Dựa trên các nguồn thông tin được cung cấp, quy trình chi tiết (quy trình kinh điển) để phong bế đám rối thần kinh cánh tay bằng phương pháp dưới đòn (infraclavicular approach) được thực hiện như sau:
I. Định vị đầu dò và Xác định Giải phẫu
- Định vị Đầu dò (Ultrasound Transducer Orientation):
- Trong phương pháp kinh điển, đầu dò siêu âm được định hướng ở mặt phẳng cận sagittal (parasagital plane), nằm ở phía trong so với mỏm quạ (medial to the coracoid process).
- Vị trí này tương ứng với nơi phương pháp phong bế dưới đòn thường được thực hiện nhất, nơi các dây (cords) được đặt tên theo vị trí của chúng xung quanh phần thứ hai của động mạch nách.
- Nhận dạng Cấu trúc Giải phẫu (Identification of Anatomy):
- Động mạch nách (axillary artery) có thể được xác định là nằm sâu hơn cơ ngực lớn (pectoralis major) và cơ ngực bé (pectoralis minor).
- Tĩnh mạch nách (axillary vein) cũng được nhìn thấy là một cấu trúc giảm âm (hypoechoic structure) nằm ở phía trong (medially) so với động mạch nách.
- Các dây (cords) thường được nhìn thấy là các cấu trúc tăng âm tròn (round hyperechoic structures).
- Vị trí tương đối của các Dây:
- Mặc dù có rất nhiều biến thể về giải phẫu, các dây thường được đặt tên theo vị trí thông thường của chúng so với động mạch nách:
- Dây bên (Lateral cord): Thường nằm ở vị trí 9 đến 11 giờ so với động mạch và là dây nằm ở phía đầu (cephalat) nhất.
- Dây sau (Posterior cord): Thường nằm ở vị trí 5 đến 7 giờ, ở phía sau động mạch.
- Dây giữa (Medial cord): Thường nằm ở vị trí 3 đến 5 giờ và là dây nằm ở phía đuôi (caudat) nhất.
- Cần lưu ý rằng dây bên có thể nằm trong một ngăn chứa bó cơ (fascial compartment) riêng biệt với ngăn chứa bó cơ chứa dây giữa và dây sau.
- Mặc dù có rất nhiều biến thể về giải phẫu, các dây thường được đặt tên theo vị trí thông thường của chúng so với động mạch nách:
II. Quy trình Tiêm Thuốc Tê
Quy trình tiêm được trình bày theo trình tự tiếp cận các dây thần kinh:
- Tiếp cận Dây bên (Lateral Cord):
- Trong bản trình diễn này, kim được đưa vào trước tiên để tiếp cận dây bên.
- Khoảng 5 đến 10 cc thuốc tê tại chỗ được tiêm tại vị trí này.
- Tiếp cận Dây giữa và Dây sau (Medial and Posterior Cords):
- Sau đó, kim được đẩy xuống phía dưới động mạch nách (inferior to the axillary artery), gần hơn với ngăn chứa bó cơ chứa dây giữa và dây sau.
- Một tiếng “pop” tinh tế có thể được gây ra khi kim đi vào ngăn chứa bó cơ này.
- Khoảng 20 cc thuốc tê tại chỗ sau đó được tiêm tại vị trí này.
- Sau khi tiêm, các dây giữa và dây sau riêng biệt được nhìn thấy rõ ràng hơn.
- Lưu ý về Tiêm bổ sung:
- Trong bản trình diễn này, các mũi tiêm bổ sung xung quanh dây bên, dây giữa và dây sau được thực hiện, nhưng điều này không phải lúc nào cũng cần thiết.
Hướng Dẫn Tương Tác: Phong Bế Đám Rối Thần Kinh Cánh Tay
Phương pháp dưới đòn (Infraclavicular Approach) kinh điển
I. Định Vị Đầu Dò và Xác Định Giải Phẫu
Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xác định chính xác các cấu trúc giải phẫu bằng siêu âm. Ứng dụng này sẽ mô phỏng hình ảnh siêu âm điển hình. Di chuột qua các cấu trúc trong sơ đồ để xem thông tin chi tiết.
Khám Phá Giải Phẫu
Di chuột qua một cấu trúc trên sơ đồ bên trái để tìm hiểu thêm. Các mốc giải phẫu này rất quan trọng để thực hiện thủ thuật an toàn và hiệu quả.
II. Mô Phỏng Quy Trình Tiêm Thuốc Tê
Thực hiện quy trình tiêm theo từng bước để quan sát vị trí của kim và sự lan tỏa của thuốc tê. Nhấn vào các nút bên dưới theo thứ tự để bắt đầu mô phỏng.
Sẵn sàng mô phỏng
Nhấn “Bước 1” để bắt đầu quy trình tiêm. Sơ đồ giải phẫu ở trên sẽ được cập nhật trực quan.
III. Tóm Tắt và Dữ Liệu Trực Quan
Các biểu đồ dưới đây tóm tắt các khía cạnh định lượng và không gian chính của quy trình, giúp củng cố kiến thức về vị trí và liều lượng thuốc tê.
Vị Trí Tương Đối Của Các Dây
Biểu đồ mô phỏng vị trí các dây thần kinh theo “mặt đồng hồ” xung quanh động mạch nách.
Thể Tích Thuốc Tê Đề Xuất (cc)
So sánh lượng thuốc tê được tiêm cho từng nhóm dây thần kinh.