1. Đặt vấn đề
Phẫu thuật mổ lấy thai (cesarean section) là một trong những phẫu thuật phổ biến nhất ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Để kiểm soát đau hiệu quả sau mổ, cần hiểu rõ hệ thần kinh chi phối cảm giác ở vùng thành bụng dưới, tử cung và phúc mạc – là những cấu trúc bị tác động trong mổ lấy thai. Hiểu đúng giải phẫu thần kinh giúp bác sĩ lựa chọn kỹ thuật gây tê và thuốc giảm đau phù hợp, đặc biệt khi xây dựng phác đồ giảm đau đa mô thức.
2. Thần kinh chi phối thành bụng trước dưới
Phẫu thuật mổ lấy thai thường thực hiện qua đường Pfannenstiel (ngang hạ vị), xuyên qua da, mô dưới da, cân cơ, cơ thẳng bụng và phúc mạc thành.
Các dây thần kinh chi phối vùng này gồm:
- Thần kinh gian sườn (intercostal nerves T6–T11):
→ Nhánh trước đi giữa cơ chéo bụng trong và cơ ngang bụng, chi phối cảm giác thành bụng trước. - Thần kinh dưới sườn (subcostal nerve – T12):
→ Chi phối vùng bụng dưới bên. - Thần kinh chậu hạ vị (iliohypogastric) và thần kinh chậu bẹn (ilioinguinal):
→ Xuất phát từ rễ L1, chi phối cảm giác vùng hạ vị, bẹn và gốc đùi. - Các dây thần kinh trên đều là mục tiêu chính của các kỹ thuật TAP block, QL block hoặc ESP block.
📌 Kết luận: Vùng thành bụng dưới được chi phối chủ yếu bởi T10–L1. Đây là đích phong bế trong các kỹ thuật gây tê thành bụng sau mổ lấy thai.
3. Thần kinh chi phối tử cung và phúc mạc
Tử cung và phúc mạc được chi phối bởi:
- Thần kinh nội tạng (visceral afferents):
→ Từ T10–L1, qua đám rối hạ vị trên (superior hypogastric plexus).
→ Dẫn truyền cảm giác đau do co hồi tử cung, căng kéo mô nội tạng. - Phúc mạc thành (parietal peritoneum):
→ Chi phối bởi các nhánh thành bụng (T6–L1), cảm giác đau rõ và khu trú. - Phúc mạc tạng (visceral peritoneum):
→ Dẫn truyền bởi thần kinh tự chủ, cảm giác lan tỏa, mơ hồ.
📌 Lưu ý: Đau nội tạng (như co hồi tử cung) không bị phong bế bởi TAP block, mà cần đến opioid tủy sống(morphin intrathecal), hoặc QL block sâu, hoặc ESP block (nếu thuốc tê lan đến rễ thần kinh).
4. Ứng dụng trong kiểm soát đau sau mổ lấy thai
| Loại đau | Thần kinh chi phối chính | Phương pháp kiểm soát phù hợp |
|---|---|---|
| Đau da, thành bụng dưới | T11–L1 (Iliohypogastric, Ilioinguinal) | TAP block, QL block, tiêm tê vết mổ |
| Đau cơ – cân thành bụng | T10–L1 | TAP, QL, ESP block |
| Đau nội tạng (tử cung, phúc mạc) | T10–L1 (giao cảm) | Morphin tủy sống, QL block, ESP block |
| Đau co hồi tử cung | T10–L1 + prostaglandin | NSAID + opioid trung ương (morphin), |
📌 Các phương pháp gây tê vùng hiện đại như QL block, ESP block ngày càng được sử dụng vì có khả năng phong bế cả thần kinh cảm giác thành bụng lẫn một phần thần kinh nội tạng, nhờ thuốc tê lan tới gần rễ thần kinh tủy.
5. Kết luận
Hiểu rõ giải phẫu thần kinh chi phối vùng phẫu thuật mổ lấy thai giúp lựa chọn và phối hợp các phương pháp gây tê – giảm đau hợp lý.
- T10–L1 là vùng chi phối chính cho cả đau thành bụng và đau nội tạng.
- TAP block hiệu quả với đau thành bụng.
- QL block/ESP block có ưu thế hơn trong kiểm soát đau sâu và nội tạng.
- Morphin tủy sống vẫn là tiêu chuẩn vàng cho đau co tử cung.
Phối hợp đúng phương pháp sẽ nâng cao hiệu quả giảm đau, giúp sản phụ hồi phục nhanh, sớm chăm sóc con và phòng ngừa đau mạn tính sau mổ.
📚 Tài liệu tham khảo
- Moore KL, Dalley AF, Agur AM. Clinically Oriented Anatomy. 9th ed. Lippincott Williams & Wilkins; 2022.
- Standring S, ed. Gray’s Anatomy: The Anatomical Basis of Clinical Practice. 42nd ed. Elsevier; 2020.
- Bouaziz H, Hadzic A. Anatomical basis of TAP and QL blocks. Anesthesiol Clin. 2021;39(1):49–66.
- Hebbard P. TAP block and beyond: Anatomy and evolution. ASRA News. 2020.
- Sharma S, Arora D, Prabhakar H. Quadratus lumborum block for cesarean analgesia: a meta-analysis. Int J Obstet Anesth. 2022;49:103292.
- Carney J, McDonnell JG, et al. The TAP block provides effective postoperative analgesia in patients undergoing cesarean section. Anesth Analg. 2008;107(6):2056–2060.
- Chestnut DH, Wong CA, et al. Chestnut’s Obstetric Anesthesia: Principles and Practice. 6th ed. Elsevier; 2020.