DR.KUN
  • GM cơ bản
  • GM tổng quát
  • GM sản
  • GM nhi
  • Chuyên khoa
  • Tài liệu
  • Công cụ
    • Phân loại ASA
    • Chỉ số RCRI
    • ARISCAT – biến chứng phổi
    • Thang điểm Caprini
    • Nguy cơ phẫu thuật (Surgical Risk)
    • Phân tầng nguy cơ & quyết định
    • Nguy cơ quanh mổ ngoài tim
    • Khí máu động mạch
    • Chỉ số ROX & HFNC
    • Độ thanh thải creatinine
    • Noradrenaline & adrenaline
    • Thuyên tắc phổi 2026
    • Code Red Trauma
    • Chuyển bệnh ra khỏi PACU
    • Xuất viện theo PADSS
    • Xuất viện sau mổ ngoại trú
    • ERAC 2025 – mổ lấy thai
  • Ca bệnh
  • Về tôi
    • Giá trị cốt lõi
    • An toàn là trên hết
      • Giải mã an toàn gây mê
      • Giảm đau hiệu quả
    • Đồng hành cùng người bệnh
    • Minh bạch – tiên phong – cống hiến
  • 0
Tìm bài viết, công thức…Hỏi Dr.K

Chuyên mục

GM cơ bảnGM tổng quátGM sảnGM nhiChuyên khoaTài liệuCông thứcCa bệnhVề tôi
Mới nhấtGM cơ bảnGM tổng quátGM sảnGM nhiChuyên khoaCa bệnhTài liệu
Trang chủChuyên mụcHỏi Dr.KCông cụTìm kiếm
Chuyên mục
Kiến thức gây mê
Gây mê cơ bảnGây mê tổng quátGây mê sảnGây mê nhiGây mê timGây mê thần kinhGây tê vùng & giảm đauĐường thở khóGây mê chuyên ngànhHồi sức cấp cứuCase reportGuideline 2026
Thư viện
ERAC 2025Dược lâm sàngTài liệu tham khảoEbook gây mêSOP lâm sàngBản tin
Về Dr. K
BS. Nguyễn Trung KiênVề tôiGiá trị cốt lõiLiên hệ

Áp dụng Hướng dẫn AHA/ACC 2026 theo lộ trình chu phẫu: 6...

Khuyến cáo thực hành: Gây tê vùng ở người bệnh dùng thuốc...

SOP

SOP quản lý huyết động trong phẫu thuật kiểm soát ổ nhiễm...

23 Tháng 10 2026 0 bình luận

Bản tin GMHS 21/10/2026: Thuốc GLP-1 và biến chứng sau mổ –...

SOP dự phòng và xử trí đau bật lại sau phong bế...

Vi học GMHS nâng cao | Phiên 13: Ngộ độc thuốc tê...

Bản tin GMHS 18/10/2026: Kích thích thần kinh ngoại biên 14 ngày...

Hồi sức cấp cứuKiểm soát đường thở khó

Kiểm soát đường thở ở người bệnh nặng — Bản dịch BJA...

17 Tháng 10 2026 0 bình luận

Siêu âm cầm tay TUOREN – 2 đầu dò Convex & Linear...

Bản tin GMHS 16/10/2026: Người dùng thuốc GLP-1 có tỷ lệ trào...

Hướng dẫn AHA/ACC 2026: Quản lý tim mạch chu phẫu trong phẫu...

Tổng kết Bản tin GMHS 13–15/10/2026: 16 cập nhật, 4 thông điệp

Bản tin GMHSHồi sức cấp cứu

Cập nhật Hồi sức tích cực (ICU) 10/2026: “Ít hơn” thường không...

14 Tháng 10 2026 0 bình luận

Lưỡi đèn video thường hay góc lớn? Chọn đúng lưỡi cho ca...

Bản tin GMHS 14/10/2026: Gây mê đẩy não 6 loài vào cùng...

Ebook Atlas Quản lý đau bằng can thiệp (Waldman, ấn bản 6)...

Đèn nội khí quản có camera Dr.K Airway (video laryngoscope) – lưỡi...

Bản tin GMHS

Bản tin GMHS 13/10/2026: Caudal block không làm tăng rò sau mổ...

13 Tháng 10 2026 0 bình luận

Chỉ số RCRI (Revised Cardiac Risk Index) cho phẫu thuật ngoài tim

Phân tầng nguy cơ phẫu thuật ngoài tim: bước 1B, yếu tố...

Phân tầng nguy cơ phẫu thuật ngoài tim: bước 1A, loại phẫu...

