Đại cương
Trong bối cảnh y học chu phẫu hiện đại, mô hình “Gây mê cân bằng” (Balanced Anesthesia) truyền thống—vốn dựa trên kiềng ba chân gồm thuốc mê, thuốc giãn cơ và thuốc giảm đau nhóm opioid—đang trải qua một cuộc chuyển đổi căn bản. Sự xuất hiện và phát triển của Gây mê Không Opioid (Opioid-Free Anesthesia – OFA) không chỉ đơn thuần là một phản ứng đối với cuộc khủng hoảng lạm dụng opioid toàn cầu, mà còn là kết quả của sự hiểu biết sâu sắc hơn về sinh lý bệnh học của đau, đặc biệt là các hiện tượng như Tăng cảm đau do opioid (Opioid-Induced Hyperalgesia – OIH) và ức chế miễn dịch sau phẫu thuật.
Báo cáo này cung cấp một phân tích toàn diện, đa chiều về OFA, từ cơ chế dược lý học phân tử của các thuốc thay thế (Dexmedetomidine, Ketamine, Lidocaine, Magnesium, Esmolol) đến các quy trình lâm sàng thực tế và bằng chứng y học dựa trên bằng chứng (EBM). Đặc biệt, báo cáo sẽ đi sâu vào việc so sánh hiệu quả giữa OFA và Gây mê Tiết kiệm Opioid (Opioid-Sparing Anesthesia – OSA), phân tích các thách thức trong việc triển khai, và cung cấp một hệ thống thuật ngữ y khoa tiếng Việt chuẩn xác để hỗ trợ các bác sĩ lâm sàng tại Việt Nam trong việc tiếp cận và áp dụng kỹ thuật này. Với độ dài và chiều sâu chi tiết, tài liệu này hướng tới việc trở thành một nguồn tham khảo nền tảng cho các chuyên gia gây mê hồi sức, phẫu thuật viên và các nhà quản lý y tế.
Chương 1: Sự Tiến hóa của Mô hình Gây mê và Định nghĩa OFA
1.1 Bối cảnh Lịch sử: Từ Gây mê Cân bằng đến Đa mô thức
Khái niệm “Gây mê cân bằng” (Balanced Anesthesia) được giới thiệu lần đầu tiên bởi Lundy vào năm 1926, đề xuất việc sử dụng kết hợp nhiều loại thuốc để đạt được ba mục tiêu chính của gây mê toàn thân: mất ý thức (hypnosis), giảm đau (analgesia), và giãn cơ (muscle relaxation). Trong suốt nhiều thập kỷ, các opioid tổng hợp mạnh như fentanyl, sufentanil và sau này là remifentanil đã trở thành trụ cột không thể thay thế trong việc kiểm soát đau trong mổ và ổn định huyết động. Sự phụ thuộc này dựa trên giả định rằng opioid cung cấp sự ổn định tim mạch tốt nhất thông qua việc ức chế mạnh mẽ phản ứng giao cảm đối với kích thích phẫu thuật.
Tuy nhiên, sự tiến bộ trong nghiên cứu sinh lý học thần kinh và ung thư học trong 20 năm qua đã thách thức vị thế độc tôn này. Các bằng chứng ngày càng rõ ràng chỉ ra rằng opioid không phải là những thuốc lành tính về mặt kết cục dài hạn. Chúng liên quan trực tiếp đến các biến chứng như ức chế hô hấp, buồn nôn và nôn sau phẫu thuật (PONV), liệt ruột cơ năng, bí tiểu, và đáng lo ngại hơn là khả năng thúc đẩy di căn ung thư thông qua ức chế tế bào giết tự nhiên (NK cells).
Sự chuyển dịch sang Gây mê Đa mô thức (Multimodal General Anesthesia – MMA) là bước phát triển tiếp theo. MMA không dựa vào một loại thuốc duy nhất liều cao mà sử dụng phối hợp nhiều thuốc tác động lên các thụ thể đau khác nhau (NMDA, Alpha-2, kênh Natri, COX) để đạt được hiệu quả cộng hưởng. Trong bối cảnh đó, OFA được xem là biểu hiện triệt để nhất của MMA, nơi opioid bị loại bỏ hoàn toàn khỏi quy trình để tối đa hóa lợi ích phục hồi.
1.2 Định nghĩa Chính xác: Phân biệt OFA và OSA
Trong thực hành lâm sàng và nghiên cứu, sự nhầm lẫn giữa Gây mê Không Opioid (OFA) và Gây mê Tiết kiệm Opioid (OSA) thường xuyên xảy ra. Việc phân định rạch ròi là rất quan trọng để đánh giá đúng hiệu quả của từng phương pháp.
- Gây mê Tiết kiệm Opioid (Opioid-Sparing Anesthesia – OSA): Đây là chiến lược sử dụng các thuốc hỗ trợ không phải opioid (như paracetamol, NSAIDs, gây tê vùng) nhằm mục đích giảm thiểu tổng liều opioid sử dụng. Tuy nhiên, opioid vẫn được sử dụng, thường là trong giai đoạn khởi mê (fentanyl) hoặc duy trì liều thấp nếu cần thiết. Mục tiêu là giữ liều opioid ở mức thấp nhất có thể để giảm tác dụng phụ nhưng không loại bỏ hoàn toàn.
- Gây mê Không Opioid (Opioid-Free Anesthesia – OFA): Theo định nghĩa chặt chẽ nhất, OFA là kỹ thuật gây mê mà trong đó không có bất kỳ opioid nào (toàn thân, trục thần kinh, hay trong các khoang cơ thể) được sử dụng trong giai đoạn chu phẫu (trước, trong và ngay sau mổ). Bệnh nhân được quản lý hoàn toàn bằng các thuốc thay thế và các kỹ thuật gây tê vùng.
Các nghiên cứu so sánh trực tiếp (head-to-head) giữa OFA và OSA cho thấy cả hai đều hiệu quả trong việc giảm điểm đau sau mổ so với gây mê dựa trên opioid truyền thống (OBA). Tuy nhiên, OFA vượt trội hơn hẳn trong việc loại bỏ các tác dụng phụ đặc thù của opioid như nôn mửa và suy hô hấp. Một số thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) gần đây chỉ ra rằng về mặt điểm số đau đơn thuần, OFA đạt tiêu chuẩn “không thua kém” (non-inferior) so với OSA, nhưng lợi ích thực sự nằm ở chất lượng phục hồi tổng thể (Quality of Recovery – QoR).
1.3 Các Mục tiêu Sinh lý học của OFA
Mục tiêu cốt lõi của OFA không phải là sự cực đoan trong việc bài trừ một nhóm thuốc, mà là đạt được trạng thái sinh lý tối ưu cho bệnh nhân phẫu thuật:
- Ổn định hệ thần kinh giao cảm: Thay vì dùng opioid để làm “cùn” phản ứng của não bộ, OFA sử dụng các thuốc liệt giao cảm (như Dexmedetomidine) để ngăn chặn cơn bão catecholamine gây ra bởi stress phẫu thuật.
