DR.KUN
  • GM cơ bản
  • GM tổng quát
  • GM sản
  • GM nhi
  • Chuyên khoa
  • Tài liệu
  • Công cụ
    • Phân loại ASA
    • Chỉ số RCRI
    • ARISCAT – biến chứng phổi
    • Thang điểm Caprini
    • Nguy cơ phẫu thuật (Surgical Risk)
    • Phân tầng nguy cơ & quyết định
    • Nguy cơ quanh mổ ngoài tim
    • Khí máu động mạch
    • Chỉ số ROX & HFNC
    • Độ thanh thải creatinine
    • Noradrenaline & adrenaline
    • Thuyên tắc phổi 2026
    • Code Red Trauma
    • Chuyển bệnh ra khỏi PACU
    • Xuất viện theo PADSS
    • Xuất viện sau mổ ngoại trú
    • ERAC 2025 – mổ lấy thai
  • Ca bệnh
  • Về tôi
    • Giá trị cốt lõi
    • An toàn là trên hết
      • Giải mã an toàn gây mê
      • Giảm đau hiệu quả
    • Đồng hành cùng người bệnh
    • Minh bạch – tiên phong – cống hiến
  • 0
Tìm bài viết, công thức…Hỏi Dr.K

Chuyên mục

GM cơ bảnGM tổng quátGM sảnGM nhiChuyên khoaTài liệuCông thứcCa bệnhVề tôi
Mới nhấtGM cơ bảnGM tổng quátGM sảnGM nhiChuyên khoaCa bệnhTài liệu
Trang chủChuyên mụcHỏi Dr.KCông cụTìm kiếm
Chuyên mục
Kiến thức gây mê
Gây mê cơ bảnGây mê tổng quátGây mê sảnGây mê nhiGây mê timGây mê thần kinhGây tê vùng & giảm đauĐường thở khóGây mê chuyên ngànhHồi sức cấp cứuCase reportGuideline 2026
Thư viện
ERAC 2025Dược lâm sàngTài liệu tham khảoEbook gây mêSOP lâm sàngBản tin
Về Dr. K
BS. Nguyễn Trung KiênVề tôiGiá trị cốt lõiLiên hệ

SOP quản lý huyết động trong phẫu thuật kiểm soát ổ nhiễm...

Bản tin GMHS 21/10/2026: Thuốc GLP-1 và biến chứng sau mổ –...

Gây tê vùng và giảm đau

SOP dự phòng và xử trí đau bật lại sau phong bế...

18 Tháng 10 2026 0 bình luận

Vi học GMHS nâng cao | Phiên 13: Ngộ độc thuốc tê...

Bản tin GMHS 18/10/2026: Kích thích thần kinh ngoại biên 14 ngày...

Kiểm soát đường thở ở người bệnh nặng — Bản dịch BJA...

Siêu âm cầm tay TUOREN – 2 đầu dò Convex & Linear...

Bản tin GMHS

Bản tin GMHS 16/10/2026: Người dùng thuốc GLP-1 có tỷ lệ trào...

17 Tháng 10 2026 0 bình luận

Hướng dẫn AHA/ACC 2026: Quản lý tim mạch chu phẫu trong phẫu...

Tổng kết Bản tin GMHS 13–15/10/2026: 16 cập nhật, 4 thông điệp

Cập nhật Hồi sức tích cực (ICU) 10/2026: “Ít hơn” thường không...

Lưỡi đèn video thường hay góc lớn? Chọn đúng lưỡi cho ca...

Bản tin GMHS

Bản tin GMHS 14/10/2026: Gây mê đẩy não 6 loài vào cùng...

14 Tháng 10 2026 0 bình luận

Ebook Atlas Quản lý đau bằng can thiệp (Waldman, ấn bản 6)...

Đèn nội khí quản có camera Dr.K Airway (video laryngoscope) – lưỡi...

Bản tin GMHS 13/10/2026: Caudal block không làm tăng rò sau mổ...

Chỉ số RCRI (Revised Cardiac Risk Index) cho phẫu thuật ngoài tim

Công cụ lâm sàng

Phân tầng nguy cơ phẫu thuật ngoài tim: bước 1B, yếu tố...

13 Tháng 10 2026 0 bình luận

Phân tầng nguy cơ phẫu thuật ngoài tim: bước 1A, loại phẫu...

