5
Mục đích: bước 1A đánh giá nguy cơ từ phía phẫu thuật, tức là phẫu thuật gì, khẩn đến mức nào và phức tạp ra sao. Kết quả này được kết hợp với bước 1B (yếu tố nguy cơ ở người bệnh) để phân tầng.
Cách làm:
- Chọn loại phẫu thuật theo nhóm nguy cơ biến cố tim mạch lớn trong 30 ngày. Các nhóm nguy cơ thấp gồm phẫu thuật vú, mắt, răng, tuyến giáp, chỉnh hình nhỏ và tiểu phẫu. Nhóm trung bình gồm phẫu thuật bụng trong phúc mạc, thần kinh và chỉnh hình lớn, phẫu thuật phụ khoa và niệu khoa lớn. Nhóm nguy cơ cao gồm phẫu thuật mạch máu lớn như động mạch chủ, ghép gan, ghép phổi và các phẫu thuật lớn trong lồng ngực.
- Chọn mức độ khẩn cấp: chương trình (có thể chuẩn bị tim mạch tối ưu), bán khẩn (cần làm sớm), khẩn cấp (không được chậm, chỉ chuẩn bị tối thiểu), hoặc ngay lập tức (cứu sống, không kịp chuẩn bị).
- Phân loại mức độ phức tạp theo Thông tư 50/2014/TT-BYT: loại 3 là nguy cơ thấp, loại 2 là trung bình, loại 1 hoặc đặc biệt là cao.
Lưu ý khi dùng: khi phẫu thuật khẩn cấp, không chờ đủ thời gian để làm hết bước đánh giá. Ưu tiên xử trí đe dọa tính mạng trước, rồi bổ sung đánh giá sau.
Công cụ hỗ trợ lâm sàng, không thay thế phán đoán của bác sĩ.