Bảng phân độ sốc mất máu theo ATLS

Công cụ lâm sàng

Tiêu chí kích hoạt truyền máu khối lượng lớn (MTP)

13 Tháng 10 2026 0 bình luận

Code Red: tiêu chí kích hoạt và phân công đội cấp cứu...

Thang đánh giá đau FLACC cho trẻ em và người không giao...

Thang an thần sau mổ POSS (Post-operative Sedation Scale)

Chỉ số thở nhanh nông RSBI (sẵn sàng cai máy thở)

Công cụ lâm sàng

Thang đánh giá nguy cơ loét tì đè Braden

13 Tháng 10 2026 0 bình luận

Đánh giá nguy cơ dinh dưỡng NUTRIC

Trang chủ Bản tin GMHS Khuyến cáo thực hành: Gây tê vùng ở người bệnh dùng thuốc chống huyết khối – ASRA 2025 (ấn bản 5)
Bản tin GMHSDược lâm sàngGây tê vùng và giảm đau

Khuyến cáo thực hành: Gây tê vùng ở người bệnh dùng thuốc chống huyết khối – ASRA 2025 (ấn bản 5)

bởi BS. Nguyễn Trung Kiên 1 Tháng 11 2026
bởi BS. Nguyễn Trung Kiên 1 Tháng 11 2026
10

Mục lục

  • 1. Tài liệu gốc và phạm vi
  • 2. Nguyên tắc chung
  • 3. Thời gian ngưng và dùng lại theo từng nhóm thuốc
    • 3.1. Thuốc chống đông đường uống trực tiếp (DOAC)
    • 3.2. Heparin không phân đoạn (UFH)
    • 3.3. Heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH)
    • 3.4. Fondaparinux
    • 3.5. Thuốc kháng tiểu cầu
    • 3.6. Kháng vitamin K (warfarin)
    • 3.7. Tiêu sợi huyết, kháng thrombin đường tiêm, thảo dược
    • 3.8. Sản phụ
  • 4. Rút catheter, theo dõi và xử trí nghi máu tụ
  • 5. Gây tê đám rối, thần kinh ngoại vi và thủ thuật can thiệp đau
  • 6. Checklist trước gây tê trục thần kinh / block sâu
  • Nguồn

Hội Gây tê vùng và Điều trị đau Hoa Kỳ (ASRA PM) vừa công bố ấn bản 5 của hướng dẫn gây tê vùng ở người bệnh dùng thuốc chống huyết khối hoặc tiêu sợi huyết. Bài này dịch và biên soạn lại thành khuyến cáo thực hành, giữ nguyên mức khuyến cáo (grade) của tác giả, dành cho đồng nghiệp GMHS.

1. Tài liệu gốc và phạm vi

Nguồn: ASRA PM Evidence-Based Guidelines, ấn bản 5 (Kopp SL, Vandermeulen E, McBane RD, Perlas A, Leffert L, Horlocker T. Reg Anesth Pain Med, online 16/10/2025; doi:10.1136/rapm-2024-105766). Đối tượng: bác sĩ thực hiện gây tê trục thần kinh (neuraxial: tủy sống, ngoài màng cứng) và gây tê đám rối/thần kinh ngoại vi sâu (deep plexus/peripheral block).

Ba thay đổi lớn so với ấn bản 4 (2018):

  • Bỏ thuật ngữ “dự phòng / điều trị”, thay bằng liều thấp (low dose) và liều cao (high dose). Cùng một liều có thể là điều trị ở người này, dự phòng ở người khác; suy thận, cân nặng thấp, tuổi cao, thuốc ức chế P-gp có thể biến liều “dự phòng” thành liều cao.
  • Bổ sung ngưỡng xét nghiệm khi muốn làm sớm hơn thời gian khuyến cáo: nồng độ DOAC < 30 ng/mL, anti-Xa (aXa) ≤ 0,1 IU/mL.
  • Nguyên tắc tính thời gian ngưng: liều thấp = 2 × t½; liều cao = 5 × t½. Thời điểm dùng lại liều đầu sau chọc kim/rút catheter = 8 giờ − tmax.

Quan điểm: ASRA giữ hướng “chống chảy máu” (antihemorrhagic) — bảo thủ hơn ACCP (vốn ưu tiên chống huyết khối). Ví dụ: ACCP cho ngưng ticagrelor 3–5 ngày, ASRA giữ 5 ngày.

Mức khuyến cáo: “Khuyến cáo” (we recommend) = độ mạnh I (IA, IB, IC); “Đề nghị” (we suggest) = độ II (IIA, IIB, IIC). A = đồng thuận về lợi ích; B = bằng chứng/ý kiến trái chiều; C = có thể không có lợi. Hầu hết khuyến cáo về thuốc mới là IIC — dựa trên dược lý và ý kiến chuyên gia.

