Mục lục
Hội nghị ESICM LIVES 2026 đang diễn ra tại Lisbon, và hai tháng qua có nhiều thử nghiệm hồi sức quan trọng. Điểm chung đáng chú ý: “ít hơn” thường không kém “nhiều hơn” – hạ thân nhiệt ngắn hơn, huyết áp mục tiêu thấp hơn, an thần nhẹ hơn, cố định ít hơn. Bài này tổng hợp 6 cập nhật chọn lọc cho bác sĩ GMHS và hồi sức ngoại khoa.
1. ESICM LIVES 2026 (Lisbon, 12–14/10): giảm kích động và cố định người bệnh
Hội nghị thường niên lần thứ 39 của Hiệp hội Hồi sức châu Âu (ESICM) diễn ra từ 12–14/10/2026 (khóa học tiền hội nghị 10–11/10). Trong 10 báo cáo đạt giải xuất sắc có thử nghiệm PRAISE – thử nghiệm đa trung tâm, phân nhóm ngẫu nhiên kiểu stepped-wedge, đánh giá chương trình đa thành phần nhằm phòng và giảm kích động cũng như giảm cố định thể chất (physical restraint) trong ICU; và EMERALD – thử nghiệm khả thi về liệu pháp tập trung vào sang chấn cho rối loạn stress sau bệnh nặng.
Ý nghĩa thực hành: Giảm cố định và kích động đang trở thành chỉ số chất lượng ICU. Kết quả chi tiết của PRAISE sẽ được cập nhật khi công bố toàn văn.
Nguồn: ESICM – 39th Annual Congress Lisbon
2. Cố định tay thường quy không có lợi – R2D2-ICU và “cú hích” an thần nhẹ
Thử nghiệm R2D2-ICU (JAMA, 3/2026; 405 người bệnh thở máy tại 10 ICU ở Pháp) so sánh chiến lược hạn chế (chỉ cố định cổ tay khi kích động nặng, RASS ≥ +3) với cố định thường quy từ ngày đầu. Số ngày sống không mê sảng/hôn mê trong 14 ngày tương đương (6,67 so với 6,30 ngày; khác biệt 0,37; KTC 95% −0,71 đến 1,46); tỷ lệ tự rút ống cũng tương đương (9,2% so với 8,5%); liều thuốc an thần không khác biệt. Một nghiên cứu khác (công bố 6/10/2026) cho thấy cảnh báo trong bệnh án điện tử khuyến khích an thần nhẹ đã giảm thời gian an thần sâu trong 48 giờ đầu sau đặt ống ở ICU tim mạch từ 16,8 xuống 12,4 giờ; điều dưỡng chủ động giảm liều an thần ở 23% lần cảnh báo.
Ý nghĩa thực hành: Cố định “phòng ngừa” thường quy khó còn biện minh. Nên chuyển sang cố định có chỉ định (kích động nặng), đánh giá lại hằng ngày, kết hợp an thần nhẹ theo mục tiêu RASS và tầm soát mê sảng (CAM-ICU).
Nguồn: R2D2-ICU, JAMA 2026; EurekAlert!, 6/10/2026
3. PRESSURE: huyết áp mục tiêu “cho phép” ở trẻ nặng – giảm thuốc vận mạch, không tăng biến cố
Thử nghiệm PRESSURE (JAMA, 28/9/2026) trên 1.900 trẻ thở máy xâm nhập đang dùng thuốc vận mạch vì tụt huyết áp, tại 23 khoa hồi sức nhi (Anh, Ireland, Thụy Sĩ). Nhóm can thiệp chỉnh thuốc vận mạch theo huyết áp trung bình (MAP) mục tiêu “cho phép” – trên bách phân vị thứ 5 theo tuổi, giảm hoặc ngưng thuốc khi MAP vượt ngưỡng trên. Kết cục chính (tử vong và thời gian thở máy trong 30 ngày) không khác biệt (probabilistic index 0,52; p = 0,23); tử vong 30 ngày 10,9% so với 11,7%. Thời gian dùng vận mạch ngắn hơn (18 so với 29 giờ), liều noradrenaline tương đương giảm 37,5%; tổn thương thận cấp nặng 8,0% so với 9,7%. Thử nghiệm loại trừ trẻ sau mổ tim, bệnh cơ tim, tổn thương não cấp và tăng áp phổi.
Ý nghĩa thực hành: Ở trẻ có tưới máu mô đạt yêu cầu, có thể cân nhắc giảm thuốc vận mạch sớm thay vì cố đẩy MAP lên “bình thường”. Thiết kế là thử nghiệm ưu thế nên chưa chứng minh tuyệt đối an toàn; chưa áp dụng cho các nhóm bị loại trừ.
