Mục lục
ANESTHESIOLOGY 2026 tại San Diego (16–20/10) đã bế mạc. Bản tin số này gom những kết quả được công bố trong hai ngày cuối hội nghị mà các số trước chưa đề cập: một phân tích hơn 2 triệu người bệnh cho thấy thuốc GLP-1 không chỉ có “mặt trái” trào ngược; hai nghiên cứu về cần sa và gây mê; một chương trình gây mê xanh giảm gần một nửa phát thải; theo dõi từ xa sau mổ qua ứng dụng; và dữ liệu về theo dõi giãn cơ định lượng.
Lưu ý chung: tất cả đều là tóm tắt hội nghị, chưa qua bình duyệt đầy đủ hay đăng toàn văn trên tạp chí, nên chỉ nên xem là tín hiệu, chưa đủ để thay đổi phác đồ.
1. Thuốc GLP-1 và biến chứng sau mổ: mặt còn lại của đồng xu
Bản tin 16/10 đã điểm nghiên cứu GLIMPSE: người dùng thuốc đồng vận thụ thể GLP-1 (GLP-1 receptor agonist) có tỷ lệ trào ngược/hít sặc khi gây mê cao hơn rõ rệt. Tại hội nghị, nhóm của BS. Josephine Tolan (McGovern Medical School, UTHealth Houston) trình bày một góc nhìn khác.
- Thiết kế: phân tích quan sát hồ sơ bệnh án điện tử Epic Cosmos (hơn 1.700 bệnh viện), người lớn phẫu thuật chương trình kéo dài trên 1 giờ và nằm viện ít nhất 24 giờ, giai đoạn 2016–2024; ghép cặp người dùng với người không dùng.
- Cỡ mẫu: 2.028.601 người bệnh, trong đó 145.610 người dùng GLP-1 (khoảng 7%).
- Biến cố tim mạch nặng (nhồi máu cơ tim, tổn thương cơ tim, đột quỵ hoặc tử vong): odds thấp hơn 11% ở nhóm dùng GLP-1 – tuyệt đối 1,0% so với 1,1% (khoảng 1 ca/1.000 người bệnh).
- Nhiễm khuẩn (nhiễm khuẩn vết mổ, nhiễm khuẩn tiết niệu, viêm phổi, nhiễm khuẩn huyết): odds thấp hơn 8% – tuyệt đối 4,9% so với 5,3% (khoảng 4 ca/1.000 người bệnh).
Ý nghĩa thực hành: Đây là liên quan, không chứng minh nhân quả; nghiên cứu cũng không xác định người bệnh có ngưng thuốc trước mổ hay không. Khác biệt tuyệt đối rất nhỏ. Thông điệp hợp lý là: GLP-1 không phải “thuốc xấu” trong chu phẫu, nhưng nguy cơ dạ dày còn tồn lưu vẫn cần quản lý theo hướng dẫn đa hội năm 2024 – đánh giá triệu chứng tiêu hoá, cân nhắc chế độ ăn lỏng 24 giờ trước mổ ở người nguy cơ cao và siêu âm dạ dày tại giường (gastric POCUS) khi nghi ngờ.
Nguồn: Tolan J và cs. – trình bày tại ANESTHESIOLOGY 2026, 18/10/2026 (thông cáo ASA; Medical Daily 19/10/2026).
2. Cần sa và gây mê: nguy cơ nhồi máu cơ tim, và “hút hay ăn” cũng khác nhau
Nghiên cứu thứ nhất – GS. Nader D. Nader và PGS. Rose Berkun (Jacobs School of Medicine, ĐH Buffalo) gộp 5 nghiên cứu với 44.312 người bệnh phẫu thuật:
- Người dùng cần sa có nguy cơ nhồi máu cơ tim trong hoặc ngay sau mổ cao hơn 46%.
- Nguy cơ huyết khối tĩnh mạch thấp hơn 22% – tác giả nhấn mạnh đây không phải tác dụng bảo vệ.
- Không thấy liên quan có ý nghĩa với đột quỵ, suy hô hấp, tổn thương thận cấp hay tử vong.
Nghiên cứu thứ hai – BS. Basavana Goudra (Sidney Kimmel Medical College, Philadelphia), hồi cứu một trung tâm, 280 thủ thuật nội soi có an thần propofol:
- Nội soi tiêu hoá trên: người hút/vape cần sa cần liều propofol khởi đầu trung bình 192,8 mg so với 151,4 mg ở người không dùng (cao hơn khoảng 27%).
- Người dùng dạng ăn (edibles) không cần liều cao hơn – nhưng chỉ có 9 người.
- Nội soi đại tràng và khi gộp mọi thủ thuật: không khác biệt đáng kể.
Ý nghĩa thực hành: Khi khám tiền mê, nên hỏi cụ thể cách dùng (hút, vape hay ăn), tần suất và lần dùng gần nhất, không chỉ “có/không”. Với người dùng thường xuyên có yếu tố nguy cơ tim mạch, cần đánh giá tim mạch chu phẫu kỹ hơn; với an thần nội soi, chuẩn bị chuẩn độ propofol và hỗ trợ đường thở. Cỡ mẫu nhỏ, chưa hiệu chỉnh đầy đủ thuốc lá và bệnh nền – cần xác nhận thêm.
Nguồn: Nader ND, Berkun R; Goudra B – trình bày tại ANESTHESIOLOGY 2026 (thông cáo ASA 18/10/2026; Medical Daily, U.S. News 19/10/2026).