- Ngăn chặn Tăng nhạy cảm trung ương (Central Sensitization): Sử dụng các thuốc đối kháng thụ thể NMDA (Ketamine, Magnesium) để ngăn chặn hiện tượng “tích tụ” (wind-up) tại sừng sau tủy sống, từ đó giảm nguy cơ đau mạn tính sau mổ.
- Kháng viêm hệ thống: Tận dụng đặc tính kháng viêm của Lidocaine và Dexmedetomidine để điều hòa phản ứng viêm quá mức, bảo vệ chức năng các cơ quan.
Chương 2: Cơ sở Sinh lý bệnh của Đau và Biến chứng do Opioid
Để thấu hiểu tại sao OFA lại trở thành một xu hướng tất yếu, chúng ta cần phân tích sâu về các phản ứng thích nghi sai lệch (maladaptive responses) mà opioid gây ra cho cơ thể người bệnh.
2.1 Hiện tượng Tăng cảm đau do Opioid (OIH) và Dung nạp Cấp tính
Một trong những nghịch lý lớn nhất của dược lý học là opioid—thuốc giảm đau mạnh nhất—lại có thể làm tăng mức độ đau của bệnh nhân. Đây là hiện tượng Tăng cảm đau do Opioid (Opioid-Induced Hyperalgesia – OIH).
- Cơ chế Phân tử: Việc tiếp xúc với opioid, đặc biệt là các loại tác dụng ngắn và mạnh như remifentanil, kích hoạt các hệ thống dẫn truyền thần kinh kích thích (pronociceptive systems). Cụ thể, nó làm tăng hoạt động của thụ thể NMDA (N-methyl-D-aspartate) và tăng nồng độ glutamate tại khớp thần kinh ở tủy sống. Điều này dẫn đến hiện tượng nhạy cảm hóa các neuron thần kinh, làm cho chúng phản ứng mạnh hơn với các kích thích đau sau này.
- Biểu hiện Lâm sàng: Bệnh nhân nhận remifentanil liều cao trong mổ thường báo cáo mức độ đau cao hơn và nhu cầu dùng morphin giải cứu lớn hơn trong 24 giờ đầu sau mổ. Đây không chỉ là sự dung nạp (tolerance) mà là một sự thay đổi trong ngưỡng chịu đau của hệ thần kinh. OFA giải quyết triệt để vấn đề này bằng cách loại bỏ tác nhân gây kích hoạt (opioid) và sử dụng các thuốc đối kháng NMDA (Ketamine).
2.2 Ức chế Miễn dịch và Nguy cơ Ung thư Tái phát
Mối liên hệ giữa gây mê và ung thư học (Onco-anesthesia) là một lĩnh vực nghiên cứu nóng bỏng. Opioid, đặc biệt là morphine, đã được chứng minh là làm suy giảm chức năng của hệ thống miễn dịch tế bào và thể dịch.
- Cơ chế: Opioid ức chế hoạt động của tế bào Giết tự nhiên (Natural Killer – NK cells) và đại thực bào, những “chiến binh” đầu tiên có nhiệm vụ phát hiện và tiêu diệt các tế bào khối u lưu hành trong máu (circulating tumor cells).
- Tác động của Phẫu thuật: Bản thân phẫu thuật đã gây ra sự ức chế miễn dịch do stress. Việc sử dụng opioid chồng thêm một lớp ức chế nữa tạo ra “cửa sổ nguy cơ” cho vi di căn phát triển. Ngược lại, các thuốc dùng trong OFA như Lidocaine và Propofol đã được chứng minh là có tác dụng bảo vệ chức năng miễn dịch hoặc ức chế sự di cư của tế bào ung thư.
2.3 Buồn nôn và Nôn sau Phẫu thuật (PONV)
PONV thường được bệnh nhân đánh giá là trải nghiệm tồi tệ hơn cả đau vết mổ. Opioid kích thích trực tiếp vùng kích hoạt thụ thể hóa học (Chemoreceptor Trigger Zone – CTZ) tại sàn não thất IV.
- Bằng chứng: Các phân tích tổng hợp (meta-analysis) cho thấy OFA giảm nguy cơ tương đối của PONV một cách đáng kể so với OBA. Hiệu quả này thường vượt trội hơn cả việc sử dụng đơn thuần các thuốc chống nôn dự phòng. Trong phẫu thuật bariatric (chữa béo phì), nơi bệnh nhân có nguy cơ cao, lợi ích này càng rõ rệt.
Chương 3: Dược lý học Lâm sàng của Các thuốc trong OFA
OFA không dựa vào một “viên đạn bạc” duy nhất. Nó là một nghệ thuật phối hợp thuốc (“cocktail”) dựa trên cơ chế tác dụng hiệp đồng. Dưới đây là phân tích chi tiết về dược động học và dược lực học của các tác nhân chính.
3.1 Dexmedetomidine: Xương sống của Sự ổn định Huyết động
Dexmedetomidine là một chất chủ vận alpha-2 adrenergic có độ chọn lọc cao (tỷ lệ chọn lọc alpha-2:alpha-1 là 1600:1).
- Cơ chế Tác dụng: Thuốc tác động lên locus coeruleus (nhân xanh) ở thân não để tạo ra trạng thái an thần giống giấc ngủ tự nhiên (có thể lay gọi được). Đồng thời, nó tác động lên thụ thể alpha-2 tại tủy sống để ức chế dẫn truyền đau. Quan trọng nhất, nó làm giảm sự phóng thích norepinephrine từ các đầu mận thần kinh giao cảm, giúp kiểm soát nhịp tim và huyết áp trước stress phẫu thuật.
- Vai trò trong OFA: Dexmedetomidine thay thế vai trò ổn định huyết động của opioid. Nó giúp giảm liều thuốc mê bốc hơi (MAC sparing effect) và giảm nhu cầu thuốc giảm đau sau mổ.
- Liều dùng Khuyến cáo:
- Liều tải (Loading dose): 0.5 – 1.0 mcg/kg truyền trong 10-15 phút trước khởi mê.
- Liều duy trì (Maintenance): 0.2 – 1.0 mcg/kg/h truyền liên tục trong mổ.
- Tác dụng phụ và Xử trí: Nhịp chậm và tụt huyết áp là phổ biến. Cần thận trọng ở bệnh nhân có block nhĩ thất hoặc trương lực phế vị thấp. Tác dụng phụ này có thể được đối kháng lợi ích bằng Ketamine (gây tăng nhịp tim).
3.2 Ketamine: Chìa khóa Chống Tăng cảm đau
Ketamine là chất đối kháng thụ thể NMDA, đóng vai trò trung tâm trong việc ngăn chặn hiện tượng “Wind-up”.
- Cơ chế Hiệp đồng: Ketamine có tác dụng kích thích giao cảm gián tiếp (tăng nhịp tim, tăng huyết áp). Khi phối hợp với Dexmedetomidine (gây nhịp chậm, hạ áp), hai thuốc này triệt tiêu tác dụng phụ lên huyết động của nhau, tạo ra một nền tảng tuần hoàn ổn định đáng kinh ngạc.
- Liều dùng (Sub-anesthetic dose): Trong OFA, Ketamine được dùng ở liều thấp (sub-anesthetic) để giảm đau mà không gây mất tri giác hay ảo giác mạnh.
