | PENG Block phong bế tốt vì cơn đau tập trung ở bao khớp gần; có thể ưu tiên PENG để giảm thiểu yếu chân trước khi phẫu thuật. |
| Gãy Liên Mấu Chuyển (Intratrochanteric) | PENG Block hoặc FI Block | Tương tự Gãy Cổ Xương Đùi. FI Block đáng tin cậy hơn nếu gãy xương có khả năng gây đau rộng hơn. |
QUY TẮC CHUNG cho Gãy Xương: Nếu đường gãy kéo dài xuống phía dưới Mấu Chuyển Lớn (Greater Trochanter), BẮT BUỘC chọn FI Block.
B. Giảm đau cho Phẫu thuật Thay Khớp Hông (Hip Arthroplasties)
Mục tiêu chính là cho phép bệnh nhân vận động sớm và thực hiện vật lý trị liệu (PT) tích cực sau phẫu thuật.
| Mục tiêu Hồi phục | Kỹ thuật TỐI ƯU | Hạn chế CẦN TRÁNH (Motor Block) |
| Phục hồi Chức năng Sớm (Rapid PT/Early Ambulation) | PENG Block | FI Block (Gây yếu cơ tứ đầu kéo dài, cản trở vật lý trị liệu). |
Lưu ý CẢNH BÁO về Đau: Nếu phẫu thuật thay khớp hông có can thiệp vào ổ cối (acetabulum), PENG Block có thể không đủ để kiểm soát cơn đau âm ỉ (dull achy pain) do sự chi phối thần kinh phía sau (Dây thần kinh Hông To – Sciatic Nerve). Cần cân nhắc bổ sung phong bế hoặc thuốc giảm đau toàn thân.
C. Giảm đau cho các Thủ thuật Đặc biệt
| Thủ thuật | Lựa chọn TỐI ƯU | Ghi chú và Tối ưu hóa Kỹ thuật |
| Gãy Xương Ổ Cối (Acetabular Fractures) | PENG Block | Lý tưởng vì phong bế các nhánh thần kinh chi phối xương ổ cối tại vị trí IPE. |
| Nội Soi Khớp Hông (Hip Arthroscopy) | FI Block | Đau thường nông hơn và lan rộng. Sử dụng thuốc tê rất pha loãng (highly dilute local anesthetic) để giảm thiểu phong bế vận động kéo dài. |
| Giảm Đau đơn thuần (Analgesia) | Cả hai kỹ thuật | Cả hai đều mang lại khả năng giảm đau tốt, nhưng Không Đủ để tạo ra gây mê phẫu thuật (Surgical Anesthesia) hoàn toàn. |
Công Cụ Hỗ Trợ Quyết Định Lâm Sàng
Lựa chọn giữa Phong bế Thần kinh PENG và FI
Ứng dụng này cung cấp hướng dẫn dựa trên bằng chứng để chọn kỹ thuật phong bế vùng phù hợp nhất cho các thủ thuật và chấn thương xương hông.
1. Bắt đầu: Chọn Chỉ định Lâm sàng
Chọn loại thủ thuật hoặc chấn thương để nhận khuyến nghị.
Khuyến nghị sẽ xuất hiện ở đây
Vui lòng chọn một chỉ định lâm sàng ở trên.
2. So sánh Trực quan: Phong bế Cảm giác vs. Vận động
Biểu đồ này minh họa sự khác biệt cốt lõi giữa hai kỹ thuật: PENG block bảo tồn chức năng vận động, trong khi FI block gây yếu cơ tứ đầu đáng kể.
3. Cơ Sở Giải Phẫu và Thần Kinh Chi Phối
PENG Block (Pericapsular Nerve Group)
Thiết kế để nhắm mục tiêu các nhánh thần kinh khớp chuyên biệt chi phối bao khớp hông phía trước, giảm đau hiệu quả mà không ảnh hưởng đến chức năng vận động.
- ▶Mục tiêu giải phẫu: Khoang giữa cơ chậu và cơ thắt lưng tại Gờ Mu Chậu (IPE).
- ▶Thần kinh cảm giác: Các nhánh khớp của Dây thần kinh Đùi và Dây thần kinh Bịt.
- ✔Thần kinh vận động: Được Bảo Tồn (Motor Sparing).
- ▶Vùng giảm đau chính: Bao khớp hông phía trước và trên.
FI Block (Fascia Iliaca)
Cung cấp phạm vi giảm đau rộng hơn bằng cách phong bế toàn bộ các dây thần kinh lớn trong khoang dưới cân chậu, nhưng đi kèm với tác dụng phụ là yếu cơ.
- ▶Mục tiêu giải phẫu: Khoang dưới cân chậu, cách xa khớp hông hơn.
- ▶Thần kinh cảm giác: Dây thần kinh Đùi (toàn bộ) và Dây thần kinh Bì đùi Ngoài.
- ✘Thần kinh vận động: Bị Phong bế (Yếu cơ tứ đầu).
- ▶Vùng giảm đau chính: Phía trước đùi, mặt trước và bên của khớp hông.
4. Quy Trình Phong Bế Chi Tiết (Theo Gợi ý Lâm sàng)
Các bước thực hiện và điểm mốc siêu âm gợi ý cho từng kỹ thuật.
PENG Block: Quy trình (Motor Sparing)
- Tư thế: Bệnh nhân nằm ngửa, chân ở tư thế trung tính hoặc xoay trong nhẹ.
- Đầu dò US: Đặt đầu dò (linear probe) theo mặt phẳng ngang ngay dưới Dây chằng Bẹn (Inguinal Ligament).
- Tìm Điểm Mốc: Xác định Cột sống Chậu Trước Dưới (AIIS) và Gờ Mu Chậu (IPE).
- Xác định Khoang Tiêm: Khoang mục tiêu là giữa cơ Cơ chậu (Iliacus muscle) và cơ Thắt lưng (Psoas muscle) tại IPE.
- Hướng Kim: Đưa kim (20-22G) theo mặt phẳng (in-plane) từ ngoài vào trong, hướng về khoang mục tiêu.
- Xác nhận: Đầu kim nằm giữa hai cơ (Iliacus và Psoas).
- Liều lượng: Bơm 15-20 mL thuốc tê pha loãng (ví dụ: 0.25% Bupivacaine hoặc 0.5% Ropivacaine). Quan sát sự lan tỏa thuốc tê.
FI Block: Quy trình (Broad Coverage)
- Tư thế: Bệnh nhân nằm ngửa, chân ở tư thế trung tính.
- Đầu dò US: Đặt đầu dò (linear probe) theo mặt phẳng ngang hoặc dọc ngay dưới Dây chằng Bẹn.
- Tìm Điểm Mốc: Xác định Động mạch Đùi (Femoral Artery) và Thần kinh Đùi (Femoral Nerve). Quan sát hai lớp cân: Cân Lát (Fascia Lata) và Cân Chậu (Fascia Iliaca).
- Xác định Khoang Tiêm: Khoang mục tiêu là dưới Cân Chậu (giữa Cân Chậu và Cơ chậu).
- Hướng Kim: Đưa kim (20-22G) theo mặt phẳng từ ngoài vào trong.
- Xác nhận: Đầu kim xuyên qua Cân Lát, xuyên qua Cân Chậu và nằm trong khoang mục tiêu.
- Liều lượng: Bơm 20-40 mL thuốc tê pha loãng (ví dụ: 0.25% Bupivacaine hoặc 0.5% Ropivacaine). Quan sát sự lan tỏa rộng.