Người thực hiện vẫn được phép linh hoạt theo đánh giá lâm sàng; khuyến cáo không bảo đảm một kết cục cụ thể.

2. Nguyên tắc chung

Máu tụ trục thần kinh (neuraxial hematoma) rất hiếm nhưng thảm khốc: trong loạt Moen (Thụy Điển, 1,7 triệu ca), chỉ 5/33 người bệnh hồi phục thần kinh do chẩn đoán chậm. Mục tiêu là phòng ngừa + phát hiện sớm + giải ép kịp thời.

QUẢNG CÁO
Nhóm người bệnh (Moen et al.) Nguy cơ máu tụ
Nữ cao tuổi, thay khớp gối, gây tê NMC 1/3.600
Nữ mổ gãy cổ xương đùi, tê tủy sống 1/22.000
Sản phụ, giảm đau NMC khi chuyển dạ 1/200.000
Tất cả ca tê tủy sống 1/480.000

Yếu tố nguy cơ (cộng gộp): tuổi cao, nữ, bất thường cột sống/tủy sống (loãng xương, biến dạng), rối loạn đông máu sẵn có hoặc mắc phải, suy thận, chọc kim khó/chạm mạch, lưu catheter khi đang dùng chống đông (đặc biệt heparin/LMWH), phối hợp nhiều thuốc ảnh hưởng cầm máu. Khoảng 50% ca máu tụ có chọc chảy máu; 13% không có yếu tố nguy cơ nào.

Quy trình đánh giá trước gây tê:

  1. Xác định tất cả thuốc ảnh hưởng cầm máu (kể cả kháng tiểu cầu, NSAID, thảo dược), liều, thời điểm liều cuối.
  2. Phân loại liều thấp/cao theo thuốc + chỉ định + đặc điểm người bệnh.
  3. Đánh giá chức năng thận (CrCl Cockcroft–Gault), tuổi, cân nặng.
  4. Phân loại kỹ thuật: trục thần kinh / đám rối–ngoại vi sâu (áp dụng như trục thần kinh) / ngoại vi nông, ép được.
  5. Đối chiếu bảng thời gian (mục 3). Chưa đủ thời gian → cân nhắc xét nghiệm đặc hiệu hoặc chọn phương pháp vô cảm khác.
  6. Lập kế hoạch rút catheter và dùng lại thuốc trước khi đặt; thống nhất với phẫu thuật viên/bác sĩ điều trị.
  7. Ghi hồ sơ: nguy cơ, lợi ích, phương án thay thế đã trao đổi.

Xét nghiệm: PT/aPTT không dùng để đánh giá DOAC. Kháng Xa trực tiếp (apixaban, rivaroxaban, edoxaban) → aXa hiệu chuẩn theo thuốc < 30 ng/mL, hoặc aXa hiệu chuẩn UFH/LMWH ≤ 0,1 IU/mL. Dabigatran → dTT (diluted thrombin time) < 30 ng/mL; TT bình thường loại trừ được dabigatran, TT kéo dài thì không định lượng được.

Chất đối kháng: đề nghị không dùng idarucizumab, andexanet alfa, PCC/aPCC chỉ để làm được gây tê trục thần kinh ở người bệnh thường quy (IIC, mới). Có thể hoãn mổ → ngưng thuốc chờ hết tác dụng. Nếu đã đảo ngược vì chính cuộc mổ, có thể cân nhắc gây tê vùng sau khi idarucizumab đã đảo ngược hoàn toàn dabigatran.

3. Thời gian ngưng và dùng lại theo từng nhóm thuốc

Các mốc dưới đây áp dụng cho gây tê trục thần kinh và đám rối/ngoại vi sâu. “Liều kế” = liều đầu tiên sau chọc kim hoặc sau rút catheter (lấy mốc muộn hơn).