- Liều Bolus: 0.1 – 0.5 mg/kg.
- Liều duy trì: 0.1 – 0.3 mg/kg/h.
- Lưu ý: Cần ngừng thuốc khoảng 30-45 phút trước khi kết thúc phẫu thuật để tránh tình trạng lơ mơ hoặc ảo giác hồi tỉnh.
3.3 Lidocaine Truyền Tĩnh mạch: Tác nhân Kháng viêm
Lidocaine toàn thân (Systemic Lidocaine) là một thành phần không thể thiếu, đặc biệt trong phẫu thuật ổ bụng.
- Cơ chế Đa chiều: Ngoài việc chặn kênh Natri điện áp (Nav1.5, Nav1.7) để ngăn dẫn truyền thần kinh, Lidocaine còn ức chế các thụ thể G-protein coupled và NMDA. Đặc biệt, nó có tác dụng kháng viêm mạnh mẽ thông qua việc giảm phóng thích các cytokine tiền viêm (IL-6, TNF-alpha) từ đại thực bào và bạch cầu trung tính.
- Lợi ích Lâm sàng: Giảm đáng kể liệt ruột sau mổ (giúp bệnh nhân trung tiện sớm hơn), giảm đau và giảm tiêu thụ opioid cứu hộ.
- Liều dùng và An toàn:
- Bolus: 1.5 mg/kg.
- Duy trì: 1.5 – 2.0 mg/kg/h (tính theo Cân nặng Lý tưởng – IBW). Không vượt quá 3 mg/kg/h để tránh Ngộ độc thuốc tê toàn thân (LAST).
3.4 Magnesium Sulfate: Thuốc chẹn Canxi Sinh lý
- Cơ chế: Magnesium hoạt động như một chất chẹn kênh Canxi tự nhiên và đối kháng thụ thể NMDA không cạnh tranh. Nó giúp ổn định màng tế bào thần kinh và tăng cường tác dụng của thuốc giãn cơ.
- Hiệu quả: Các nghiên cứu cho thấy Magnesium liều thấp (50 mg/kg bolus, sau đó 10-15 mg/kg/h) làm giảm nhu cầu thuốc mê propofol và cải thiện điểm đau trong 24 giờ đầu.
3.5 Esmolol: Beta-blocker có phải là thuốc giảm đau?
Vai trò của Esmolol trong OFA gây nhiều tranh luận.
- Quan điểm: Esmolol là thuốc chẹn beta-1 chọn lọc cực ngắn. Mặc dù không phải là thuốc giảm đau theo nghĩa đen, nó cắt đứt phản ứng giao cảm (nhịp nhanh, tăng huyết áp) do kích thích đau. Một số giả thuyết cho rằng nó tác động lên dẫn truyền đau trung ương.
- Bằng chứng: Meta-analysis cho thấy Esmolol làm giảm tiêu thụ opioid sau mổ và giảm PONV. Tuy nhiên, nó có thể làm tăng nhu cầu thuốc mê bốc hơi để đảm bảo độ mê sâu (do không có tác dụng an thần).
3.6 Gabapentinoids (Pregabalin/Gabapentin): Sự thận trọng mới
Trước đây được coi là tiêu chuẩn vàng trong giảm đau đa mô thức, vị thế của Gabapentinoids đang bị lung lay.
- Vấn đề: Các hướng dẫn mới cảnh báo về nguy cơ ức chế hô hấp, chóng mặt và an thần kéo dài khi kết hợp với các thuốc khác, đặc biệt ở người già. Hiệu quả giảm đau cấp tính của chúng cũng bị đặt dấu hỏi so với giả dược trong một số nghiên cứu.
- Khuyến cáo: Trong OFA, chúng không còn là bắt buộc (routine) mà nên được cá thể hóa cho bệnh nhân có tiền sử đau thần kinh mạn tính.
Chương 4: Tương tác thuốc, Độ ổn định và Các phác đồ Phối hợp
Một trong những rào cản lớn nhất của OFA là sự phức tạp trong việc quản lý nhiều bơm tiêm điện cùng lúc. Để giải quyết vấn đề này, các nghiên cứu dược học đã xác nhận tính khả thi của việc trộn lẫn các thuốc trong cùng một bơm tiêm.
4.1 Phác đồ McLott Mix và Mulroy
Việc phối hợp thuốc vào “một bơm tiêm duy nhất” giúp đơn giản hóa quy trình và giảm sai sót y khoa.
- Hỗn hợp McLott (The McLott Mix): Được thiết kế để ngăn chặn sự nhạy cảm hóa ngoại biên và trung ương.
- Thành phần: Dexmedetomidine, Ketamine, Magnesium, và Lidocaine.
- Tỷ lệ truyền: Lidocaine 2 mg/kg/h, Ketamine 0.3 mg/kg/h, Magnesium 10 mg/kg/h, Dexmedetomidine 0.4 mcg/kg/h.
- Phác đồ Mulroy: Dựa trên các nguyên lý gây tê vùng và dược lý học lâm sàng của Michael Mulroy, nhấn mạnh vào việc sử dụng lidocaine và các kỹ thuật gây tê thần kinh làm nền tảng, kết hợp với an thần nhẹ nhàng.
4.2 Dữ liệu về Độ ổn định Hóa học (Chemical Stability)
Một nghiên cứu quan trọng về độ ổn định của hỗn hợp Dexmedetomidine, Ketamine và Lidocaine trong cùng một bơm tiêm nhựa polypropylene đã cung cấp bằng chứng cho việc pha chế trước.
- Kết quả:
- Ở nhiệt độ 5°C (tủ lạnh): Hỗn hợp ổn định trong 9 ngày.
- Ở nhiệt độ 21°C (nhiệt độ phòng): Dexmedetomidine chỉ ổn định trong 3 ngày, trong khi Ketamine và Lidocaine bền vững hơn.
- Ý nghĩa: Các khoa dược bệnh viện có thể pha chế sẵn các “OFA Syringe” và bảo quản lạnh, giúp giảm tải công việc cho bác sĩ gây mê và đảm bảo vô khuẩn.
4.3 Tương tác Huyết động học (Hemodynamic Balance)
Sự kết hợp Dexmedetomidine-Ketamine là ví dụ điển hình của tương tác thuốc có lợi.
- Dexmedetomidine đơn độc: Gây nhịp chậm, tụt huyết áp.
- Ketamine đơn độc: Gây nhịp nhanh, tăng huyết áp, tăng tiết đờm dãi.
- Phối hợp: Khi dùng chung, chúng trung hòa tác dụng phụ lên tim mạch của nhau, duy trì Huyết áp trung bình (MAP) và Nhịp tim (HR) gần mức nền hơn bất kỳ thuốc nào dùng riêng lẻ. Đồng thời, Dexmedetomidine giúp giảm thiểu ảo giác và tăng tiết do Ketamine.
Chương 5: Gây tê Vùng – Nền tảng của OFA
Dược lý học toàn thân chỉ là một nửa của OFA. Gây tê vùng (Regional Anesthesia – RA) đóng vai trò chặn đứng luồng xung động đau từ ngoại vi trước khi nó kịp truyền về tủy sống.