Bảng phân độ sốc mất máu theo ATLS

Tiêu chí kích hoạt truyền máu khối lượng lớn (MTP)

Code Red: tiêu chí kích hoạt và phân công đội cấp cứu...

Công cụ lâm sàng

Thang đánh giá đau FLACC cho trẻ em và người không giao...

13 Tháng 10 2026 0 bình luận

Thang an thần sau mổ POSS (Post-operative Sedation Scale)

Chỉ số thở nhanh nông RSBI (sẵn sàng cai máy thở)

Thang đánh giá nguy cơ loét tì đè Braden

Đánh giá nguy cơ dinh dưỡng NUTRIC

Công cụ lâm sàng

Sàng lọc mê sảng tại ICU (CAM-ICU)

13 Tháng 10 2026 0 bình luận

Thang đánh giá an thần RASS (Richmond Agitation–Sedation Scale)

Trang chủ Tài liệu tham khảo Sử dụng thuốc giảm đau trong bụng ngoại khoa cấp cứu: Từ cổ điển đến thực hành hiện tại dựa trên bằng chứng
Tài liệu tham khảo

Sử dụng thuốc giảm đau trong bụng ngoại khoa cấp cứu: Từ cổ điển đến thực hành hiện tại dựa trên bằng chứng

bởi BS. Nguyễn Trung Kiên 5 Tháng 11 2025
bởi BS. Nguyễn Trung Kiên 5 Tháng 11 2025
551

I. Mở đầu, định nghĩa và ý nghĩa của “bụng cấp” ngoại khoa
1.1. Định nghĩa và khái niệm về bụng cấp (Acute Abdomen – AA)
“Bụng cấp” (AA) là thuật ngữ mô tả tình trạng đau bụng khởi phát đột ngột, dữ dội, thường kéo dài < 7 ngày, đòi hỏi đánh giá và xử trí khẩn do nguy cơ cao liên quan tới tình trạng nội khoa hoặc ngoại khoa cần can thiệp khẩn cấp. Đau có thể khu trú hoặc lan tỏa. Ở nhiều trường hợp, đau là chỉ dấu duy nhất gợi ý người bệnh cần phẫu thuật bụng khẩn.

Về lâm sàng, AA thường kèm các dấu kích thích phúc mạc như co cứng thành bụng (guarding) và đau bật lại (rebound tenderness), cùng các triệu chứng đi kèm như buồn nôn, nôn, sốt, rối loạn thói quen đại tiện và thậm chí bất ổn huyết động. Đánh giá ban đầu phải ưu tiên ổn định huyết động trước khi tiến hành các bước chẩn đoán sâu hơn. Người bệnh cần được giải thích rằng đau dữ dội tiến triển nhanh là dấu hiệu có thể gợi ý tình trạng nền nghiêm trọng.

1.2. Phân loại và các nguyên nhân ngoại khoa cấp cứu
Bụng cấp có thể do nhiều cơ chế: viêm/nhiễm trùng, xuất huyết, tắc nghẽn, rối loạn tuần hoàn (thiếu máu cục bộ), hoặc thủng tạng rỗng. Các nguyên nhân thường gặp cần can thiệp ngoại khoa khẩn gồm: viêm phúc mạc cấp, viêm ruột thừa cấp, tắc ruột non/già, thiếu máu mạc treo, thai ngoài tử cung vỡ, phình ĐMC bụng vỡ và chấn thương nặng.
Chẩn đoán phân biệt phức tạp do nhiều nguyên nhân nội khoa (viêm dạ dày–ruột, sỏi mật, sỏi tiết niệu, nhiễm trùng tiết niệu) hoặc ngoài ổ bụng (viêm phổi thùy dưới phải, bệnh lý phụ khoa) cũng có thể gây đau bụng cấp.