3.1. Thuốc chống đông đường uống trực tiếp (DOAC)

Thuốc – liều Ngưng trước chọc kim Liều kế sau chọc kim / rút catheter Mức
Apixaban liều cao ≥ 72 giờ ≥ 24 giờ IIC
Apixaban liều thấp ≥ 36 giờ (mới) ≥ 6 giờ IIC
Rivaroxaban liều cao ≥ 72 giờ ≥ 24 giờ IIC
Rivaroxaban liều thấp ≥ 24 giờ; 30 giờ nếu CrCl < 30 mL/phút ≥ 6 giờ IIC
Edoxaban liều cao ≥ 72 giờ ≥ 24 giờ IIC
Edoxaban liều thấp Không có chỉ định FDA — —
Dabigatran liều cao CrCl ≥ 50: ≥ 72 giờ · CrCl 30–49: 120 giờ · CrCl < 30: không làm trừ khi nồng độ < 30 ng/mL ≥ 24 giờ IIC
Dabigatran liều thấp ≥ 48 giờ · CrCl < 30: không làm trừ khi nồng độ < 30 ng/mL ≥ 6 giờ IIC
  • Chưa đủ thời gian → cân nhắc đo nồng độ: < 30 ng/mL hoặc aXa ≤ 0,1 IU/mL là chấp nhận được (mới).
  • Không lưu catheter khi dùng DOAC. Lỡ dùng DOAC khi đang có catheter → chờ đủ khoảng ngưng như trên (hoặc xét nghiệm đạt ngưỡng) rồi mới rút.
  • Chọc kim chấn thương (chảy máu): nhà sản xuất khuyên hoãn liều kế apixaban 48 giờ, rivaroxaban 24 giờ.
  • Cơ sở bằng chứng: PAUSE (3.007 người bệnh) — ngưng ~60–68 giờ cho nồng độ < 30 ng/mL ở 93% (apixaban), 85% (rivaroxaban), 99% (dabigatran); không máu tụ ở 230 ca gây tê trục.

3.2. Heparin không phân đoạn (UFH)

Tình huống Trước chọc kim Catheter và liều kế Mức
UFH tĩnh mạch Ngưng truyền ≥ 4–6 giờ + đông máu bình thường Heparin lại ≥ 1 giờ sau chọc kim. Rút catheter 4–6 giờ sau liều cuối (sau kiểm tra đông máu); heparin lại 1 giờ sau rút IA
TDD liều thấp 5.000 U × 2–3 lần/ngày ≥ 4–6 giờ hoặc đông máu bình thường Được lưu catheter. Rút ≥ 4–6 giờ sau liều; liều kế ngay sau rút IIC
TDD 7.500–10.000 U × 2 hoặc ≤ 20.000 U/ngày ≥ 12 giờ + đông máu bình thường — IIC
TDD > 10.000 U/liều hoặc > 20.000 U/ngày ≥ 24 giờ + aPTT bình thường — IIC
Sau mổ liều cao (> 5.000 U/liều hoặc > 15.000 U/ngày) — An toàn của catheter chưa xác lập: cá thể hóa, tăng theo dõi thần kinh, dùng dung dịch ít ức chế vận động IIC
  • Kiểm tra tiểu cầu nếu dùng UFH > 4 ngày (nguy cơ HIT) (IC). Rà soát hồ sơ hằng ngày tìm thuốc cầm máu phối hợp (IB).
  • Mổ tim có chống đông toàn phần (tuần hoàn ngoài cơ thể): không lưu catheter trục/đám rối sâu (IIC, thay đổi).
  • Chọc chảy máu/khó: không bắt buộc hoãn mổ; trao đổi trực tiếp với phẫu thuật viên (IA).

3.3. Heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH)

Liều thấp: enoxaparin 40 mg/ngày hoặc 30 mg/12 giờ; dalteparin 5.000 IU/ngày. Liều cao: enoxaparin 1 mg/kg/12 giờ hoặc 1,5 mg/kg/ngày; dalteparin 120 IU/kg/12 giờ hoặc 200 IU/kg/ngày; tinzaparin 175 IU/kg/ngày.

Tình huống Khuyến cáo Mức
Trước mổ, liều thấp Chọc kim ≥ 12 giờ sau liều cuối. Nếu < 12 giờ: cân nhắc aXa, ngưỡng ≤ 0,1 IU/mL (mới) IC / IIC
Trước mổ, liều cao Chọc kim/đặt catheter ≥ 24 giờ. Nếu < 24 giờ, nhất là > 75 tuổi hoặc CrCl ≤ 30: cân nhắc aXa ≤ 0,1 IU/mL (mới) IC / IIC
Sau mổ, liều thấp 2 lần/ngày Liều đầu vào ngày hôm sau và ≥ 12 giờ sau chọc kim. Rút catheter trước khi bắt đầu; LMWH ≥ 4 giờ sau rút IC
Sau mổ, liều thấp 1 lần/ngày Liều đầu ≥ 12 giờ sau chọc kim; liều 2 ≥ 24 giờ sau liều 1. Được lưu catheter, không thêm thuốc cầm máu khác. Rút catheter 12 giờ sau liều cuối; liều kế ≥ 4 giờ sau rút IC
Sau mổ, liều cao Dùng lại 24 giờ sau mổ nguy cơ chảy máu không cao; 48–72 giờ sau mổ nguy cơ cao. Rút catheter 4 giờ trước liều đầu, và liều đầu ≥ 24 giờ sau chọc kim (lấy mốc muộn hơn) IC
  • Không phối hợp kháng tiểu cầu, UFH, dextran với LMWH khi còn catheter, bất kể phác đồ (IA).
  • Chọc kim/catheter có máu: không cần hoãn mổ, nhưng lùi LMWH 24 giờ sau mổ, bàn với phẫu thuật viên (IIC).
  • Không theo dõi aXa thường quy. Tiểu cầu nếu dùng > 4 ngày (IC).
  • Suy thận nặng (CrCl < 30): ESAIC/ESRA đề nghị nhân đôi khoảng ngưng hoặc giảm nửa liều. Nghiên cứu 2023: sau liều cao, trung vị 31,5 giờ aXa mới < 0,2 IU/mL.

