5
BẢNG PHÂN ĐỘ SỐC MẤT MÁU THEO ATLS
| Độ | Thể tích máu mất | Mạch | HA | Nhịp Thở | Nước tiểu | Tri giác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| I | ≤ 750 ml (≤ 15%) | < 100 | Bình thường | 14–20 | ≥ 30 ml/h | Tỉnh táo |
| II | 750–1500 ml (15–30%) | > 100 | Bình thường | 20–30 | 20–30 ml/h | Lo lắng |
| III | 1500–2000 ml (30–40%) | > 120 | Giảm | 30–40 | 5–15 ml/h | Loạn thần |
| IV | > 2000 ml (> 40%) | > 140 | Rất thấp | > 35 | Không | Hôn mê |