Bảng 1. Phân loại nguyên nhân bụng ngoại khoa cấp cứu và phương tiện chẩn đoán

Cơ chế bệnh sinh chủ đạoVí dụ lâm sàng điển hìnhPhương tiện chẩn đoán ưu tiênGhi chú
Viêm/Nhiễm trùngViêm ruột thừa cấp, viêm túi mật cấp, viêm túi thừaCT (có cản quang TM), siêu âm (RUQ)CT thường được chọn khi đau lan tỏa, đau hố chậu trái (LLQ) và đau bụng dưới. Siêu âm ưu tiên cho đau hạ sườn phải (RUQ).
Tắc nghẽn/Thiếu máuTắc ruột, thiếu máu mạc treo, lồng ruộtCT (có cản quang TM)Nhiều chẩn đoán ngoại khoa cần hình ảnh xác nhận. Ở thai kỳ, nếu siêu âm chưa kết luận, ưu tiên MRI hơn CT.
Xuất huyết/VỡPhình ĐMC bụng vỡ, thai ngoài tử cung vỡ, chấn thương láchSiêu âm tại giường (POCUS)/CT cấp cứuThường cần hồi sức và can thiệp ngoại khoa sớm.

Độ phức tạp trong chẩn đoán lâm sàng dẫn đến thay đổi nguyên tắc: nhiều chẩn đoán ngoại khoa nặng (viêm ruột thừa cấp, viêm túi mật cấp, thiếu máu mạc treo…) không thể xác nhận chỉ bằng thăm khám. Bác sĩ phải dựa vào các công cụ hình ảnh (CT có cản quang, siêu âm) để chẩn đoán xác định. Điều này hình thành một hiểu biết mới: khi quyết định phẫu thuật lệ thuộc bằng chứng hình ảnh khách quan, việc giảm đau sớm không còn bị coi là “che lấp” dấu hiệu.

QUẢNG CÁO

II. Lịch sử và bước ngoặt trong quản lý đau
2.1. Quan điểm cổ điển: “Không giảm đau trước khi chẩn đoán” (dogma)
Trong nhiều thập kỷ, thực hành truyền thống khuyến cáo trì hoãn dùng giảm đau cho bệnh nhân đau bụng cấp cho đến khi có chẩn đoán xác định. Điều răn này bắt nguồn từ đầu thế kỷ 20, được củng cố bởi các tác phẩm kinh điển như Cope’s Early Diagnosis of the Acute Abdomen.
Lý do chính là lo ngại thuốc giảm đau, nhất là opioid, sẽ che mờ dấu hiệu–triệu chứng quan trọng, làm thay đổi khám thực thể (ví dụ co cứng, đau bật lại), từ đó cản trở chẩn đoán chính xác các tình trạng cần mổ. Quan điểm này phổ biến khi y học còn thiếu phương tiện chẩn đoán hiện đại và đường tĩnh mạch dùng opioid chưa phổ biến; lúc ấy, khám lâm sàng là công cụ chính, nên mọi thay đổi dấu hiệu đều bị xem là rủi ro.

2.2. Bước ngoặt: “đảo chiều bằng chứng”
Quan điểm truyền thống bị thách thức mạnh mẽ không chỉ về đạo đức (gây đau đớn không cần thiết) mà còn bởi bằng chứng khoa học. Nhiều RCT và tổng quan hệ thống cho thấy: dùng giảm đau sớm trong giai đoạn đánh giá ban đầu giúp giảm đau rõ rệt mà không làm giảm độ chính xác chẩn đoán.
Bước ngoặt này biến việc cung cấp giảm đau đầy đủ, thích đáng từ vấn đề gây tranh cãi thành tiêu chuẩn chăm sóc. Bằng chứng mức cao khẳng định: giảm đau sớm là phần bắt buộc của xử trí ban đầu ở mọi bệnh nhân đau bụng cấp. Do đó, trì hoãn giảm đau trong bối cảnh y học hiện đại – nơi chẩn đoán xác định dựa chủ yếu vào CT/siêu âm – là không phù hợp thực hành dựa trên bằng chứng và có thể bị xem là gây đau đớn không cần thiết.

III. Tổng quan bằng chứng về độ chính xác chẩn đoán
3.1. Cochrane và các phân tích gộp về opioid
Nhiều tổng quan hệ thống/phân tích gộp đã đánh giá ảnh hưởng của opioid tới quá trình chẩn đoán bụng ngoại khoa cấp cứu, so sánh với giả dược hoặc không dùng giảm đau trước can thiệp.
Kết quả nhất quán: opioid mang lại lợi ích rõ rệt trong giảm cường độ đau và cải thiện thoải mái chung. Quan trọng hơn, kết luận cốt lõi: dùng opioid trong quá trình chẩn đoán–điều trị không làm tăng nguy cơ sai chẩn đoán hoặc sai quyết định xử trí. Phân tích sâu cho thấy thay đổi tuyệt đối nguy cơ quyết định xử trí sai ở người lớn là +0,3%, không có ý nghĩa thống kê. Thêm nữa, một phân tích gộp mạng (2019) kết luận bất kỳ loại opioid nào cũng có thể dùng an toàn mà không làm suy giảm độ chính xác chẩn đoán.