3.4. Fondaparinux

Liều Ngưng trước chọc kim Mức
Thấp 2,5 mg/ngày, thận bình thường 36 giờ (trẻ) – 42 giờ (cao tuổi) IIC (mới)
Thấp, CrCl 30–50 ≥ 58 giờ IIC (mới)
Bất kỳ liều, CrCl < 30 Không gây tê trục/đám rối sâu (t½ ~72 giờ) IIC (mới)
Cao 5–10 mg/ngày, người trẻ ≥ 70 giờ IIC (mới)
Cao 5–10 mg/ngày, cao tuổi ≥ 105 giờ IIC (mới)

Làm sớm hơn → aXa hiệu chuẩn fondaparinux ≤ 0,1 IU/mL. Rút catheter ≥ 6 giờ trước liều đầu sau mổ (IIC). Protamine không hiệu quả.

3.5. Thuốc kháng tiểu cầu

Thuốc Ngưng trước chọc kim Lưu catheter Dùng lại Mức
Aspirin, NSAID Không cần ngưng Được Không hạn chế IC
Clopidogrel 5–7 ngày Được 1–2 ngày nếu không dùng liều nạp Ngay sau rút; có liều nạp → 6 giờ sau rút IIC
Prasugrel 7–10 ngày Không Ngay sau rút; có liều nạp → 6 giờ sau rút IIC
Ticagrelor 5 ngày (trước đây 5–7) Không Ngay sau rút; có liều nạp → 6 giờ sau rút IIC
Cangrelor (TM) 3 giờ Rút trước khi dùng lại 8 giờ sau rút IIC
Cilostazol 2 ngày Rút trước khi dùng lại 6 giờ sau rút IIC
Abciximab Đến khi chức năng tiểu cầu hồi phục (24–48 giờ) — — IC
Eptifibatide, tirofiban Đến khi chức năng tiểu cầu hồi phục (4–8 giờ) — — IC
  • Aspirin/NSAID đơn độc an toàn; nguy cơ tăng khi phối hợp heparin, LMWH, chống đông uống, tiêu sợi huyết. Celecoxib không ảnh hưởng tiểu cầu.
  • Clopidogrel 5 ngày/prasugrel 7 ngày: đa số hồi phục một phần; người nguy cơ chảy máu cao nên chọn mốc dài (7 và 9–10 ngày).
  • GP IIb/IIIa dùng cấp cứu sau gây tê: dung dịch ít ức chế cảm giác–vận động, theo dõi thần kinh sát (IC).

3.6. Kháng vitamin K (warfarin)

Tình huống Khuyến cáo Mức
Trước mổ Ngưng 5 ngày + INR về bình thường theo phòng xét nghiệm tại chỗ IB
Đã uống liều đầu trước mổ > 24 giờ hoặc đã uống liều 2 Kiểm tra INR trước chọc kim IIC
Đang có catheter, dùng warfarin liều thấp INR hằng ngày IIC
Rút catheter Khi INR < 1,5. INR 1,5–3: có thể rút/lưu thận trọng IIC
INR > 3 khi còn catheter Giữ hoặc giảm liều warfarin IA
Sau rút catheter Đánh giá thần kinh ≥ 48 giờ IIC

3.7. Tiêu sợi huyết, kháng thrombin đường tiêm, thảo dược

  • Tiêu sợi huyết/thrombolytic: trước khi dùng, hỏi tiền sử chọc dò tủy sống, gây tê trục, tiêm steroid NMC trong 10 ngày (IA). Đã dùng → không chọc kim ≥ 48 giờ, xác nhận xét nghiệm đông máu bình thường, kể cả fibrinogen (IA). Gây tê gần thời điểm tiêu sợi huyết → theo dõi thần kinh mỗi 2 giờ ≥ 48 giờ (IC). Lỡ dùng khi còn catheter → đo fibrinogen để chọn thời điểm rút (IIC).
  • Kháng thrombin trực tiếp đường tiêm (argatroban, bivalirudin, desirudin): đề nghị không gây tê trục thần kinh (IIC).
  • Thảo dược (tỏi, bạch quả, nhân sâm): không bắt buộc ngưng, không chống chỉ định gây tê vùng (IC); lưu ý khi phối hợp với chống đông.

