Chào mừng bạn đến với tổng quan chi tiết về thực hành siêu âm thần kinh trục. Mặc dù siêu âm đã được coi là tiêu chuẩn vàng (gold standard) cho các thủ thuật mô mềm, việc áp dụng nó để đánh giá các cấu trúc xương vẫn là một thách thức đáng kể.
Mục tiêu của siêu âm cột sống là thiết lập các nguyên tắc nền tảng vững chắc để tối ưu hóa việc đánh giá siêu âm cấu trúc giải phẫu phức tạp này.
I. Nguyên tắc Chung và Hạn chế của Siêu âm Cột sống
1. Hạn chế Cơ bản
Hệ thống thần kinh trung ương, đặc biệt là tủy sống, được bao bọc trong một khung xương bảo vệ là cột sống. Do sóng siêu âm không thể xuyên qua xương, các cấu trúc nằm sâu sẽ bị che khuất dưới bóng phản âm (acoustic shadow) đặc trưng được tạo ra bởi mỗi mấu xương của đốt sống.
2. Thiết bị và Kỹ thuật
- Đầu dò: Các cấu trúc thần kinh trục nằm ở độ sâu đòi hỏi phải sử dụng đầu dò cong tuyến tính tần số thấp (low-frequency curved linear transducers) từ 2 đến 5 megahertz. Mặc dù các đầu dò này cung cấp khả năng xuyên mô tuyệt vời, độ phân giải không gian của chúng giảm đi ở độ sâu lớn hơn. Đầu dò cong tạo ra một trường nhìn rộng, đặc biệt ở các vùng sâu hơn, làm cho chúng đặc biệt thuận lợi cho hình ảnh cột sống.
- Mặt phẳng Khám:
- Mặt phẳng Sagittal (Dọc giữa): Chạy dọc theo đường giữa, chia cơ thể thành hai nửa phải và trái.
- Mặt phẳng Transverse (Ngang/Axial): Song song với mặt đất, chia cơ thể thành phần trên và dưới.
- Mặt phẳng Coronal (Trán/Frontal): Chia cơ thể thành phần trước và sau.
- Tiếp cận Siêu âm: Hình ảnh thần kinh trục có thể được thực hiện ở cả mặt phẳng axial và sagittal, cụ thể là mặt phẳng paramedian sagittal. Thực tế là cần sử dụng cả hai mặt phẳng một cách bổ sung để có được cái nhìn toàn diện. Chỉ vùng cột sống cổ mới phù hợp để chụp Coronal, ngoài quét Axial và Sagittal.
II. Siêu âm Cột sống Thắt lưng (Lumbar Spine)
Cột sống thắt lưng có các thân đốt sống lớn và chắc chắn. Các mỏm gai (spinous processes) rộng, ngắn, dày và hình chữ nhật, nằm ngang. Trục khám bao gồm trục axial (ngang) và sagittal (dọc).
1. Quét theo Trục Axial (Transverse Plane)
Khi quét, hai mô hình nhịp nhàng luân phiên nhau: Mô hình Liên gai (Interspinous Pattern) và Mô hình Lá (Laminar Pattern).
| Mô hình Siêu âm | Vị trí Đặt đầu dò | Đặc điểm Siêu âm | Mục đích/Giá trị |
| Mô hình Lá (Laminar Pattern) | Đặt đầu dò qua bất kỳ mỏm gai và phiến đốt sống nào. | Mỏm gai xuất hiện là phản âm tăng âm (hypercoic reflection) sắc nét, theo sau là bóng phản âm của phiến đốt sống, che khuất hoàn toàn ống sống. | Không lý tưởng cho hình ảnh cấu trúc thần kinh trục, nhưng hữu ích để xác định đường giữa (midline) khi không sờ thấy mỏm gai (ví dụ: béo phì, phù nề). |
| Mô hình Liên gai (Interspinous Pattern) | Đặt đầu dò giữa hai mỏm gai. | Sóng siêu âm đi qua cấu trúc có độ hồi âm thấp hơn (dây chằng trên gai và liên gai). Mở ra một cửa sổ âm thanh cho phép nhìn thấy nội dung ống sống. | Cho phép hình dung Phức hợp Sau (Posterior Complex) (dây chằng vàng và màng cứng) và Phức hợp Trước (Anterior Complex) (màng cứng trước, dây chằng dọc sau và thân đốt sống). |
Ghi chú: Mô hình Liên gai được ví như “Dấu Con dơi” (Bat sign).