Bảng 2. Tóm tắt bằng chứng về opioid và độ chính xác chẩn đoán

Nghiên cứu/Tổng quanKết cục giảm đauKết cục sai sót xử tríKết luận chuyên gia
Cochrane (người lớn)Giảm đau đáng kể, cải thiện thoải máiKhông tăng nguy cơ sai chẩn đoán/quyết địnhAn toàn về chẩn đoán và xử trí
Phân tích gộp (ảnh hưởng lên khám lâm sàng)N/A (tập trung biến chứng)Có thay đổi dấu hiệu khám, nhưng không tăng sai sót xử trí (thay đổi tuyệt đối rất nhỏ)Chấp nhận được vì không ảnh hưởng kết cục cuối
Phân tích gộp mạng 2019N/ABất kỳ opioid nào cũng an toàn, không suy giảm chính xác chẩn đoánCủng cố tính an toàn giữa các loại opioid

3.2. Ảnh hưởng lên khám thực thể và dấu hiệu phúc mạc
Mối lo ngại lớn nhất mang tính lịch sử là opioid có xóa các dấu khách quan của kích thích phúc mạc (đau bật lại, co cứng) – những chỉ điểm mạnh của viêm phúc mạc. Phân tích xác nhận opioid có thể làm thay đổi/giảm cường độ dấu hiệu khám.
Tuy nhiên, đây không nhất thiết là bất lợi. Đau dữ dội gây co cứng thành bụng “tự vệ”, cản trở đánh giá độ cứng thực sự và đau bật lại không chủ ý. Khi đau được kiểm soát phần nào bằng opioid, người bệnh thư giãn hơn, cho phép thăm khám sâu, giúp làm rõ tình trạng phúc mạc. Một nghiên cứu còn ghi nhận mọi ca bụng cấp vẫn có dấu đau bật lại sau khi dùng morphin. Do đó, thay vì “che lấp”, giảm đau có thể “làm rõ” trạng thái phúc mạc. Khuyến cáo nhấn mạnh cần khám lặp lại để theo dõi sự tồn tại/tiến triển của dấu hiệu và đáp ứng điều trị.

3.3. So sánh hiệu quả giữa các nhóm thuốc giảm đau

  • Opioid: dành cho đau cấp mức vừa–nặng. Bằng chứng cho thấy các loại opioid khác nhau có thể dùng an toàn mà không ảnh hưởng chẩn đoán. Morphin sulfat đường tĩnh mạch thường là lựa chọn khởi đầu phù hợp giữa hiệu quả và an toàn.
  • NSAID: như ketorolac (10–15 mg IV) hoặc diclofenac (50 mg IV) có vai trò, nhất là đau do co thắt cơ trơn (colic) như sỏi mật/sỏi tiết niệu. Tuy nhiên, NSAID có tác dụng phụ, không chuẩn độ linh hoạt như opioid, và cần thận trọng khi nghi thủng hoặc xuất huyết.
  • Không opioid/thuốc hỗ trợ: paracetamol (acetaminophen) thường dùng (1000 mg). Thuốc hỗ trợ khác gồm ketamin liều phân ly thấp (0,15–0,3 mg/kg IV), hoặc giảm đau vùng như phong bế mặt phẳng cơ ngang bụng (TAP block) giúp giảm nhu cầu opioid toàn thân.

IV. Hướng dẫn lâm sàng quốc tế hiện hành
4.1. Khuyến cáo chung cho xử trí đau bụng cấp
Các hướng dẫn uy tín (Anh, Úc, Mỹ…) thống nhất: không trì hoãn giảm đau trong lúc đánh giá bệnh nhân. Giảm đau là hành vi nhân văn, cần thiết, và là phần của quy trình xử trí ban đầu.
Quy trình tối ưu gồm: đảm bảo ổn định huyết động; cung cấp giảm đau đầy đủ; khai thác bệnh sử/khám toàn diện; chỉ định xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh (CT, siêu âm) dựa vào mức nghi ngờ lâm sàng; và hội chẩn ngoại khoa sớmkhi nghi ngờ nguyên nhân cần mổ.