3.8. Sản phụ

Áp dụng các khuyến cáo trên cho sản phụ (IIC). Ngoại lệ: sản phụ nguy cơ huyết khối cao đang dự phòng, cần can thiệp khẩn vì mẹ hoặc thai, khi nguy cơ gây mê toàn thân lớn hơn → có thể điều chỉnh sau hội chẩn đa chuyên khoa (IIC). Mỗi đơn vị sản khoa cần quy trình ngưng chống đông trước sinh (cân nhắc chuyển sang UFH gần ngày sinh).

4. Rút catheter, theo dõi và xử trí nghi máu tụ

Không bao giờ rút catheter trục thần kinh khi người bệnh đang chống đông ở mức điều trị — một nửa số ca máu tụ liên quan heparin TM được phát hiện lúc rút catheter.

Khi rút catheter:

  • Đối chiếu mốc thời gian ở mục 3 cho cả hai phía: khoảng cách từ liều cuối đến lúc rút, và từ lúc rút đến liều kế.
  • Rà soát y lệnh hằng ngày; không thêm thuốc ảnh hưởng cầm máu khi còn catheter.
  • Ghi giờ rút, người rút, đầu catheter còn nguyên vẹn, giờ được phép dùng liều kế.

Theo dõi thần kinh:

  • Dùng nồng độ thuốc tê thấp nhất có hiệu quả để không che lấp yếu vận động (IA với UFH TM; IC với warfarin).
  • Đánh giá cảm giác–vận động định kỳ khi còn catheter và ≥ 48 giờ sau rút ở người bệnh dùng warfarin hoặc tiêu sợi huyết (mỗi 2 giờ với tiêu sợi huyết).
  • Dấu hiệu báo động thường là yếu chi dưới mới xuất hiện hoặc tiến triển, nhiều hơn là đau lưng kiểu rễ; còn có tê kéo dài bất thường, rối loạn cơ tròn.

Nghi máu tụ:

  1. Ngưng truyền thuốc tê ngay; đánh giá lại sau thời gian ngắn — không hồi phục thì xử trí như máu tụ.
  2. Báo bác sĩ GMHS cấp trên và phẫu thuật thần kinh/cột sống.
  3. Chụp MRI khẩn.
  4. Giải ép phẫu thuật sớm — tiên lượng phụ thuộc trực tiếp vào thời gian từ triệu chứng đến giải ép.
  5. Cân nhắc đảo ngược chống đông theo thuốc (protamine với UFH; idarucizumab với dabigatran; andexanet/PCC với kháng Xa; vitamin K + PCC 4 yếu tố với warfarin).

ASRA yêu cầu cơ sở phải có quy trình sẵn cho MRI khẩn và lấy máu tụ; nơi không có MRI hoặc phẫu thuật giải ép phải cân nhắc nguy cơ–lợi ích kỹ hơn.

Chống đông ngoài kế hoạch khi đang có catheter (hội chứng vành cấp, tắc mảnh ghép mạch, sai sót giao tiếp): ASRA đề xuất cơ chế “pharmacy failsafe” — hệ thống dược tự động cảnh báo khi kê thuốc chống huyết khối cho người bệnh đang có catheter NMC, dược sĩ báo nhóm giảm đau cấp.

5. Gây tê đám rối, thần kinh ngoại vi và thủ thuật can thiệp đau

Với block sâu, không ép được: áp dụng y nguyên khuyến cáo như gây tê trục thần kinh (IC). Với các block khác: quyết định thực hiện, lưu và rút catheter dựa trên khả năng ép, mức độ mạch máu và hậu quả nếu chảy máu (IIC). Với block ngoại vi, biến chứng nguy hiểm nhất thường là mất máu lớn (ví dụ máu tụ sau phúc mạc) hơn là tổn thương thần kinh.

Nhóm nguy cơ Ví dụ trong tài liệu Cách áp dụng
Sâu / nguy cơ cao Đám rối thắt lưng (lumbar plexus, psoas), cạnh cột sống (paravertebral), hạch sao (stellate ganglion), giao cảm thắt lưng, dưới đòn (infraclavicular) Như gây tê trục thần kinh (mục 3)
Nông / ép được Block ngoại vi nông, nhiều block mặt phẳng cân nông Cá thể hóa; ESAIC/ESRA cho phép thực hiện không cần khoảng ngưng, bất kể liều

ASRA dẫn khung phân tầng thấp – trung bình – cao của Hội Gây mê Canada cho block ngoại vi và block mặt phẳng cân (interfascial plane block) nhưng không liệt kê đầy đủ trong bản này; việc xếp nhóm từng block (ví dụ QLB, ESP) cần đối chiếu nguồn đó.