5.1 Các Kỹ thuật Phong bế Mặt phẳng Cơ (Fascial Plane Blocks)
Trong phẫu thuật nội soi và phẫu thuật thành bụng, các block này là tiêu chuẩn vàng.
- Block Cơ dựng sống (Erector Spinae Plane – ESP Block): Kỹ thuật tiêm thuốc tê vào mặt phẳng giữa cơ dựng sống và mỏm ngang đốt sống. Thuốc tê lan tỏa ra các nhánh lưng và bụng của thần kinh gai sống, phong bế cả đau tạng (visceral pain) và đau thành ngực/bụng. ESP block an toàn hơn gây tê ngoài màng cứng ở bệnh nhân béo phì hoặc rối loạn đông máu.
- Block Cơ ngang bụng (TAP Block): Phong bế thần kinh chi phối thành bụng trước. Hiệu quả cao cho đau tại chỗ đặt trocar nội soi.
- Block Cơ vuông thắt lưng (QL Block): Thuốc tê lan ra khoang cạnh sống, có khả năng giảm đau tạng tốt hơn TAP block và kéo dài thời gian giảm đau.
5.2 Gây tê Trục thần kinh trong OFA
Gây tê ngoài màng cứng (Epidural) vẫn được sử dụng, nhưng trong OFA, các bác sĩ chỉ sử dụng thuốc tê (Bupivacaine/Ropivacaine) mà tuyệt đối không pha thêm Opioid (như Fentanyl/Morphine) vào khoang ngoài màng cứng. Điều này tuân thủ nghiêm ngặt định nghĩa OFA và tránh các tác dụng phụ như ngứa, bí tiểu do opioid tủy sống.
Chương 6: Quy trình Lâm sàng và Phác đồ Thực hiện
Việc triển khai OFA đòi hỏi một quy trình chặt chẽ để đảm bảo an toàn. Dưới đây là phác đồ tổng hợp dựa trên các bằng chứng nghiên cứu.
6.1 Giai đoạn Tiền phẫu
- Sàng lọc: Kiểm tra chống chỉ định (Block nhĩ thất > độ 1, nhịp chậm < 50 l/p, sốc giảm thể tích chưa bù).
- Tiền mê: Paracetamol 1g uống và Gabapentin (nếu có chỉ định đau thần kinh) trước mổ 1-2 giờ. Đánh giá đường thở kỹ lưỡng (đặc biệt ở bệnh nhân béo phì).
6.2 Giai đoạn Trong mổ (Bảng Liều lượng Chi tiết)
Bảng 1: Phác đồ Thuốc Gây mê Không Opioid (Tham khảo)
| Thuốc (Agent) | Liều Tải / Khởi mê (Induction) | Liều Duy trì (Maintenance) | Lưu ý Đặc biệt (Clinical Pearls) |
|---|---|---|---|
| Dexmedetomidine | 0.5 – 1.0 mcg/kg (trong 10-15 phút) | 0.2 – 0.8 mcg/kg/h | Ngừng thuốc 30-45 phút trước khi kết thúc mổ để tránh chậm tỉnh. Theo dõi sát nhịp tim. |
| Lidocaine | 1.5 mg/kg Tiêm tĩnh mạch chậm | 1.5 – 2.0 mg/kg/h (tính theo IBW) | Bắt buộc: Ngừng 30-60 phút trước khi rút ống nội khí quản để phản xạ đường thở hồi phục. |
| Ketamine | 0.3 – 0.5 mg/kg Tiêm tĩnh mạch | 0.1 – 0.3 mg/kg/h | Liều thấp giúp giảm tác dụng phụ tâm thần. Ngừng 30 phút trước khi kết thúc. |
| Magnesium Sulfate | 30 – 50 mg/kg (trong 15 phút) | 10 – 15 mg/kg/h | Tăng cường tác dụng giãn cơ, cần theo dõi độ giãn cơ (TOF) sát sao. |
| Propofol | Liều chuẩn (1.5-2.5 mg/kg) | TIVA hoặc Thuốc mê hơi | OFA làm giảm nhu cầu Propofol; bắt buộc theo dõi độ sâu gây mê (BIS/Entropy 40-60). |
| Dexamethasone | 8-10 mg Tiêm tĩnh mạch | Không | Tác dụng kép: Kháng viêm và Chống nôn mạnh mẽ. |
6.3 Giai đoạn Hậu phẫu
- Giảm đau: Paracetamol và NSAIDs (Ketorolac/Ibuprofen) theo giờ (nếu không chống chỉ định).
- Cứu hộ (Rescue): Nếu điểm đau (VAS) > 4/10, có thể dùng opioid liều thấp chuẩn độ (titration). Lưu ý quan trọng: Việc phải dùng một liều opioid cứu hộ sau mổ không có nghĩa là quy trình OFA thất bại. Mục tiêu là giảm thiểu tổng liều và tránh các tác dụng phụ hệ thống trong quá trình phẫu thuật.
- Theo dõi: Cần theo dõi SpO2 và huyết động liên tục tại PACU do thời gian bán thải dài của Dexmedetomidine có thể gây buồn ngủ muộn.
Chương 7: Đối tượng Áp dụng và Chống chỉ định
OFA không phải là “chiếc áo freesize” cho mọi bệnh nhân. Việc lựa chọn bệnh nhân đúng là yếu tố then chốt.
7.1 Chỉ định Lý tưởng (Ideal Candidates)
- Béo phì bệnh lý (Morbid Obesity) & Ngưng thở khi ngủ (OSA): Đây là nhóm hưởng lợi nhiều nhất. Bệnh nhân OSA cực kỳ nhạy cảm với tác dụng ức chế hô hấp của opioid. OFA giúp ngăn ngừa xẹp đường thở và giảm biến cố thiếu oxy tại phòng hồi tỉnh.
- Tiền sử Rối loạn sử dụng Opioid (OUD): Bệnh nhân đang điều trị thay thế (Methadone/Buprenorphine) hoặc đã cai nghiện. Việc dùng opioid trong mổ có thể kích hoạt lại cơn thèm thuốc hoặc gây ra OIH trầm trọng.
- Phẫu thuật Ung thư: Do tiềm năng bảo vệ miễn dịch, OFA được khuyến cáo cho các phẫu thuật cắt bỏ khối u lớn để giảm nguy cơ di căn.
- Nguy cơ PONV cao: Phụ nữ, không hút thuốc, tiền sử say tàu xe.
7.2 Chống chỉ định và Thận trọng
- Bệnh lý Tim mạch Phức tạp: Bệnh nhân có Block nhĩ thất độ 2-3, nhịp chậm xoang nặng, suy tim sung huyết hoặc hẹp van động mạch chủ nặng không dung nạp tốt với tác dụng ức chế tim của Dexmedetomidine và Lidocaine.
- Dị ứng: Tiền sử dị ứng với thuốc tê nhóm Amide (Lidocaine).
- Phẫu thuật ngắn (< 1 giờ): Dược động học của Dexmedetomidine (thời gian bán thải phụ thuộc bối cảnh dài) làm cho nó không phù hợp với các ca mổ ngắn, có thể gây kéo dài thời gian nằm hồi tỉnh không cần thiết.