3. Gây mê xanh: giảm 45% phát thải, giảm gần 40% chi phí thuốc mê hô hấp
Nhóm của Etta Hanlon (Virginia Tech Carilion School of Medicine) báo cáo chương trình giảm phát thải tại một hệ thống y tế 6 cơ sở, so sánh năm 2021 với giai đoạn 01/2022–10/2025.
- Can thiệp: chuyển sang sevoflurane và gây mê tĩnh mạch toàn phần (TIVA), giảm sử dụng và lãng phí thuốc mê hô hấp, phản hồi số liệu định kỳ cho từng bác sĩ gây mê – không cần đầu tư công nghệ đắt tiền.
- Phát thải: giảm trung bình 45%, từ 57,6 xuống 31,6 kg CO₂ tương đương mỗi ca gây mê; vượt mục tiêu giảm 50% vào cuối 2025.
- Chi phí: tiền thuốc mê hô hấp giảm từ 628.588 USD (2021) xuống 379.010 USD (2024), tiết kiệm gần 40%.
Ý nghĩa thực hành: Ba “đòn bẩy” rẻ nhất cho các khoa GMHS Việt Nam: hạn chế desflurane và N₂O, dùng lưu lượng khí mới thấp (low-flow) với sevoflurane, và đo – phản hồi lượng thuốc mê dùng mỗi ca. Lợi ích môi trường đi cùng lợi ích tài chính, nên dễ thuyết phục lãnh đạo bệnh viện. Báo cáo chưa công bố số liệu an toàn chi tiết.
Nguồn: Hanlon E và cs. – trình bày tại ANESTHESIOLOGY 2026 (ThePrint, Medical Xpress 19/10/2026).
4. Theo dõi từ xa sau mổ qua ứng dụng: chỉ hiệu quả khi có người đọc dữ liệu
Mouad Elganga (Temerty Faculty of Medicine, ĐH Toronto) gộp 38 nghiên cứu với 7.507 người bệnh, so sánh chương trình theo dõi tại nhà qua ứng dụng (khai báo triệu chứng hằng ngày, có thể kèm máy đo huyết áp, nhiệt kế, SpO₂ kết nối Bluetooth) với chăm sóc thường quy sau xuất viện.
- Biến chứng nặng sau mổ: giảm 22%.
- Lượt khám cấp cứu: giảm 22%.
- Tái nhập viện: giảm 15% – chỉ ở các chương trình có nhân viên y tế xem xét dữ liệu người bệnh gửi về.
- Tổng số biến chứng: không giảm có ý nghĩa.
- Người bệnh ít đau, ít lo âu hơn, chức năng thể chất, chất lượng sống và mức hài lòng tốt hơn.
Ý nghĩa thực hành: Bài học không nằm ở ứng dụng mà ở vòng phản hồi: dữ liệu phải có người đọc và có quy trình xử trí. Đây là điểm cần thiết kế ngay từ đầu cho mô hình phẫu thuật trong ngày (day surgery) – ai trực đọc, ngưỡng báo động nào, gọi lại trong bao lâu. Các chương trình trong phân tích rất khác nhau, nên đây là tín hiệu chung, không phải khuyến cáo cho một ứng dụng cụ thể.
Nguồn: Elganga M và cs. – trình bày tại ANESTHESIOLOGY 2026 (thông cáo ASA, 18/10/2026).
5. Theo dõi giãn cơ định lượng: dữ liệu mới, nhưng đọc kỹ nguồn
Hai poster của nhóm GS. Sorin J. Brull được công bố qua thông cáo của nhà sản xuất máy TetraGraph:
- Phân tích dữ liệu thiết bị từ 9.938 ca: chế độ đếm sau co cứng tự động (Adaptive PTC) giúp đánh giá giãn cơ sâu thường xuyên hơn so với kích hoạt PTC thủ công – thông cáo không công bố số liệu cụ thể.
- Mô hình kinh tế (không phải số liệu quan sát): với 4.000 ca dùng giãn cơ/năm và tỷ lệ dùng theo dõi định lượng EMG tăng từ 0% lên 90%, ước tính giảm khoảng 32 biến chứng phổi sau mổ/năm, tiết kiệm ròng khoảng 1,23 triệu USD, hoàn vốn sau khoảng 30 ngày.
Ý nghĩa thực hành: Đây là thông tin do doanh nghiệp phát hành, cần thận trọng. Tuy vậy, thông điệp cốt lõi không mới và đã có nền tảng vững: hướng dẫn ASA 2023 khuyến cáo theo dõi giãn cơ định lượng và chỉ rút ống khi tỷ lệ TOF ≥ 0,9. Mô hình hoàn vốn có thể là công cụ tham khảo khi đề xuất trang bị máy cho khoa.
Nguồn: Senzime – thông cáo báo chí 17/10/2026 (BioSpace).
Ba thông điệp mang về từ ANESTHESIOLOGY 2026
- Hỏi kỹ hơn khi khám tiền mê: thuốc GLP-1 và cần sa đều cần hỏi chi tiết (loại, cách dùng, lần dùng cuối), không chỉ “có/không”.
- Hệ thống quan trọng hơn công cụ: ứng dụng theo dõi từ xa chỉ giảm tái nhập viện khi có người đọc dữ liệu; gây mê xanh thành công nhờ đo lường và phản hồi.
- Đọc tóm tắt hội nghị với con mắt phản biện: phân biệt liên quan với nhân quả, khác biệt tương đối với tuyệt đối, và số liệu khoa học với thông cáo doanh nghiệp.
Lưu ý: Bản tin tổng hợp nhằm mục đích cập nhật chuyên môn, không thay thế phác đồ của cơ sở và đánh giá lâm sàng.
BS. Nguyễn Trung Kiên