Thủ thuật can thiệp đau: ấn bản 5 không đưa khuyến cáo riêng; từ ấn bản 4, ASRA đã tách thành hướng dẫn riêng cho thủ thuật đau. Lưu ý được nêu: aspirin/NSAID an toàn với gây tê trục thần kinh thường quy, ngoại trừ thủ thuật can thiệp đau xâm lấn; có ca máu tụ sau loạt tiêm steroid NMC ở người dùng thienopyridine, và chảy máu nặng sau block giao cảm thắt lưng ở người dùng kháng tiểu cầu không hồi phục.

6. Checklist trước gây tê trục thần kinh / block sâu

  • ☐ Tên thuốc, liều, số lần/ngày, giờ liều cuối (hỏi cả người bệnh và đối chiếu y lệnh)
  • ☐ Xếp liều thấp / liều cao
  • ☐ CrCl, tuổi, cân nặng
  • ☐ Thuốc phối hợp: kháng tiểu cầu, NSAID, thảo dược
  • ☐ Tiểu cầu nếu dùng heparin/LMWH > 4 ngày; INR nếu dùng warfarin
  • ☐ Đã đủ khoảng ngưng theo mục 3 — nếu chưa: xét nghiệm đặc hiệu hoặc đổi phương pháp
  • ☐ Ghi sẵn giờ được rút catheter và giờ được dùng liều kế; đã thống nhất với phẫu thuật viên
  • ☐ Chọc kim chảy máu/khó → ghi hồ sơ, báo phẫu thuật viên, lùi liều chống đông

Nơi chưa làm được xét nghiệm aXa hoặc dTT: áp dụng chặt chẽ mốc thời gian, không rút ngắn.

Nguồn

  • Kopp SL, Vandermeulen E, McBane RD, Perlas A, Leffert L, Horlocker T. Regional anesthesia in the patient receiving antithrombotic or thrombolytic therapy: ASRA PM Evidence-Based Guidelines (fifth edition). Reg Anesth Pain Med 2025. doi:10.1136/rapm-2024-105766
  • Kietaibl S, et al. Regional anaesthesia in patients on antithrombotic drugs: Joint ESAIC/ESRA guidelines. Eur J Anaesthesiol 2022;39:100–32.

Bài viết mang tính tham khảo chuyên môn cho nhân viên y tế; quyết định lâm sàng cần cá thể hóa theo từng người bệnh.

BS. Nguyễn Trung Kiên

Dr. K · Gây mê & Quản lý y tế

Cảm ơn bạn đã đọc đến cuối bài.

Mỗi tuần, tôi viết về gây mê – hồi sức, an toàn người bệnh và những con người "vô hình" trong bệnh viện. Nếu bài viết có ích cho bạn hoặc đồng nghiệp, hãy chia sẻ, và đừng ngần ngại gửi câu hỏi cho tôi.

Gửi câu hỏi cho Dr. K
Về tác giả

Nội dung mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn và chỉ định của bác sĩ điều trị.

QUẢNG CÁO
0 bình luận 0 FacebookTwitterPinterestEmail
BS. Nguyễn Trung Kiên

Bài trước
SOP quản lý huyết động trong phẫu thuật kiểm soát ổ nhiễm ở người bệnh sốc nhiễm khuẩn: dobutamine phối hợp norepinephrine
Bài tiếp theo
Áp dụng Hướng dẫn AHA/ACC 2026 theo lộ trình chu phẫu: 6 chặng từ khám tiền mê đến ra viện

Có thể bạn quan tâm

Bản tin GMHS 21/10/2026: Thuốc GLP-1 và biến...

21 Tháng 10 2026

SOP dự phòng và xử trí đau bật...

18 Tháng 10 2026

Bản tin GMHS 18/10/2026: Kích thích thần kinh...

18 Tháng 10 2026

Bản tin GMHS 16/10/2026: Người dùng thuốc GLP-1...

17 Tháng 10 2026

Tổng kết Bản tin GMHS 13–15/10/2026: 16 cập...

15 Tháng 10 2026

Cập nhật Hồi sức tích cực (ICU) 10/2026:...

14 Tháng 10 2026

Bản tin GMHS 14/10/2026: Gây mê đẩy não...