4.2. Hướng dẫn cho người lớn tại khoa Cấp cứu
Các phác đồ tại khoa Cấp cứu khuyến khích giảm đau đa mô thức. Có thể dùng không opioid là bước đầu khi phù hợp; opioid dành cho cơn đau “đột phá” nặng.

Bảng 3. Liều khuyến cáo và lựa chọn thuốc khởi đầu (người lớn, theo phác đồ khoa Cấp cứu)

Mức độ đau (VAS/NRS)Thuốc khởi đầuLiều (16–65 tuổi)Đường dùngGhi chú
Nhẹ (1–3)Paracetamol1000 mgUốngDùng 1 lần
Vừa (4–6)Paracetamol + Opioid/NSAIDOxycodon 5 mg (tối đa 10 mg) HOẶC Ketorolac 10–15 mgUống/IVOxycodon: nhắc lại sau 30 phút nếu cần. NSAID: thận trọng nếu nghi thủng/xuất huyết.
Nặng (7–10)Opioid mạnh (Morphin)Morphin 5 mg (tối đa 10 mg)IVCó thể nhắc sau 5 phút nếu cần. Ưu tiên IV hơn IM.

Với đau nặng (7–10), morphin tĩnh mạch bắt đầu 5 mg (tối đa 10 mg cho người <65 tuổi), có thể nhắc sau 5 phút. Morphin thường ưu tiên hơn hydromorphon vì cân bằng hiệu quả–an toàn tốt hơn; hydromorphon liên quan nguy cơ ức chế hô hấp nặng cao hơn, nên dành cho đau kháng trị.

4.3. Hướng dẫn ở trẻ em
Ở nhi khoa, cung cấp giảm đau thích đáng là nguyên tắc cơ bản và không làm che lấp nguyên nhân cần mổ. Cần dùng thang điểm phù hợp lứa tuổi (NIPS, FLACC, FPS-R) và đánh giá chủ động, định kỳ.

4.3.1. Khởi trị opioid ở trẻ em

  • Morphin IV: trẻ >12 tháng có thể dùng tới 0,2 mg/kg (tối đa 5–10 mg), khởi phát nhanh (5–10 phút). Cần theo dõi an toàn opioid sát.
  • Fentanyl đường mũi: trẻ >12 tháng dùng 1,5 µg/kg (tối đa 100 µg), khởi phát nhanh (~5 phút), hữu ích khi chưa đặt được đường truyền IV ngay.

Đồng thuận mạnh mẽ giữa các hướng dẫn quốc tế, dựa trên bằng chứng RCT mức cao, khẳng định điều răn lịch sử đã bị bác bỏ hoàn toàn. Giảm đau không chỉ là lựa chọn mà là bắt buộc trong quy trình chăm sóc ban đầu – vừa nhân văn, vừa không làm tăng sai số chẩn đoán, nhất là khi chẩn đoán xác định dựa vào hình ảnh khách quan.

V. Phác đồ giảm đau và thực hành tối ưu
5.1. Kỹ thuật và lựa chọn opioid
Morphin vẫn là opioid được nghiên cứu nhiều nhất trong AA. Dùng đường tĩnh mạch, khởi liều thấp (ví dụ cố định 4–6 mg hoặc 0,05–0,1 mg/kg) và chuẩn độ mỗi 10–20 phút đến khi đạt mục tiêu giảm đau. Tránh tiêm bắp do đau, nguy cơ xơ hóa cơ và hấp thu thất thường.
Trong suy thận, fentanyl ưu tiên hơn morphin vì chất chuyển hóa có hoạt tính của morphin có thể tích lũy gây độc. Dù dùng loại opioid nào, theo dõi an toàn opioid (đặc biệt hô hấp) là bắt buộc; nếu dự kiến dùng kéo dài, cần kê thuốc nhuận tràng kèm theo.