Chương 8: Kết quả và Tổng quan Bằng chứng Y học
8.1 Hiệu quả Giảm đau: Sự Tương đương hay Vượt trội?
Các phân tích gộp (meta-analysis) cho kết quả đa dạng. Một số nghiên cứu cho thấy OFA giảm điểm đau (VAS) tại thời điểm 2 giờ và 24 giờ sau mổ. Tuy nhiên, các nghiên cứu khác, bao gồm thử nghiệm lớn POFA, chỉ ra kết quả “không thua kém” (non-inferiority). Điều này có nghĩa là OFA mang lại mức độ giảm đau tương đương với opioid nhưng với hồ sơ tác dụng phụ tốt hơn.
- Góc nhìn chuyên gia: Việc “không thua kém” về điểm đau thực chất là một thắng lợi của OFA. Nếu chúng ta có thể đạt được mức giảm đau tương tự mà không cần dùng đến một chất gây nghiện và ức chế hô hấp như opioid, đó là một bước tiến lâm sàng.
8.2 Ổn định Huyết động và Biến chứng Tim mạch
Tụt huyết áp trong mổ (intraoperative hypotension) thường gặp hơn ở nhóm OFA do tác dụng của Dexmedetomidine, nhưng thường đáp ứng tốt với bù dịch và thuốc vận mạch liều thấp. Ngược lại, bệnh nhân OFA ổn định hơn nhiều trong giai đoạn đặt nội khí quản (ít nhịp nhanh và tăng huyết áp phản ứng hơn). Nguy cơ nhịp chậm cần được giám sát chặt chẽ, đặc biệt ở người già.
8.3 Các Chỉ số Phục hồi (Recovery Metrics)
- PONV: Đây là lợi ích hằng định nhất. OFA giảm tỷ lệ nôn mửa sau mổ một cách ngoạn mục, giúp bệnh nhân ăn uống trở lại sớm hơn.
- Chức năng ruột: Lidocaine và việc thiếu vắng opioid giúp nhu động ruột hồi phục nhanh hơn, giảm thời gian trung tiện đầu tiên (time to first flatus).
- Thời gian nằm viện: Trong các phẫu thuật như cắt túi mật hay phẫu thuật ngực, OFA liên quan đến thời gian xuất viện ngắn hơn.
Chương 9: Bối cảnh Y khoa Việt Nam và Hệ thống Thuật ngữ
Theo yêu cầu của người dùng, phần này sẽ phân tích sâu về cách chuyển ngữ các khái niệm OFA sang tiếng Việt, đảm bảo tính chính xác về mặt y học và phù hợp với văn phong lâm sàng tại Việt Nam. Việc dịch thuật y khoa đòi hỏi sự hiểu biết về cơ chế chứ không chỉ là dịch nghĩa đen.
9.1 Bảng Thuật ngữ Cốt lõi (Core Terminology)
Bảng 2: Đối chiếu Thuật ngữ Anh – Việt trong Gây mê Không Opioid
| Thuật ngữ Tiếng Anh | Thuật ngữ Tiếng Việt Đề xuất | Giải thích Ngữ cảnh Y khoa |
|---|---|---|
| Opioid-Free Analgesia (OFA) | Gây mê không opioid / Vô cảm không opioid | Trong tiếng Việt, “Gây mê” (Anesthesia) bao hàm cả quá trình làm mất tri giác và giảm đau. Tuy nhiên, nếu chỉ nói về khía cạnh giảm đau, dùng “Giảm đau không opioid”. Trong tên kỹ thuật, “Gây mê không opioid” là phổ biến nhất. |
| Opioid-Sparing Anesthesia | Gây mê tiết kiệm opioid | Phân biệt rõ với OFA. “Tiết kiệm” hàm ý vẫn dùng nhưng dùng ít đi. |
| Multimodal Analgesia | Giảm đau đa mô thức | “Mô thức” (modality) thể hiện việc sử dụng nhiều cơ chế tác động khác nhau. |
| Central Sensitization | Nhạy cảm hóa trung ương / Tăng nhạy cảm hệ thần kinh trung ương | Mô tả tình trạng hệ thần kinh trung ương trở nên quá mẫn cảm với kích thích. |
| Wind-up Phenomenon | Hiện tượng Wind-up hoặc Hiện tượng tích tụ đau | “Tích tụ” mô tả chính xác sự cộng hưởng theo thời gian của tín hiệu đau tại tủy sống. |
| Opioid-Induced Hyperalgesia (OIH) | Tăng cảm đau do opioid | Cần phân biệt với “Dung nạp thuốc” (Tolerance). “Tăng cảm đau” nghĩa là đau nhiều hơn do chính thuốc giảm đau. |
| Enhanced Recovery After Surgery (ERAS) | Chương trình Tăng cường hồi phục sau phẫu thuật | Thuật ngữ chuẩn đã được Bộ Y tế Việt Nam sử dụng rộng rãi. |
9.2 Giải thích Khái niệm Phức tạp cho Bệnh nhân/Đồng nghiệp Việt Nam
- Opioid-Induced Hyperalgesia (Tăng cảm đau do opioid):
- Giải thích: “Đây là một nghịch lý khi sử dụng thuốc giảm đau liều cao hoặc kéo dài. Hệ thần kinh của người bệnh bị biến đổi, trở nên nhạy cảm hơn với các kích thích đau. Khác với ‘nhờn thuốc’ (dung nạp), tình trạng này làm cho ngưỡng đau của bệnh nhân hạ thấp xuống, khiến họ cảm thấy đau đớn hơn ngay cả với những kích thích nhẹ.”.
- Wind-up (Hiện tượng tích tụ):
- Giải thích: “Giống như việc lên dây cót, khi các tín hiệu đau bắn phá liên tục vào tủy sống, các tế bào thần kinh tại đây sẽ bị kích thích quá mức, mở rộng vùng nhận cảm và khuếch đại tín hiệu đau lên não bộ. Thuốc Ketamine giúp ngăn chặn quá trình ‘lên dây cót’ này.”.
Chương 10: Phân tích Phê bình và Hướng đi Tương lai
10.1 Tranh luận: OFA có cần thiết cho tất cả mọi người?
Mặc dù OFA có cơ sở sinh lý học vững chắc, các nhà phê bình cho rằng nó có thể là một sự “phức tạp hóa” không cần thiết đối với những ca mổ nguy cơ thấp. Một bệnh nhân khỏe mạnh (ASA I) phẫu thuật nhỏ có thể không cần đến một phác đồ đa truyền phức tạp như McLott Mix, và việc dùng một liều nhỏ fentanyl có thể đơn giản và an toàn hơn. Do đó, OFA nên được xem là một công cụ mạnh trong kho vũ khí của bác sĩ gây mê, chứ không phải là một giáo điều bắt buộc cho mọi trường hợp.
10.2 Rào cản Triển khai tại Việt Nam
- Hậu cần Dược phẩm: Việc pha chế các hỗn hợp thuốc (như Dexmedetomidine + Ketamine + Lidocaine) đòi hỏi sự hỗ trợ của khoa Dược để đảm bảo vô khuẩn và nồng độ chính xác. Các dữ liệu về độ ổn định (9 ngày ở 5°C) là rất hứa hẹn để áp dụng quy trình pha chế tập trung.