14 Tháng 10 2026

Bản tin GMHS 13/10/2026: Caudal block không làm...

13 Tháng 10 2026

SOP can thiệp giảm đau cột sống cổ...

11 Tháng 10 2026

SOP phong bế mặt phẳng cơ dựng gai...

11 Tháng 10 2026

Để lại bình luận Hủy trả lời

Lưu tên, email và website của tôi cho lần bình luận sau.

QUẢNG CÁO

Follow Me

Follow Me

Recent Posts

  • Áp dụng Hướng dẫn AHA/ACC 2026 theo lộ trình chu phẫu: 6 chặng từ khám tiền mê đến ra viện

    1 Tháng 11 2026
  • Khuyến cáo thực hành: Gây tê vùng ở người bệnh dùng thuốc chống huyết khối – ASRA 2025 (ấn bản 5)

    1 Tháng 11 2026
  • SOP quản lý huyết động trong phẫu thuật kiểm soát ổ nhiễm ở người bệnh sốc nhiễm khuẩn: dobutamine phối hợp norepinephrine

    23 Tháng 10 2026
  • Bản tin GMHS 21/10/2026: Thuốc GLP-1 và biến chứng sau mổ – mặt còn lại của đồng xu

    21 Tháng 10 2026
  • SOP dự phòng và xử trí đau bật lại sau phong bế thần kinh ngoại biên (SOP-GMHS-RA-REBOUND-001)

    18 Tháng 10 2026

Popular Posts

  • 1

    Nguyên tắc cơ bản dược lâm sàng

    23 Tháng 5 2021
  • 2

    Phác đồ giảm đau bằng lidocaine tĩnh mạch

    23 Tháng 5 2024
  • 3

    Giải phẫu và sinh lí hệ thần kinh trung ương

    10 Tháng 5 2022
  • 4

    Gây mê hồi sức cho phẫu thuật động mạch chủ bụng

    23 Tháng 6 2019
  • 5

    Gây tê tủy sống: Đáp ứng bất thường

    29 Tháng 6 2021

Về DR.KUN

BS. Nguyễn Trung Kiên

BS. Nguyễn Trung Kiên – bác sĩ Gây mê Hồi sức. Chia sẻ kiến thức gây mê, hồi sức và giảm đau cho đồng nghiệp.

Facebook: Dr. K

Bài viết mới

  • Áp dụng Hướng dẫn AHA/ACC 2026 theo lộ trình chu phẫu: 6 chặng từ khám tiền mê đến ra viện1 Tháng 11 2026
  • Khuyến cáo thực hành: Gây tê vùng ở người bệnh dùng thuốc chống huyết khối – ASRA 2025 (ấn bản 5)1 Tháng 11 2026
  • SOP quản lý huyết động trong phẫu thuật kiểm soát ổ nhiễm ở người bệnh sốc nhiễm khuẩn: dobutamine phối hợp norepinephrine23 Tháng 10 2026
  • Bản tin GMHS 21/10/2026: Thuốc GLP-1 và biến chứng sau mổ – mặt còn lại của đồng xu21 Tháng 10 2026

Trang

  • Về tôi
  • Công thức y học
  • ACS NSQIP Surgical Risk Calculator
  • Phiếu thẩm định tiền mê nội soi
  • ERAC 2025: Phẫu thuật lấy thai
  • Liên hệ

© 2019–2026 DR.KUN – BS. Nguyễn Trung Kiên. Nội dung chỉ mang tính tham khảo chuyên môn.

DR.KUN
  • GM cơ bản
  • GM tổng quát
  • GM sản
  • GM nhi
  • Chuyên khoa
  • Tài liệu
  • Công cụ
    • Phân loại ASA
    • Chỉ số RCRI
    • ARISCAT – biến chứng phổi
    • Thang điểm Caprini
    • Nguy cơ phẫu thuật (Surgical Risk)
    • Phân tầng nguy cơ & quyết định
    • Nguy cơ quanh mổ ngoài tim
    • Khí máu động mạch
    • Chỉ số ROX & HFNC
    • Độ thanh thải creatinine
    • Noradrenaline & adrenaline
    • Thuyên tắc phổi 2026
    • Code Red Trauma
    • Chuyển bệnh ra khỏi PACU
    • Xuất viện theo PADSS
    • Xuất viện sau mổ ngoại trú
    • ERAC 2025 – mổ lấy thai
  • Ca bệnh
  • Về tôi
    • Giá trị cốt lõi
    • An toàn là trên hết
      • Giải mã an toàn gây mê
      • Giảm đau hiệu quả
    • Đồng hành cùng người bệnh
    • Minh bạch – tiên phong – cống hiến

Shopping Cart

Close

Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

Close