2. Quét theo Trục Sagittal (Longitudinal Plane)
Mặt phẳng paramedian sagittal là phương pháp thường được sử dụng nhất để hình dung các cấu trúc thần kinh trục. Có bốn mô hình có thể được xác định:
| Mô hình Siêu âm | Vị trí Đặt đầu dò | Đặc điểm Siêu âm | Ghi chú |
| Mô hình Răng cưa Núi (Mountainous Saw Pattern) | Bắt đầu từ đường giữa (midline). | Bóng phản âm bắt nguồn rất nông và che khuất hoàn toàn các cấu trúc sâu hơn. | Là hình ảnh của các mỏm gai. |
| Dấu Đầu Ngựa (Horse Head Sign) | Di chuyển đầu dò sang bên (trục paramedian sagittal). | Các phiến đốt sống (lamina) xuất hiện dưới dạng hình ảnh tăng âm, giống như đầu ngựa hoặc một loạt sóng xếp chồng lên nhau. | Cho phép xác định ống sống, Phức hợp Sau và Phức hợp Trước. [Hình ảnh dấu hiệu Đầu ngựa siêu âm dọc cạnh giữa] |
| Dấu Gù Lạc đà (Camel Hump Sign) | Đặt dọc trên các khớp diện (facet joints). | Một loạt các cấu trúc giống sóng xuất hiện, đường khớp diện được xác định ở đỉnh cao nhất của mỗi gù. | |
| Dấu Đinh ba (Trident Sign) | Đặt trên các mỏm ngang (transverse processes). | Ba mỏm ngang liên tiếp giống như một cây đinh ba. Cấu trúc tuyến tính cong tăng âm với bóng phản âm giống ngón tay. | [Hình ảnh dấu hiệu Cây đinh ba siêu âm mỏm ngang] |
Tối ưu hóa Hình ảnh Thần kinh Trục
Kỹ thuật paramedian sagittal oblique (nghiêng đầu dò hơi vào giữa, đặt 2-3 cm ngoài đường giữa) giúp tăng cường hình ảnh. Thao tác này đảm bảo chùm siêu âm đi vào ống sống qua phần rộng nhất của khoảng liên phiến.
Các cấu trúc được nhìn thấy:
- Dây chằng vàng (Ligamentum flavum): Dải tăng âm dày bắc qua hai phiến đốt sống liền kề.
- Khoang ngoài màng cứng (Epidural space): Vùng tăng âm rộng vài milimet nằm giữa dây chằng vàng và màng cứng sau.
- Túi màng cứng (Thecal sac): Khoang trống âm (anacoic space) chứa dịch não tủy, nằm phía trước màng cứng sau.
- Chùm đuôi ngựa (Cauda equina): Thường xuất hiện dưới dạng nhiều bóng tăng âm ngang bên trong túi màng cứng, có thể thấy rõ sự đập.
III. Siêu âm Cột sống Ngực (Thoracic Spine)
Siêu âm cột sống ngực khó khăn hơn cột sống thắt lưng. Khả năng hình dung các cấu trúc thần kinh trục kém hơn ở các mức ngực cao hơn.
1. Giải phẫu Đặc trưng
Đốt sống ngực có thân hình trụ và hẹp hơn ở vùng cổ và thắt lưng. Các mỏm gai dài, mảnh và nghiêng xuống dưới (cordally inclined). Khoảng liên phiến (interlamina gap) hẹp hơn đáng kể so với vùng thắt lưng do sự chồng chéo lớn hơn của các phiến đốt sống ngực.
2. Quét theo Trục Axial (Transverse Plane)
Quét ngang ít cung cấp thông tin hữu ích ngoại trừ việc xác định đường giữa, vì mặt phẳng liên gai ngang gần như không thể có được ở vùng ngực giữa.
- Mô hình Liên phiến (Interlamina Pattern): Bóng phản âm từ mỏm gai của đốt sống trên có thể làm khó khăn trong việc hình dung Phức hợp Sau, nhưng Phức hợp Trước có thể được xác định.
- Mô hình Lá (Laminar Pattern): Bóng phản âm của mỏm gai, phiến đốt sống và mỏm khớp dưới che khuất tầm nhìn, ngăn chặn việc xác định các cấu trúc sâu hơn.