- Theo dõi: OFA đòi hỏi sự giám sát huyết động sát sao hơn. Nguy cơ nhịp chậm và tụt huyết áp kéo dài có thể làm tăng gánh nặng cho điều dưỡng phòng hồi tỉnh.
- Văn hóa: Sự thay đổi thói quen từ việc “tiêm fentanyl là xong” sang việc chuẩn độ nhiều loại thuốc cần thời gian đào tạo và thay đổi tư duy hệ thống.
10.3 Kết luận
Gây mê Không Opioid (OFA) đại diện cho một bước tiến hóa tinh vi trong y học chu phẫu, chuyển dịch từ việc ức chế tri giác một cách thô sơ sang việc điều biến (modulation) phản ứng stress sinh lý một cách tinh tế. Bằng cách sử dụng các tác nhân như Dexmedetomidine, Lidocaine, Ketamine và Gây tê vùng, các bác sĩ gây mê có thể cung cấp khả năng kiểm soát đau hiệu quả đồng thời loại bỏ các tác dụng phụ lan tràn của opioid.
Đối với cộng đồng y khoa Việt Nam, việc tiếp cận và làm chủ kỹ thuật “Gây mê không opioid” không chỉ giúp nâng cao chất lượng điều trị cho các nhóm bệnh nhân nguy cơ cao (béo phì, ung thư, nghiện chất) mà còn đưa chuyên ngành gây mê hồi sức Việt Nam hội nhập sâu rộng với xu hướng “Giảm đau đa mô thức” và ERAS của thế giới. Sự thành công của OFA nằm ở việc cá thể hóa điều trị: chọn đúng bệnh nhân, đúng phác đồ, và đúng thời điểm.
Danh mục Chữ viết tắt (Abbreviations)
- OFA: Opioid-Free Anesthesia (Gây mê không opioid)
- OSA: Opioid-Sparing Anesthesia (Gây mê tiết kiệm opioid)
- OBA: Opioid-Based Anesthesia (Gây mê dựa trên opioid)
- OIH: Opioid-Induced Hyperalgesia (Tăng cảm đau do opioid)
- PONV: Postoperative Nausea and Vomiting (Buồn nôn và nôn sau phẫu thuật)
- PACU: Post-Anesthesia Care Unit (Đơn vị hồi tỉnh sau gây mê)
- NMDA: N-methyl-D-aspartate
- ERAS: Enhanced Recovery After Surgery (Tăng cường hồi phục sau phẫu thuật)
- ESP: Erector Spinae Plane (Mặt phẳng cơ dựng sống)
- TAP: Transversus Abdominis Plane (Mặt phẳng cơ ngang bụng)
- LAST: Local Anesthetic Systemic Toxicity (Ngộ độc thuốc tê toàn thân)
Giảm đau không Opioid (OFA)
Tổng quan về Giảm đau không Opioid
Phần này giới thiệu khái niệm cốt lõi của Giảm đau không Opioid (OFA). Bạn sẽ hiểu OFA là gì, tại sao nó ngày càng trở nên quan trọng trong y học hiện đại, và các nguyên tắc cơ bản đằng sau phương pháp tiếp cận này.
Giảm đau không Opioid (OFA) là gì?
Giảm đau không Opioid (Opioid-Free Analgesia – OFA) là một chiến lược quản lý đau đa phương thức. Mục tiêu là kiểm soát cơn đau hiệu quả, đặc biệt là sau phẫu thuật, mà không cần sử dụng hoặc giảm thiểu tối đa việc sử dụng thuốc giảm đau nhóm opioid (như morphin, fentanyl, hoặc oxycodone).
Thay vì chỉ dựa vào một loại thuốc, OFA kết hợp nhiều loại thuốc (không phải opioid) và các kỹ thuật khác nhau, tác động lên các con đường truyền tín hiệu đau khác nhau để đạt hiệu quả giảm đau cộng hưởng.
Tại sao OFA lại quan trọng?
Việc lạm dụng và nghiện opioid đã trở thành một cuộc khủng hoảng sức khỏe toàn cầu. Ngay cả khi được sử dụng trong thời gian ngắn sau phẫu thuật, opioid vẫn mang lại nhiều tác dụng phụ như:
- Buồn nôn và nôn
- Táo bón, tắc ruột
- Ngứa, an thần quá mức
- Suy hô hấp (có thể gây tử vong)
- Nguy cơ nghiện và sử dụng lâu dài
OFA ra đời nhằm cung cấp giải pháp thay thế an toàn hơn, giúp bệnh nhân phục hồi nhanh hơn với ít tác dụng phụ hơn.
Nguyên tắc cốt lõi của OFA
Đa phương thức
Kết hợp nhiều biện pháp (thuốc, can thiệp) để tấn công cơn đau từ nhiều góc độ.
Cá nhân hóa
Điều chỉnh phác đồ dựa trên loại phẫu thuật, mức độ đau dự kiến và tình trạng của từng bệnh nhân.
Phòng ngừa
Bắt đầu giảm đau trước khi cơn đau trở nên nghiêm trọng, thường là trước khi phẫu thuật.
Các phương pháp trong OFA
OFA không phải là một loại thuốc duy nhất, mà là sự kết hợp của nhiều chiến lược. Phần này cho phép bạn khám phá các danh mục phương pháp chính. Hãy nhấp vào các tab bên dưới để xem chi tiết các kỹ thuật không dùng thuốc và các loại thuốc (không phải opioid) được sử dụng.
Thuốc (Không phải Opioid)
Đây là nền tảng của phác đồ OFA, bao gồm các loại thuốc có cơ chế tác dụng khác nhau:
-
1. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
Ví dụ: Ibuprofen, Ketorolac, Naproxen.
Tác dụng: Giảm viêm và đau tại chỗ. -
2. Acetaminophen (Paracetamol)
Tác dụng: Giảm đau trung ương, an toàn khi dùng đúng liều, có tác dụng hiệp đồng với NSAIDs.
-
3. Thuốc giảm đau thần kinh (Adjuvants)
Ví dụ: Gabapentin, Pregabalin.
Tác dụng: Đặc biệt hiệu quả cho đau do tổn thương thần kinh. -
4. Các thuốc khác
Ví dụ: Ketamine (liều thấp), Lidocain (truyền tĩnh mạch), thuốc chống trầm cảm…
Tác dụng: Chặn các thụ thể đau phức tạp.
Không dùng thuốc & Can thiệp
Các biện pháp này hỗ trợ và tăng cường hiệu quả giảm đau của thuốc, đồng thời giúp bệnh nhân thoải mái hơn:
-
1. Gây tê vùng (Regional Anesthesia)
Ví dụ: Gây tê ngoài màng cứng, tê đám rối thần kinh, tê thấm tại chỗ.
Tác dụng: “Khóa” tín hiệu đau từ vùng phẫu thuật trước khi nó đến não. Đây là một thành phần cực kỳ quan trọng. -
2. Vật lý trị liệu
Tập vận động sớm, phục hồi chức năng giúp giảm cứng khớp và đau.
