Kỹ thuật Phong bế Da đầu (The Scalp Block Technique) là một thủ thuật đơn giản và hiệu quả, cần thiết trong việc xử lý bệnh nhân phẫu thuật thần kinh trải qua phẫu thuật mở hộp sọ (craniotomy). Việc phong bế dây thần kinh bằng thuốc gây tê tại chỗ là một công cụ có giá trị để cung cấp dịch vụ chăm sóc bệnh nhân và đạt được kết quả phẫu thuật thần kinh tối ưu.
Quy trình chi tiết cho kỹ thuật phong bế da đầu được thực hiện để phong bế bảy dây thần kinh ở mỗi bên đầu:
I. Chuẩn bị (Setup)
Để thực hiện kỹ thuật phong bế da đầu, cần chuẩn bị:
- Hai ống tiêm 10 CC (10 CC syringes).
- Kim tiêm cỡ 25 gauge (hoặc kim cỡ 27 gauge có thể được sử dụng tùy thuộc vào kích thước của bệnh nhân).
- Thuốc gây tê tại chỗ và nồng độ tùy chọn.
- Găng tay vô trùng.
- Gạc và thanh chuẩn bị (prep stick) với dung dịch sát khuẩn.
Lưu ý về liều lượng:
- Tổng cộng 20 ml thuốc gây tê tại chỗ sẽ được sử dụng, mặc dù các thể tích cao hơn đã được mô tả.
- Luôn luôn cần tính toán liều độc (toxic dose), đặc biệt nếu có kế hoạch tiêm thẩm thấu da tại chỗ.
II. Các Bước Khởi đầu và Chuẩn bị Da
- Kiểm tra an toàn (Timeout): Bắt đầu bằng một bước kiểm tra an toàn ngắn gọn, tương tự như bất kỳ quy trình phong bế nào khác.
- Sát khuẩn da: Chuẩn bị da bằng dung dịch sát khuẩn. Tiến hành sát khuẩn từ trán đến hai bên đầu, cũng như phía trước và phía sau tai. Thực hiện tương tự với bên đối diện.
III. Phần Trước và Trán (Anterior and Frontal Part)
Bắt đầu với đầu bệnh nhân ở vị trí trung tính (neutral position). Các dây thần kinh được phong bế ở đây là dây thần kinh trên ổ mắt (supraorbital) và ròng rọc trên (supratrochlear).
1. Phong bế Dây thần kinh Trên ổ mắt (Supraorbital Nerve)
- Xác định vị trí: Xác định vị trí Khuyết trên ổ mắt (Supraorbital Notch), nằm cách đường giữa khoảng 2 cm hoặc 2.5 cm về phía bên. Ở hầu hết bệnh nhân, nó nằm xấp xỉ cùng mặt phẳng dọc như con ngươi (pupil).
- Thao tác: Sử dụng bàn tay không tiêm để sờ (palpate) dọc theo bờ trên của vành ổ mắt (orbital Rim). Giữ ngón tay tại chỗ để kiểm soát sự lan rộng của thuốc và để bảo vệ mắt.
- Tiêm: Đưa kim cỡ 25 gauge vuông góc với xương, cách khuyết trên 1 cm.
- Thực hiện: Hút ngược (aspirate) và tiêm 1 ml thuốc gây tê tại chỗ để phong bế dây thần kinh trên ổ mắt.
2. Phong bế Dây thần kinh Ròng rọc trên (Supratrochlear Nerve)
- Vị trí: Dây thần kinh ròng rọc trên xuất hiện ở vị trí giữa hơn qua khuyết trên. Mốc là góc trên cùng được tạo bởi lông mày và sống mũi, nơi dây thần kinh tiếp xúc với xương.
- Tiêm: Có thể phong bế dây thần kinh ròng rọc trên ngay sau phong bế dây thần kinh trên ổ mắt mà không cần rút kim. Làm phẳng kim và đưa kim tiến vào thêm 1 cm hướng về đường giữa.
- Thực hiện: Hút ngược và tiêm 1 ml thuốc gây tê tại chỗ (hoặc thêm 0.5 ml).
- Mát-xa: Sau mỗi lần tiêm, nhẹ nhàng mát-xa khu vực để thuốc phân bố đều.
IV. Phần Bên và Thái Dương (Lateral and Temporal Part)
Cẩn thận xoay đầu bệnh nhân sang một bên để thực hiện phong bế phần bên và thái dương.
3. Phong bế Dây thần kinh Thái dương Gò má (Zygomaticotemporal Nerve)
- Vị trí: Nằm trong khu vực giữa bờ bên của vành ổ mắt và phần trên của tai.
- Kỹ thuật tiêm: Vì dây thần kinh này phân nhánh nhiều lần khi đi qua cân thái dương (temporalis fascia), nên cần cả tiêm sâu (deep) và tiêm dưới da (subcutaneous).
- Xác định vị trí: Sờ vành ổ mắt và tạo một đường tưởng tượng đến tai. Vị trí tiêm là nửa đường dọc theo đường này, hoặc 1.5 cm phía sau vành ổ mắt.
- Thực hiện: Đưa kim ở góc 90° cho đến khi chạm xương. Hút ngược và bắt đầu tiêm sâu 1 ml, tiếp theo là tiêm nông 1 ml.
- Mát-xa: Mát-xa khu vực để thuốc phủ tốt hơn.
4. Phong bế Dây thần kinh Tai thái dương (Auriculotemporal Nerve)
- Vị trí: Nằm cách nắp tai (tragus) 1 cm về phía trước, và nằm phía sau động mạch thái dương nông (superficial temporal artery), phía trên mức khớp thái dương hàm (temporal mandibular joint).