3. Quét theo Trục Sagittal (Longitudinal Plane)
Phương pháp paramedian sagittal scan là cách tiếp cận siêu âm được sử dụng thường xuyên nhất để đánh giá các cấu trúc thần kinh trục ở mức ngực.
| Mô hình Siêu âm | Vị trí Đặt đầu dò | Đặc điểm Siêu âm | Giá trị/Ghi chú |
| Dấu Ngói Chồng (Overlapping Roof Tiles) | Quét paramedian oblique ở mức khoảng liên phiến. | Các phiến đốt sống (lamina) xuất hiện dưới dạng cấu trúc tăng âm phẳng, đổ bóng âm thanh phía trước. Phức hợp Sau và Trước thường được nhìn thấy trong cửa sổ âm thanh. | Cung cấp thông tin có giá trị cho các thủ thuật phong bế thần kinh trục. [Hình ảnh dấu hiệu Ngói chồng siêu âm cột sống ngực] |
| Mô hình Đóng | Di chuyển đầu dò sang bên (Lateral displacement). | Mẫu ngói chồng đóng lại, ngăn chặn sự xuyên thấu của sóng siêu âm. Điều này cho thấy đã chạm đến mức khớp diện. | Các phiến đốt sống xuất hiện chồng lên nhau hoàn toàn. |
| Dấu Đinh ba (Trident Sign) | Đặt trên các mỏm ngang (transverse processes). | Cấu trúc tăng âm nông hơn phiến đốt sống, kèm theo bóng phản âm phía sau. Đôi khi có thể thấy trượt màng phổi (plural sliding) ở mức sâu hơn. | |
| Dấu Con dơi (Bat Sign) | Đặt trên lồng xương sườn (costal cage). | Các cấu trúc tăng âm bán nguyệt nông với bóng phản âm phía sau. Trượt màng phổi có thể được xác định rõ ràng giữa các khoang liên sườn. | Đặc điểm thiết yếu cho đánh giá phổi động. |
Tối ưu hóa Hình ảnh Thần kinh Trục Ngực
Sử dụng chế độ oblique paramedian sagittal view (nghiêng đầu dò hơi vào giữa) giúp căn chỉnh chùm siêu âm với cửa sổ liên phiến. Tuy nhiên, do cửa sổ âm thanh hẹp hơn nhiều so với thắt lưng, chỉ Phức hợp Sau (dây chằng vàng và màng cứng sau) và đôi khi các yếu tố của Phức hợp Trước mới có thể được hình dung một cách đáng tin cậy.
IV. Siêu âm Cột sống Cổ (Cervical Spine)
Vùng cổ có nhiều lợi thế về giải phẫu: cấu trúc thần kinh nông hơn, ít nhiễu xương hơn, và tính linh hoạt của cổ cho phép định vị đầu dò bên.
1. Thiết bị và Kỹ thuật
Vùng cổ thường cho phép sử dụng đầu dò tuyến tính tần số cao (high-frequency linear transducer) mang lại độ phân giải không gian tuyệt vời.
2. Quét theo Trục Axial (Transverse Plane)
Điểm khởi đầu được khuyến nghị là ở mức C4 đến C5.
- Quét Axial Trước (Anterior Axial Scanning): Được sử dụng để đánh giá rễ thần kinh cổ (rễ thần kinh xuất hiện dưới dạng cấu trúc giảm âm/trống âm (hypocoic) hình tròn đến bầu dục nằm giữa các mốc xương của mỏm ngang) và chuỗi hạch giao cảm cổ (thường ở mức C6 hoặc C7).
- Quét Axial Bên (Lateral Axial Scanning): Hữu ích để xác định các khớp diện (zygapophysial joints) và các nhánh giữa (medial branch).
3. Quét theo Trục Coronal (Coronal Plane)
Mặt phẳng này được đặt trên trụ khớp (articular pillar).
- Đặc điểm: Hình ảnh gợi lên một khung cảnh núi và thung lũng (mountains and valleys).
- Núi: Tương ứng với bóng phản âm nổi bật được tạo ra bởi các khớp diện.
- Thung lũng: Đại diện cho các vùng của trụ khớp bị đi qua bởi các nhánh giữa (cung cấp thần kinh cảm giác cho mỗi khớp).
4. Quét theo Trục Sagittal (Longitudinal Plane)
Mặt phẳng paramedian oblique sagittal là phương pháp tiếp cận ưu tiên để đánh giá thần kinh trục (khoang ngoài màng cứng, tủy sống).
- Đặc điểm: Các hình ảnh tăng âm liên tiếp được quan sát thấy theo mô hình giống răng cưa (sawtooth-like pattern). Cấu hình này cho phép hình dung Phức hợp Sau qua cửa sổ âm thanh giữa mỗi cấu trúc (phiến đốt sống).