-
3. Liệu pháp tâm lý & Thư giãn
Ví dụ: Liệu pháp nhận thức-hành vi (CBT), thiền, nghe nhạc.
Tác dụng: Thay đổi cách não bộ nhận thức và phản ứng với cơn đau. -
4. Các biện pháp khác
Chườm lạnh, châm cứu, kích thích thần kinh điện qua da (TENS).
Biểu đồ trên minh họa một ví dụ về tỷ trọng của các thành phần trong một phác đồ OFA đa phương thức. Gây tê vùng thường đóng vai trò then chốt.
Hiệu quả & So sánh
OFA có thực sự hiệu quả và an toàn hơn không? Phần này trực quan hóa dữ liệu so sánh phác đồ OFA với phác đồ giảm đau truyền thống dựa trên Opioid. Các biểu đồ dưới đây cho thấy sự khác biệt về tác dụng phụ và mức độ kiểm soát đau.
So sánh Nguy cơ Tác dụng phụ
Dữ liệu giả định cho thấy phác đồ OFA giảm đáng kể các tác dụng phụ phổ biến so với phác đồ chỉ dựa trên Opioid.
So sánh Mức độ Đau (Sau phẫu thuật)
Cả hai phác đồ đều kiểm soát đau, nhưng OFA cho thấy khả năng kiểm soát đau ổn định, tương đương mà không có các rủi ro liên quan đến Opioid.
Lợi ích & Thách thức
Mặc dù OFA mang lại nhiều hứa hẹn, việc triển khai nó không phải là không có trở ngại. Phần này tóm tắt những ưu điểm chính và những thách thức thực tế mà các bác sĩ và bệnh nhân có thể gặp phải.
✓ Lợi ích
- ‣ Giảm đáng kể nguy cơ nghiện và lạm dụng opioid.
- ‣ Ít tác dụng phụ hơn (buồn nôn, nôn, táo bón), giúp bệnh nhân thoải mái hơn.
- ‣ Phục hồi nhanh hơn, chức năng ruột trở lại sớm hơn, rút ngắn thời gian nằm viện.
- ‣ Bệnh nhân tỉnh táo hơn, có thể tham gia vật lý trị liệu sớm hơn.
- ‣ Giảm chi phí y tế tổng thể do thời gian nằm viện ngắn hơn và ít biến chứng hơn.
! Thách thức
- ‣ Đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa (phẫu thuật, gây mê, dược).
- ‣ Yêu cầu đào tạo và thay đổi tư duy của nhân viên y tế vốn quen thuộc với phác đồ cũ.
- ‣ Quản lý kỳ vọng của bệnh nhân (một số bệnh nhân tin rằng chỉ opioid mới trị được đau nặng).
- ‣ Một số kỹ thuật (như gây tê vùng) đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao và trang thiết bị.
- ‣ Chi phí ban đầu của một số loại thuốc hoặc thiết bị có thể cao hơn.
Nguồn trích dẫn
1. Can Opioid-Free Anaesthesia Be Personalised? A Narrative Review – MDPI, https://www.mdpi.com/2075-4426/13/3/500 2. OPIOID FREE GENERAL ANESTHESIA IN CLINICAL PRACTICE – A REVIEW ARTICLE, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10969648/ 3. The progress in the clinical application of opioid-free anesthesia: a narrative review – Wei, https://joma.amegroups.org/article/view/5629/html 4. Opioid-free anesthesia opioid side effects: Tolerance and hyperalgesia – PubMed, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/29739537/ 5. Opioid-free anaesthesia: The conundrum and the solutions – PMC – PubMed Central, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9116630/ 6. Global research frontiers and thematic trends in opioid-free anesthesia over the past 20 years: a bibliometric analysis, https://www.frontiersin.org/journals/pharmacology/articles/10.3389/fphar.2025.1562765/full 7. Effect of Opioid-Free Anaesthesia on Perioperative Period: A Review, https://www.clinmedjournals.org/articles/ijaa/international-journal-of-anesthetics-and-anesthesiology-ijaa-7-104.php?jid=ijaa 8. Opioid-free vs. opioid-sparing anesthesia: New insights for postoperative – NYSORA, https://www.nysora.com/education-news/opioid-free-vs-opioid-sparing-anesthesia-new-insights-for-postoperative/ 9. Opioid-free anesthesia reduces the severity of acute postoperative motion-induced pain and patient-controlled epidural analgesia-related adverse events in lung surgery: randomized clinical trial – Frontiers, https://www.frontiersin.org/journals/medicine/articles/10.3389/fmed.2023.1243311/full 10. Opioid-Free Anesthesia in Bariatric Surgery: Is It the One and Only? A Comprehensive Review of the Current Literature – MDPI, https://www.mdpi.com/2227-9032/12/11/1094 11. Opioid-free versus opioid-sparing anesthesia for postoperative pain an | JPR – Dove Medical Press, https://www.dovepress.com/opioid-free-versus-opioid-sparing-anesthesia-for-postoperative-pain-an-peer-reviewed-fulltext-article-JPR 12. Opioid-Free versus Opioid-Sparing Anesthesia for Postoperative Pain and Early Recovery After Laparoscopic Cholecystectomy: A Randomized Controlled Trial – PubMed, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/40297488/ 13. An Evidence-Based Opioid-Free Anesthetic Technique to Manage Perioperative and Periprocedural Pain – PMC – PubMed Central, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6135289/ 14. 6acdf6d0 4b92 47c2 A59f 2df5be87426f Lecture 2 Neuropathic Pain | PDF – Scribd, https://www.scribd.com/document/895414647/6acdf6d0-4b92-47c2-a59f-2df5be87426f-Lecture-2-Neuropathic-Pain 15. Độ nhạy cảm trung ương là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan – Scholar Hub, https://scholarhub.vn/topic/%C4%91%E1%BB%99%20nh%E1%BA%A1y%20c%E1%BA%A3m%20trung%20%C6%B0%C6%A1ng 16. The Overlooked and Misunderstood Analgesic: Considerations on the Perioperative Use of Intravenous Lidocaine – ASRA Pain Medicine, https://asra.com/news-publications/asra-newsletter/newsletter-item/asra-news/2023/02/01/the-overlooked-and-misunderstood-analgesic-considerations-on-the-perioperative-use-of-intravenous-lidocaine 17. Opioid medicines – safety, prescribing, side effects | healthdirect, https://www.healthdirect.gov.au/taking-opioid-medicines-safely 18. Morphine Withdrawal-Induced Hyperalgesia in Models of Acute and Extended Withdrawal Is Attenuated by l-Tetrahydropalmatine – PMC – PubMed Central, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10218965/ 19. randomized clinical study Analgesic effect of magnesium sulfate during total intravenous anesthesia – SciELO, https://www.scielo.br/j/bja/a/54WZykXQc5qzWC5pTW3N4tJ/ 20. Opioid-free strategies for patient-controlled intravenous postoperative analgesia: a review of recent studies – Frontiers, https://www.frontiersin.org/journals/pharmacology/articles/10.3389/fphar.2024.1454112/full 21. Opioid versus opioid-free analgesia after surgical discharge: protocol for a systematic review and meta-analysis | BMJ Open, https://bmjopen.bmj.com/content/10/1/e035443 22. The effect of esmolol compared to opioids on postoperative nausea and vomiting, postanesthesia care unit discharge time, and analgesia in noncardiac surgery: A meta-analysis – PMC, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5520588/ 23. Opioid-Free General Anesthesia: Considerations, Techniques, and Limitations – NYSORA, https://www.nysora.com/education-news/opioid-free-general-anesthesia-considerations-techniques-and-limitations/ 24. McLott Mix, https://mclottmix.com/about/ 25. Opioid-free anesthesia using a