5.2. Vai trò NSAID và thuốc không opioid
NSAID như ketorolac, dù hạn chế trong kiểm soát đau rất nặng, lại là bổ trợ xuất sắc. Đặc biệt hữu ích với cơn đau quặn (colic); nên cân nhắc phối hợp với opioid trong chiến lược đa mô thức.
Paracetamol (1000 mg uống) nên dùng như giảm đau cơ bản trong đa số phác đồ. Paracetamol truyền tĩnh mạchkhông khuyến cáo dùng đơn trị thường quy tại khoa Cấp cứu. Với đau kháng trị hoặc như lựa chọn thay thế opioid, có thể dùng ketamin liều thấp (0,15–0,3 mg/kg IV). Ngoài ra, giảm đau vùng dưới hướng dẫn siêu âm như TAP block mang lại hiệu quả tốt cho thành bụng trước và giảm nhu cầu opioid toàn thân.

5.3. Chiến lược đa mô thức
Chiến lược đa mô thức là tối ưu: phối hợp thuốc với cơ chế khác nhau để giảm đau toàn diện, giảm liều opioid và tác dụng phụ. Khởi đầu bằng giảm đau đơn giản (paracetamol) và tăng nhanh bằng opioid IV cho đau nặng (7–10). Ở trẻ em, tận dụng hiệp đồng paracetamol + ibuprofen, đồng thời dùng opioid sớm cho đau vừa–nặng.

VI. Khuyến nghị chuyên sâu và kết luận
6.1. Tóm tắt bằng chứng chính và ứng dụng lâm sàng
Việc trì hoãn giảm đau trong bối cảnh bụng ngoại khoa cấp cứu là điều răn lỗi thời, đã bị bằng chứng mức cao bác bỏ dứt điểm. Bước ngoặt này dựa trên hai trụ cột:

  1. Opioid không làm tăng sai sót chẩn đoán/quyết định xử trí;
  2. Chẩn đoán xác định ngày càng phụ thuộc vào hình ảnh (CT, siêu âm).
    Giảm đau sớm vừa là yêu cầu đạo đức vừa là yêu cầu chuyên môn. Tuy nhiên, bác sĩ vẫn phải cảnh giác cao, thực hành chẩn đoán thận trọng, đảm bảo ổn định huyết động và hội chẩn ngoại khoa sớm.

6.2. Khuyến nghị cho thực hành tại khoa Cấp cứu

  • Ưu tiên giảm đau: Cung cấp giảm đau ngay, đầy đủ bằng chiến lược đa mô thức (paracetamol, NSAID khi phù hợp, và opioid IV cho đau nặng).
  • Chọn opioid: Morphin IV là lựa chọn ban đầu cho người lớn đau nặng. Ở nhi khoa hoặc bệnh nhân suy thận, cân nhắc fentanyl (IV/đường mũi).
  • Khám lặp lại: Vì giảm đau có thể làm giảm cường độ dấu chủ động của phúc mạc, cần khám lâm sàng định kỳ để theo dõi diễn tiến và tránh trì hoãn quyết định mổ.

6.3. Dấu “cờ đỏ” gợi ý cần can thiệp ngoại khoa khẩn
Ngay cả khi đã giảm đau, nhận diện “red flags” vẫn quyết định chỉ định can thiệp khẩn.

Bảng 4. Dấu hiệu “cờ đỏ” trong đau bụng cấp cần can thiệp ngoại khoa khẩn

Dấu hiệu lâm sàngÝ nghĩa chẩn đoánHành động khuyến nghị
Bất ổn huyết động (sốc, tụt HA)Xuất huyết hoặc nhiễm trùng nặng (sepsis)Hồi sức tích cực ngay, hội chẩn Ngoại/Hồi sức khẩn
Co cứng/đau bật lại rõViêm phúc mạcChụp hình ảnh (khi ổn định), hội chẩn Ngoại sớm
Mất nhu động hoặc tiếng ré lảnh lótTắc ruột hoặc liệt ruộtX-quang/CT; đặt ống thông mũi–dạ dày (NGT)
Đau tăng khi di chuyển/khua lắc giườngDấu hiệu kích thích phúc mạc mạnhGiảm đau và theo dõi sát

Giảm đau sớm giúp người bệnh chịu đựng tốt hơn quy trình chẩn đoán (kể cả thời gian chờ chụp). Tuy nhiên, do khả năng giảm cường độ dấu hiệu sau dùng opioid, bác sĩ cần tăng tần suất khám lại. Giảm đau không phải hành động đơn lẻ mà là khởi đầu của tiến trình giám sát chủ động và đánh giá liên tục, nhằm phát hiện kịp thời mọi xấu đi của tình trạng bụng ngoại khoa cấp để không trì hoãn quyết định phẫu thuật.