Nguồn: Inwald D, et al. JAMA 2026 – tóm tắt Critical Care Reviews
4. ICECAP: kéo dài hạ thân nhiệt sau ngừng tim không cải thiện thần kinh
Thử nghiệm ICECAP (JAMA, 5/8/2026; 1.158 người bệnh hôn mê sau ngừng tim ngoại viện) phân ngẫu nhiên thời gian hạ thân nhiệt ở 33 °C từ 6 đến 48 giờ, sau đó làm ấm có kiểm soát và duy trì thân nhiệt bình thường đến 120 giờ. Kéo dài thời gian hạ thân nhiệt không cải thiện hồi phục thần kinh ở ngày 90, sống còn, nhận thức hay an toàn – cả ở nhịp sốc điện được và không sốc điện được. Thử nghiệm dừng ở phân tích giữa kỳ.
Ý nghĩa thực hành: Không có lý do kéo dài hạ thân nhiệt sâu. Thử nghiệm không so sánh 33 °C với thân nhiệt bình thường, nên trọng tâm vẫn là phòng sốt (tránh thân nhiệt > 37,7 °C) ít nhất 72 giờ theo khuyến cáo ERC–ESICM.
Nguồn: Meurer WJ, et al. JAMA 2026 – tóm tắt Critical Care Reviews
5. SAVE-O2: điều chỉnh oxy tự động vòng kín giảm thừa oxy
Thử nghiệm SAVE-O2 (JAMA Internal Medicine, 3/8/2026; 300 người bệnh thở oxy lưu lượng thấp 1–10 L/phút tại 4 bệnh viện Mỹ, 24% đang nằm ICU) so sánh thiết bị điều chỉnh oxy tự động vòng kín (closed-loop) nhắm SpO₂ 92–94% với điều chỉnh thủ công. Thời gian SpO₂ nằm trong khoảng 90–96%: 85% so với 63% (chênh +21 điểm %); chủ yếu nhờ giảm thời gian thừa oxy (SpO₂ > 96%: 9,2% so với 29,1%), đồng thời giảm thời gian SpO₂ < 88% (2,0% so với 3,6%). Không ghi nhận biến cố nặng; thử nghiệm không đủ lực để đánh giá tử vong hay suy hô hấp.
Ý nghĩa thực hành: Thừa oxy rất phổ biến khi chỉnh tay. Dù chưa có thiết bị tự động, có thể áp dụng ngay: ghi rõ khoảng SpO₂ mục tiêu trong y lệnh (thường 92–96%, 88–92% nếu có nguy cơ tăng CO₂) và chủ động giảm oxy khi SpO₂ vượt ngưỡng trên.
Nguồn: Douin D, et al. JAMA Intern Med 2026 – tóm tắt Critical Care Reviews
6. Vận động sớm theo phác đồ: tăng “liều” vận động nhưng chưa cải thiện chức năng
Thử nghiệm EVER (Intensive Care Medicine, 26/8/2026; 169 người bệnh nhiễm khuẩn huyết hoặc suy hô hấp thở máy ≥ 48 giờ, 5 bệnh viện Hàn Quốc): chương trình vận động sớm 6 bước giúp bắt đầu vận động sớm hơn (30 so với 46 giờ) và nhiều buổi hơn (11 so với 4), nhưng điểm chức năng FSS-ICU khi ra ICU không khác biệt (23,6 so với 22,2; p = 0,44), và các kết cục 12 tháng cũng tương đương. Trước đó, thử nghiệm NEXIS (AJRCCM, 7/2026; 115 người bệnh) phối hợp đạp xe tại giường và bổ sung protein cũng không cải thiện hồi phục sau 6 tháng.
Ý nghĩa thực hành: Vận động sớm vẫn an toàn và nên làm, nhưng “nhiều hơn, sớm hơn” chưa chắc mang lại lợi ích chức năng. Nhóm người bệnh đạt được mức đứng dậy trở lên có kết quả tốt hơn – mục tiêu nên là chất lượng và mức độ vận động đạt được, không chỉ số buổi.
Nguồn: EVER, Intensive Care Med 2026; NEXIS – EurekAlert!, 7/2026
Nhắc lại: Surviving Sepsis Campaign 2026
Hướng dẫn SSC 2026 (Crit Care Med 2026;54:725–812) với các thay đổi đáng chú ý: khuyến cáo mạnh truyền kéo dài/liên tục kháng sinh beta-lactam sau liều nạp; xuống thang kháng sinh trở thành khuyến cáo mạnh; MAP 60–65 mmHg cho người bệnh ≥ 65 tuổi; đề xuất khử khuẩn chọn lọc đường tiêu hóa (SDD) ở người bệnh thở máy tại nơi tỷ lệ kháng thuốc thấp. Xem bài tổng hợp chi tiết: Cập nhật nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn (SSC 2026).
Lưu ý: Bản tin tổng hợp nhằm mục đích cập nhật chuyên môn, không thay thế phác đồ của cơ sở và đánh giá lâm sàng.
BS. Nguyễn Trung Kiên