- Tiêm: Sờ mạch (palpate the pulse). Đưa kim về phía sau và nông (superficially) để giảm nguy cơ liệt dây thần kinh mặt không mong muốn, vì các nhánh vận động được phân bố sâu hơn. Cần thận trọng vì gần động mạch thái dương, cần sờ động mạch này.
- Thực hiện: Sau khi hút ngược, tiêm 1 ml thuốc gây tê tại chỗ.
- Mát-xa: Nhẹ nhàng mát-xa khu vực.
5. Phong bế Dây thần kinh Tai Lớn (Greater Auricular Nerve)
- Vị trí: Nằm cách tai 1.5 cm về phía sau, ngang mức nắp tai (tragus).
- Tiêm: Đưa kim vuông góc với da cho đến khi chạm xương.
- Thực hiện: Hút ngược và tiêm 1 ml thuốc gây tê tại chỗ.
- Mát-xa: Nhẹ nhàng mát-xa khu vực.
V. Phần Sau (Posterior Part)
- Chuẩn bị: Sờ mỏm chũm (mastoid process) và đi theo đường gáy dưới (inferior nuchal line) đến ụ chẩm ngoài (occipital protuberance). Rẽ tóc để dễ quan sát hơn và chuẩn bị da bằng dung dịch sát khuẩn.
- Phân chia: Chia đường gáy (nuchal line) thành ba phần.
6. Phong bế Dây thần kinh Chẩm Bé (Lesser Occipital Nerve)
- Vị trí: Nằm ở chỗ nối giữa phần một và phần hai của đường gáy. Dây thần kinh này nằm hai phần ba phía bên (lateral) so với ụ chẩm ngoài.
- Tiêm: Đưa kim vuông góc với da.
- Thực hiện: Hút ngược và tiêm 2 ml thuốc gây tê tại chỗ (hoặc từ 1.5 đến 2 ml).
- Mát-xa: Nhẹ nhàng mát-xa khu vực.
7. Phong bế Dây thần kinh Chẩm Lớn (Greater Occipital Nerve)
- Vị trí: Nằm giữa phần hai và phần ba của đường gáy.
- Mốc quan trọng: Động mạch chẩm (occipital artery) là một mốc quan trọng vì cả hai có thể nằm gần nhau. Dây thần kinh chẩm lớn thường nằm ngay phía giữa (medial) so với động mạch chẩm.
- Tiêm: Nếu có thể sờ thấy mạch của động mạch chẩm, đưa kim vào 1 cm về phía giữa so với mạch.
- Thực hiện: Đưa kim 90 độ về phía xương chẩm. Hút ngược và tiêm 2 ml thuốc gây tê tại chỗ (hoặc từ 1 đến 3 ml).
- Mát-xa: Mát-xa khu vực.
VI. Kỹ thuật Bổ sung: Phong bế Đám rối cổ nông (Superficial Cervical Plexus Block)
Kỹ thuật phong bế đám rối cổ nông được coi là một kỹ thuật bổ sung (complementary technique) cho phong bế da đầu.
- Lý do: Các dây thần kinh tai lớn (greater auricular) và chẩm bé (lesser occipital) đều bắt nguồn từ đám rối này.
- Mốc giải phẫu: Kẻ một đường thẳng giữa mỏm chũm (mastoid process) và khuyết trên xương ức (Suprasternal Notch). Khu vực này tương ứng với bờ sau của cơ ức đòn chũm (sternomastoid muscle).
- Quy trình: Chuẩn bị da bằng dung dịch sát khuẩn dọc theo một phần ba giữa của đường thẳng đó. Sử dụng kim dài hơn cỡ 25 gauge để tiêm 5 ml thuốc gây tê tại chỗ dưới da.
- Ứng dụng: Phong bế đám rối này có thể được sử dụng cho các loại phẫu thuật khác nhau bao gồm đặt đường truyền trung tâm (Central lines), phẫu thuật cổ, ACDF, và một số thủ thuật xương đòn và vai trên.

Hướng Dẫn Tương Tác: Kỹ Thuật Phong Bế Da Đầu
Phong bế Thần kinh Ngoại biên cho Phẫu thuật Hộp sọ
I. Tổng Quan và Chuẩn Bị
Phần này tóm tắt các thiết bị cần thiết và liều lượng thuốc tê khuyến nghị cho kỹ thuật phong bế da đầu, bao gồm bảy điểm thần kinh chính ở mỗi bên đầu. Việc hiểu rõ liều lượng tối đa và chuẩn bị kỹ lưỡng là bước khởi đầu quan trọng của quy trình.
20 ml
Tổng Thể Tích Gây Tê
25G
Kim Tiêm Khuyến Nghị
7
Số Dây Thần Kinh Phong Bế (Mỗi bên)
II. Bản Đồ Tương Tác Các Điểm Phong Bế
Nhấp vào một điểm trên sơ đồ để xem mốc giải phẫu, kỹ thuật tiêm và liều lượng cụ thể cho dây thần kinh đó. Đây là cách hiệu quả nhất để nắm vững vị trí không gian của 7 dây thần kinh.
Chọn một điểm Phong bế để bắt đầu
Thông tin chi tiết về vị trí, kỹ thuật tiêm và liều lượng sẽ được hiển thị ở đây. Các dây thần kinh được chia thành: Phần Trước, Phần Bên và Phần Sau.
Kỹ thuật Tiêm:
Chọn một điểm trên bản đồ để xem hướng dẫn cụ thể.
Liều lượng (ml):
—
III. Dữ Liệu Liều Lượng Trực Quan
Biểu đồ dưới đây so sánh thể tích thuốc gây tê được đề xuất cho từng dây thần kinh. Lưu ý sự khác biệt giữa các điểm 1ml và 2ml để quản lý tổng liều lượng hiệu quả.