Tài liệu tham khảo

  1. Acute Abdomen: What It Is, Symptoms & Causes – Cleveland Clinic, https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/25064-acute-abdomen
  2. Acute Abdominal Pain in Adults: Evaluation and Diagnosis – AAFP, https://www.aafp.org/pubs/afp/issues/2023/0600/acute-abdominal-pain-adults.html
  3. Acute Abdomen – StatPearls – NCBI Bookshelf – NIH, https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK459328/
  4. Viêm phúc mạc cấp: Cần phẫu thuật sớm – Vinmec, https://www.vinmec.com/vie/bai-viet/viem-phuc-mac-cap-can-phau-thuat-som-vi
  5. Viêm ruột thừa cấp: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách phòng ngừa, https://tamanhhospital.vn/viem-ruot-thua-cap/
  6. Analgesia in patients with acute abdominal pain – PubMed, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/21249672/
  7. Management of Abdominal Pain in the ED – Sinai EM, https://sinaiem.org/foam/management-of-abdominal-pain-in-the-ed/
  8. Analgesia should not be given to patients with an acute abdomen because it obscures the diagnosis – NIH, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC1070812/
  9. Analgesia in patients with acute abdominal pain – Manterola, C – 2011 | Cochrane Library, https://www.cochranelibrary.com/cdsr/doi/10.1002/14651858.CD005660.pub3/full
  10. Do opiates affect the clinical evaluation of patients with acute abdominal pain? – NCBI – NIH, https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK72514/
  11. Abdominal Pain – EMRA, https://www.emra.org/books/pain-management/abdominal-pain
  12. Clinical Practice Guidelines : Abdominal pain – acute, https://www.rch.org.au/clinicalguide/guideline_index/Abdominal_pain_-_acute/
  13. An Evaluation of the Effect of Morphine on Abdominal Pain and Peritoneal Irritation Signs in Patients with Acute Surgical Abdomen – PubMed, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/24250982/

Dr. K · Gây mê & Quản lý y tế

Cảm ơn bạn đã đọc đến cuối bài.

Mỗi tuần, tôi viết về gây mê – hồi sức, an toàn người bệnh và những con người "vô hình" trong bệnh viện. Nếu bài viết có ích cho bạn hoặc đồng nghiệp, hãy chia sẻ, và đừng ngần ngại gửi câu hỏi cho tôi.

Gửi câu hỏi cho Dr. K
Về tác giả

Nội dung mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn và chỉ định của bác sĩ điều trị.

QUẢNG CÁO
0 bình luận 1 FacebookTwitterPinterestEmail
BS. Nguyễn Trung Kiên

Bài trước
Cơ chế và xử trí thất bại gây tê tủy sống
Bài tiếp theo
Nhịn ăn trước phẫu thuật (Preoperative fasting)

Có thể bạn quan tâm

Hướng dẫn AHA/ACC 2026: Quản lý tim mạch...

15 Tháng 10 2026

Hướng dẫn WHO 2026: Phòng ngừa nhiễm khuẩn...

12 Tháng 10 2026

Phác đồ xử trí hội chứng vành cấp...

23 Tháng 3 2026

Chẩn đoán và điều trị viêm ruột thừa...

23 Tháng 3 2026

Tiếp cận & xử trí hạ natri máu

24 Tháng 12 2025

Hỗ trợ hô hấp không xâm lấn (NRS)...

1 Tháng 11 2025

Quy trình Hồi sức Người lớn (Dựa trên...

24 Tháng 10 2025

Quy trình hồi sức sơ sinh chuẩn (Code...

21 Tháng 10 2025

Hướng dẫn sử dụng chi tiết levofloxacin

6 Tháng 10 2025

 Vai trò của Trí tuệ Nhân tạo (AI)...

12 Tháng 8 2025

Để lại bình luận Hủy trả lời

Lưu tên, email và website của tôi cho lần bình luận sau.

