1. Mở đầu
Đau sau phẫu thuật là một hiện tượng phổ biến, với hơn 80% bệnh nhân trải qua cơn đau sau mổ, trong đó khoảng 75% báo cáo mức độ đau từ trung bình đến nặng. Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân vẫn chưa được kiểm soát đau hiệu quả, làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống, phục hồi chức năng và làm tăng nguy cơ chuyển sang đau mạn tính.
Hai tài liệu hướng dẫn quan trọng từ APS và ASPAN đã đưa ra một hệ thống các khuyến nghị toàn diện nhằm cải thiện việc kiểm soát đau sau mổ ở cả người lớn và trẻ em.
2. Các Nguyên tắc Cốt lõi trong Quản lý Đau Sau Mổ
2.1 Giáo dục Tiền Phẫu và Lập kế hoạch Cá nhân hóa
- Bệnh nhân và người chăm sóc cần được hướng dẫn cá nhân hóa về các phương pháp kiểm soát đau, mục tiêu điều trị và cách sử dụng các công cụ đánh giá đau.
- Trẻ em và cha mẹ cần được hướng dẫn cách nhận diện đau phù hợp với độ tuổi phát triển, cũng như hướng dẫn sử dụng thuốc và các phương pháp hỗ trợ.
2.2 Đánh giá và Tái Đánh giá Đau
- Công cụ đánh giá đau đã kiểm chứng nên được sử dụng thường xuyên trong và sau phẫu thuật, bao gồm thang số, thang mặt cười, VAS, v.v.
- Đánh giá cần thực hiện cả khi nghỉ ngơi và khi vận động để xác định ảnh hưởng của đau lên chức năng.
- Việc tái đánh giá nên dựa theo thời gian đạt đỉnh tác dụng của thuốc hoặc can thiệp không dùng thuốc.
2.3 Liệu pháp Đa Phương thức
- Khuyến khích mạnh mẽ sử dụng kết hợp thuốc giảm đau và phương pháp không dùng thuốc để tận dụng tác động hiệp lực và hạn chế tác dụng phụ.
- Các thành phần có thể bao gồm:
- Thuốc: Acetaminophen, NSAID, Gabapentin/Pregabalin, Ketamine, Lidocaine, Celecoxib…
- Kỹ thuật: Gây tê vùng, gây tê tại chỗ, tủy sống, ngoài màng cứng.
- Không dùng thuốc: TENS, thư giãn, âm nhạc, liệu pháp nhận thức – hành vi.
2.4 Sử dụng Opioid và Giám sát Tác dụng Phụ
- Ưu tiên dùng đường uống thay cho tiêm tĩnh mạch, tránh tiêm bắp.
- PCA được khuyến nghị nếu cần dùng đường tĩnh mạch kéo dài.
- Tránh truyền nền opioid thường quy ở người chưa quen dùng.
- Theo dõi sát mức độ an thần, hô hấp và tác dụng phụ của opioid.
2.5 Can thiệp vùng và tại chỗ
- Gây tê tại chỗ tại vị trí mổ được khuyến nghị nếu có bằng chứng hỗ trợ.
- Gây tê vùng ngoại biên hoặc tủy sống – ngoài màng cứng đặc biệt hiệu quả trong các phẫu thuật lớn vùng ngực, bụng, chi dưới.
- Truyền liên tục gây tê vùng nên được sử dụng khi đau kéo dài.
3. Vai trò của Tổ chức và Chuyển tiếp điều trị
- Cơ sở y tế cần có cơ cấu tổ chức, chính sách và đội ngũ chuyên trách đảm bảo điều trị đau an toàn – hiệu quả.
- Cần có kế hoạch rõ ràng khi xuất viện, bao gồm hướng dẫn giảm liều thuốc giảm đau, theo dõi tác dụng phụ và liên hệ khẩn cấp nếu cần.
4. Kết luận
Hai hướng dẫn của APS và ASPAN đều nhấn mạnh vai trò trung tâm của giáo dục tiền phẫu, đánh giá cá nhân hóa, liệu pháp đa phương thức, và hệ thống tổ chức y tế hỗ trợ. Tính cá nhân hóa và phối hợp liên ngành là chìa khóa để đạt được kiểm soát đau sau mổ hiệu quả, an toàn và bền vững cho mọi bệnh nhân.
Tài liệu tham khảo:
- Chou, R., Gordon, D. B., de Leon-Casasola, O. A., Rosenberg, J. M., Bickler, S., Brennan, T., Carter, T., Cassidy, C. L., Chittenden, E. H., Degenhardt, E., Griffith, S., Manworren, R., McCarberg, B., Montgomery, R., Murphy, J., Perkal, M. F., Suresh, S., Sluka, K., Strassels, S., Thirlby, R., … Wu, C. L. (2016). Management of postoperative pain: A clinical practice guideline from the American Pain Society, the American Society of Regional Anesthesia and Pain Medicine, and the American Society of Anesthesiologists’ Committee on Regional Anesthesia, Executive Committee, and Administrative Council. The Journal of Pain, 17(2), 131–157. https://doi.org/10.1016/j.jpain.2015.12.008:contentReference[oaicite:0]{index=0}
- Cooney, M. F. (2016). Postoperative pain management: Clinical practice guidelines. Journal of PeriAnesthesia Nursing, 31(5), 445–451. https://doi.org/10.1016/j.jopan.2016.08.001:contentReference[oaicite:1]{index=1}