Tài liệu này cung cấp quy trình từng bước để thực hiện Phong bế Cơ Dựng Sống dưới hướng dẫn siêu âm (US-Guided).
I. Chuẩn Bị và Định Vị
1. Thiết bị
- Máy siêu âm và Đầu dò cong (Curvilinear transducer).
- Chế độ kiểm tra: Cơ xương khớp (Musculoskeletal).
- Kim phong bế (Thường là 20-22G, dài 8-10 cm).
- Thuốc gây tê cục bộ (Local Anesthetic).
2. Tư thế Bệnh nhân
Bệnh nhân có thể được đặt ở tư thế ngồi (ưu tiên), nằm nghiêng, hoặc nằm sấp (prone).
- Người khám đứng bên cạnh bệnh nhân.
- Lưu ý: Phong bế vùng thắt lưng (L-spine) thường khó hơn do cần độ sâu lớn hơn để tiếp cận mốc giải phẫu.
3. Đặt Đầu dò
- Đặt đầu dò theo mặt phẳng cận dọc (parasagittal plane), nằm phía bên (lateral) so với mỏm gai (spinous process).
- Dấu hiệu định hướng của đầu dò hướng về phía đầu bệnh nhân (cephalad).
II. Nhận Dạng Cấu Trúc Giải Phẫu (Vùng Ngực)
Khi đầu dò được đặt ở vùng ngực, người thực hiện cần nhận dạng các lớp giải phẫu từ nông đến sâu:
1. Các Lớp Cơ
| Tên Cơ | Đặc điểm Siêu âm | Vị trí |
|---|---|---|
| Cơ Thang (Trapezius) | Cấu trúc siêu âm giảm âm, có vân. | Nông nhất. |
| Cơ Trám (Rhomboid) | Nằm ngay dưới Cơ Thang, ngăn cách bởi cân (fascia) siêu âm tăng âm. | Trung gian. |
| Cơ Dựng Sống (Erector Spinae) | Cấu trúc cơ sâu nhất. | Sâu. |
2. Mốc Giải Phẫu Sâu
| Tên Cấu Trúc | Đặc điểm Siêu âm | Vai trò/Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Mỏm Ngang Đốt Sống (Transverse Process) | Cấu trúc siêu âm tăng âm (hyperechoic) có hình tròn (hình hộp), là mốc xương cứng. | Mục tiêu chạm kim để tiêm thuốc tê. |
| Màng Phổi (Pleura) | Đường siêu âm giảm âm nằm sâu hơn (giữa các mỏm ngang), có chuyển động trượt. | Cần được nhận dạng và tránh đâm kim vào. |
III. Kỹ Thuật Thực Hiện
1. Xác định Mục tiêu (Target)
- Di chuyển đầu dò đến mức đốt sống ngực mong muốn (ví dụ: T5-T7).
- Mục tiêu tiêm nằm ở phía bên (lateral) so với nơi cơ Dựng Sống gắn vào mỏm ngang.
2. Đưa Kim
- Sử dụng kỹ thuật trong mặt phẳng (in-plane technique).
- Kim được đưa xuyên qua các cơ cạnh sống (Thang, Trám) theo hướng từ đầu xuống đuôi (hoặc ngược lại), nhắm tới mỏm ngang.
3. Tiến Kim
- Tiến kim chậm rãi, xuyên qua Cơ Dựng Sống cho đến khi đầu kim chạm nhẹ vào bề mặt xương của mỏm ngang.
- Kim phải nằm ở khoang sâu hơn so với Cơ Dựng Sống.
4. Tiêm Xác nhận (Hydro-dissection)
- Rút nhẹ kim lại khoảng 1mm.
- Tiêm thử 1-2 mL thuốc tê để xác nhận vị trí đúng bằng cách quan sát sự tách lớp (hydro-dissection) giữa Cơ Dựng Sống và mỏm ngang.
5. Hoàn tất
- Tiêm toàn bộ lượng thuốc tê còn lại (thường 20-30 mL).
- Quan sát thuốc gây tê cục bộ lan rộng trong khoang cơ dựng sống, cả về phía đầu (cranially) và đuôi (caudally), hoàn thành khối phong bế.
Hướng Dẫn Tương Tác: Phong Bế Cơ Dựng Sống (ESP)
Quy trình thực hiện dưới hướng dẫn siêu âm
I. Chuẩn Bị và Định Vị
Phần này mô tả các thiết bị cần thiết và cách đặt tư thế bệnh nhân để có được hình ảnh siêu âm tối ưu cho việc thực hiện phong bế ESP.
Thiết bị
- Máy siêu âm
- Đầu dò cong (Curvilinear transducer)
- Chế độ kiểm tra: Cơ xương khớp (Musculoskeletal)
- Kim phong bế (20-22G, 8-10 cm)
- Thuốc gây tê cục bộ
Tư thế Bệnh nhân
- Tư thế ngồi (ưu tiên)
- Nằm nghiêng
- Nằm sấp (prone)
*Lưu ý: Phong bế ở vùng thắt lưng có thể khó hơn khi bệnh nhân nằm sấp do cần độ sâu lớn hơn.
II. Giải Phẫu Siêu Âm Tương Tác (Vùng Ngực)
Để thực hiện phong bế thành công, việc nhận dạng chính xác các lớp cơ và mốc xương là cực kỳ quan trọng. Di chuột qua các tên cấu trúc giải phẫu bên dưới để làm nổi bật vị trí tương ứng trên sơ đồ siêu âm.
Các Cấu Trúc Giải Phẫu Chính
- Cơ Thang (Trapezius): Lớp cơ nông nhất.
- Cơ Trám (Rhomboid): Nằm dưới cơ thang.
- Cơ Dựng Sống (Erector Spinae): Lớp cơ sâu nhất, ngay trên mỏm ngang.
- Mỏm Ngang (Transverse Process): Mốc xương siêu âm tăng âm, là mục tiêu để đầu kim chạm tới.
- Màng Phổi (Pleura): Đường sáng nằm sâu hơn, cần tránh đâm kim qua.
III. Quy Trình Thực Hiện Phong Bế
Thực hiện theo các bước dưới đây để đưa kim và tiêm thuốc tê một cách chính xác và an toàn vào khoang cơ dựng sống.
Xác định Mục tiêu
Di chuyển đầu dò đến mức đốt sống mong muốn (ví dụ: T5-T7). Xác định rõ mỏm ngang là một cấu trúc xương tròn, sáng.
Đưa kim (In-plane)
Đưa kim theo kỹ thuật in-plane, từ hướng đầu hoặc đuôi. Kim cần đi xuyên qua các lớp cơ Thang và Trám.
Tiến kim
Tiến kim từ từ, xuyên qua cơ Dựng Sống cho đến khi đầu kim **chạm nhẹ** vào bề mặt xương của mỏm ngang.
Tiêm thuốc (Hydro-dissection)
Rút nhẹ kim lại khoảng 1mm. Tiêm 1-2 mL thuốc tê để xác nhận vị trí đúng bằng cách quan sát sự tách lớp (hydro-dissection) giữa cơ Dựng Sống và mỏm ngang.
Hoàn tất
Tiêm toàn bộ lượng thuốc tê còn lại (thường 20-30 mL). Quan sát thuốc lan tỏa về phía đầu và đuôi trong khoang cơ dựng sống.