QUẢNG CÁO

Follow Me

Follow Me

Recent Posts

  • SOP quản lý huyết động trong phẫu thuật kiểm soát ổ nhiễm ở người bệnh sốc nhiễm khuẩn: dobutamine phối hợp norepinephrine

    23 Tháng 10 2026
  • Bản tin GMHS 21/10/2026: Thuốc GLP-1 và biến chứng sau mổ – mặt còn lại của đồng xu

    21 Tháng 10 2026
  • SOP dự phòng và xử trí đau bật lại sau phong bế thần kinh ngoại biên (SOP-GMHS-RA-REBOUND-001)

    18 Tháng 10 2026
  • Vi học GMHS nâng cao | Phiên 13: Ngộ độc thuốc tê toàn thân xuất hiện muộn sau phong bế thần kinh ngoại biên liên tục

    18 Tháng 10 2026
  • Bản tin GMHS 18/10/2026: Kích thích thần kinh ngoại biên 14 ngày sau mổ giảm 78% lượng opioid

    18 Tháng 10 2026

Popular Posts

  • 1

    Nguyên tắc cơ bản dược lâm sàng

    23 Tháng 5 2021
  • 2

    Phác đồ giảm đau bằng lidocaine tĩnh mạch

    23 Tháng 5 2024
  • 3

    Giải phẫu và sinh lí hệ thần kinh trung ương

    10 Tháng 5 2022
  • 4

    Gây mê hồi sức cho phẫu thuật động mạch chủ bụng

    23 Tháng 6 2019
  • 5

    Gây tê tủy sống: Đáp ứng bất thường

    29 Tháng 6 2021

Về DR.KUN

BS. Nguyễn Trung Kiên

BS. Nguyễn Trung Kiên – bác sĩ Gây mê Hồi sức. Chia sẻ kiến thức gây mê, hồi sức và giảm đau cho đồng nghiệp.

Facebook: Dr. K

Bài viết mới

  • SOP quản lý huyết động trong phẫu thuật kiểm soát ổ nhiễm ở người bệnh sốc nhiễm khuẩn: dobutamine phối hợp norepinephrine23 Tháng 10 2026
  • Bản tin GMHS 21/10/2026: Thuốc GLP-1 và biến chứng sau mổ – mặt còn lại của đồng xu21 Tháng 10 2026
  • SOP dự phòng và xử trí đau bật lại sau phong bế thần kinh ngoại biên (SOP-GMHS-RA-REBOUND-001)18 Tháng 10 2026
  • Vi học GMHS nâng cao | Phiên 13: Ngộ độc thuốc tê toàn thân xuất hiện muộn sau phong bế thần kinh ngoại biên liên tục18 Tháng 10 2026

Trang

  • Về tôi
  • Công thức y học
  • ACS NSQIP Surgical Risk Calculator
  • Phiếu thẩm định tiền mê nội soi
  • ERAC 2025: Phẫu thuật lấy thai
  • Liên hệ

© 2019–2026 DR.KUN – BS. Nguyễn Trung Kiên. Nội dung chỉ mang tính tham khảo chuyên môn.

DR.KUN
  • GM cơ bản
  • GM tổng quát
  • GM sản
  • GM nhi
  • Chuyên khoa
  • Tài liệu
  • Công cụ
    • Phân loại ASA
    • Chỉ số RCRI
    • ARISCAT – biến chứng phổi
    • Thang điểm Caprini
    • Nguy cơ phẫu thuật (Surgical Risk)
    • Phân tầng nguy cơ & quyết định
    • Nguy cơ quanh mổ ngoài tim
    • Khí máu động mạch
    • Chỉ số ROX & HFNC
    • Độ thanh thải creatinine
    • Noradrenaline & adrenaline
    • Thuyên tắc phổi 2026
    • Code Red Trauma
    • Chuyển bệnh ra khỏi PACU
    • Xuất viện theo PADSS
    • Xuất viện sau mổ ngoại trú
    • ERAC 2025 – mổ lấy thai
  • Ca bệnh
  • Về tôi
    • Giá trị cốt lõi
    • An toàn là trên hết
      • Giải mã an toàn gây mê
      • Giảm đau hiệu quả
    • Đồng hành cùng người bệnh
    • Minh bạch – tiên phong – cống hiến

Shopping Cart

Close

Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

Close