combination of ketamine and dexmedetomidine in patients undergoing laparoscopic cholecystectomy: a randomized controlled trial – PubMed Central, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11089293/ 26. Opioid-free anesthesia with a mixture of dexmedetomidine, ketamine, and lidocaine in one syringe for surgery in obese patients – PMC – PubMed Central, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7607789/ 27. Study Details | NCT04648540 | Multimodal Opioid-free Anesthesia Versus Opioid-based Anesthesia for Patients Undergoing Cardiac Valve Surgeries: RCT | ClinicalTrials.gov, https://clinicaltrials.gov/study/NCT04648540 28. Dexmedetomidine premedication in relevance to ketamine anesthesia: A prospective study, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4173381/ 29. Analgesic and Hemodynamic Effects of Dexmedetomidine–Ketamine vs Fentanyl–Ketamine in Healthy Volunteers: A Randomized Trial – PMC – PubMed Central, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12091051/ 30. Opioid-free total intravenous anesthesia with propofol, dexmedetomidine and lidocaine infusions for laparoscopic cholecystectomy: a prospective, randomized, double-blinded study – SciELO, https://www.scielo.br/j/rba/a/fXPqKyjFM3kxhWMx7cNWdqc/?lang=en 31. Opioid-free anesthesia with lidocaine for improved postoperative recovery in hysteroscopy: a randomized controlled trial – PMC – PubMed Central, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10239123/ 32. Balanced Opioid-free Anesthesia with Dexmedetomidine versus Balanced Anesthesia with Remifentanil for Major or Intermediate Non – BINASSS, https://www.binasss.sa.cr/abril/1.pdf 33. Uses of magnesium sulfate in anesthesiology – SciELO México, https://www.scielo.org.mx/scielo.php?script=sci_arttext&pid=S2524-177X2022000100025 34. Magnesium Sulfate and Its Versatility in Anesthesia: A Comprehensive Review – PMC, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11021848/ 35. Effect of Low-Dose (Single-Dose) Magnesium Sulfate on Postoperative Analgesia in Hysterectomy Patients Receiving Balanced General Anesthesia – PubMed Central, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4330950/ 36. Magnesium Sulfate Enables Patient Immobilization during Moderate Block and Ameliorates the Pain and Analgesic Requirements in Spine Surgery, Which Can Not Be Achieved with Opioid-Only Protocol: A Randomized Double-Blind Placebo-Controlled Study – MDPI, https://www.mdpi.com/2077-0383/10/19/4289 37. Esmolol, Antinociception, and Its Potential Opioid-Sparing Role in Routine Anesthesia Care, https://rapm.bmj.com/content/43/8/815 38. The effect of perioperative esmolol on early postoperative pain: A systematic review and meta-analysis – NIH, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5374827/ 39. Perioperative Gabapentinoids – Ovid, https://www.ovid.com/journals/anet/pdf/10.1097/aln.0000000000003394~perioperative-gabapentinoids-deflating-the-bubble 40. Perioperative gabapentinoids: Deflating the bubble – PMC – PubMed Central, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7367437/ 41. Curb Your Enthusiasm: Should Gabapentinoids Be a Routine Component of Multimodal Analgesia? – ASRA Pain Medicine, https://asra.com/news-publications/asra-newsletter/newsletter-item/asra-news/2022/05/01/curb-your-enthusiasm-should-gabapentinoids-be-a-routine-component-of-multimodal-analgesia 42. Regional Anesthesia: An Illustrated Procedural Guide – Michael F. Mulroy – Google Books, https://books.google.com/books/about/Regional_Anesthesia.html?id=2kNqctxXvfoC 43. Regional anesthetic techniques – PubMed, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/7960176/ 44. Stability of dexmedetomidine, ketamine and lidocaine combined injectable solution for analgesia | Semantic Scholar, https://www.semanticscholar.org/paper/Stability-of-dexmedetomidine%2C-ketamine-and-combined-St%E2%80%90Jean-Hachemi/b7863fe2d66b94d5351442e2e588e6c45d68092b 45. Stability of dexmedetomidine, ketamine and lidocaine combined injectable solution for analgesia – PubMed, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/40044403/ 46. Stability of dexmedetomidine, ketamine and lidocaine combined injectable solution for analgesia | Request PDF – ResearchGate, https://www.researchgate.net/publication/389591024_Stability_of_dexmedetomidine_ketamine_and_lidocaine_combined_injectable_solution_for_analgesia 47. Physicochemical stability of an admixture of lidocaine and ketamine in polypropylene syringe used in opioid-free anaesthesia – PubMed, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/32296511/ 48. Comparative Evaluation of Hemodynamic Stability and Recovery during Conscious Sedation by Dexmedetomidine-Fentanyl Versus Ketamine- Fentanyl in procedures outside the operating room | QJM – Oxford Academic, https://academic.oup.com/qjmed/article/doi/10.1093/qjmed/hcab086.102/6379587 49. Regional anesthesia in bariatric surgery – PubMed, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/40407104/ 50. Regional anesthesia in bariatric surgery – PMC – NIH, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12382722/ 51. The Impact of Regional Anesthesia Techniques on Pain Control and Opioid Consumption in Sleeve Gastrectomy – DergiPark, https://dergipark.org.tr/en/pub/uutfd/issue/92411/1666702 52. Opioid-free anesthesia reduces the severity of acute postoperative motion-induced pain and patient-controlled epidural analgesia-related adverse events in lung surgery: randomized clinical trial – PMC, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10657851/ 53. Opioid-Free Cardiac Surgery: A Multimodal Pain Management Strategy With a Focus on Bilateral Erector Spinae Plane Block Catheters, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9745636/ 54. Opioid-Free Surgery Pain Relief Strategies Guide 2024, https://drgouldplasticsurgery.com/blog/opioid-free-surgery-the-future-of-pain-management/ 55. Opioid-free versus opioid-sparing anaesthesia in ambulatory total hip arthroplasty: a randomised controlled trial – PubMed, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/38044236/ 56. Using Esmolol as an Adjunct to Prevent Postoperative Pain: An Educational Module – FIU Digital Commons, https://digitalcommons.fiu.edu/cgi/viewcontent.cgi?article=1292&context=cnhs-studentprojects 57. Tăng cảm giác đau – Nguyên nhân, chẩn đoán và điều trị, https://www.apollohospitals.com/vi/symptoms/hyperalgesia 58. Effectiveness and safety of opioid-free anesthesia compared to opioid-based anesthesia: a systematic review and network meta-analysis – PubMed Central, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12351777/