🫁 Hỗ Trợ Hô Hấp Không Xâm Lấn (NRS) trong AHRF
Dựa trên hướng dẫn thực hành của GS. Samir Jaber (CHU Montpellier, Pháp)
Mục Tiêu & Nguyên Tắc Cốt Lõi
Phần này giới thiệu các nguyên tắc cơ bản trong việc quản lý suy hô hấp giảm oxy cấp tính (AHRF). Mục tiêu không phải là sử dụng máy thở bằng mọi giá, mà là bảo tồn phổi bằng cách giúp bệnh nhân tự thở và tránh các tổn thương phổi thứ phát. Thành công phụ thuộc vào việc theo dõi sát sao trong 1-2 giờ đầu.
Mục Tiêu: Bảo tồn Phổi
Giúp bệnh nhân tự thở, tránh tổn thương (P-SILI). Tránh chậm trễ đặt NKQ khi thất bại.
Mục Tiêu: Duy trì Oxy hóa
Sử dụng FiO2 thấp nhất đủ để đạt SpO2 ≥ 92%. Theo dõi sát trong 1-2 giờ đầu.
A. Oxy Dòng Cao (HFNO) – Lựa Chọn Hàng Đầu
Đây là lựa chọn ưu tiên cho suy hô hấp giảm oxy cấp thuần túy (viêm phổi, COVID-19) với PaO2/FiO2 < 300.
Cơ chế Lợi ích:
- Tăng FiO2 chính xác và ổn định.
- Giảm Công Thở (Work of Breathing).
- Rửa sạch khoảng chết hầu họng.
- Tạo PEEP nhẹ (3–5 cmH2O) giúp mở phế nang.
Thiết lập Khởi đầu (Gợi ý):
Flow 50–60 L/phút, FiO2 0.4–0.6.
B. Thở Máy Không Xâm Lấn (NIV) – Lựa Chọn Chọn Lọc
NIV (BiPAP/CPAP) không phải là lựa chọn đầu tay cho AHRF thuần túy, nhưng rất hữu ích trong các trường hợp cụ thể.
Chỉ định chính:
- Suy hô hấp có tăng CO2 máu (PaCO2 > 45 mmHg).
- Bệnh căn cơ bản là COPD.
- Bệnh căn cơ bản là Phù Phổi Cấp do tim.
⚠️ Cảnh báo:
Trong AHRF thuần túy, kéo dài NIV có thể làm chậm quyết định đặt NKQ và gây tổn thương phổi.
🧩 Công Cụ Theo Dõi & Tính Toán Chỉ Số ROX
Việc theo dõi sát là chìa khóa để tránh thất bại muộn. Chỉ số ROX là một công cụ đơn giản, hiệu quả để tiên lượng nguy cơ thất bại HFNO. Hãy sử dụng công cụ bên dưới để tính toán và đánh giá kịch bản lâm sàng. Chỉ số ROX được tính bằng: (SpO2 / FiO2) / Tần số thở.
Tính toán ROX Index Tương Tác
Kết Quả & Đánh Giá
Điểm ROX Tính Được:
5.48
⚠️ Các Ngưỡng Nguy Cơ Thất Bại Khác
Ngoài ROX < 3.85 (đặc biệt là sau 12 giờ), cần cảnh giác và cân nhắc đặt NKQ nếu bệnh nhân có bất kỳ dấu hiệu nào sau đây:
- PaO2/FiO2 < 100 hoặc SpO2 < 90% dù FiO2 > 0.6.
- Thở nhanh > 35 lần/phút, co kéo cơ hô hấp mạnh.
- Toan hô hấp tiến triển (pH < 7.25).
- Giảm tri giác, không bảo vệ được đường thở.
- Dấu hiệu mệt cơ, ngừng thở.
📈 Lộ Trình Điều Trị (Step-Up Approach)
Phần này mô tả các bước hành động tuần tự khi quản lý bệnh nhân AHRF. Việc nhận biết sớm thất bại và chuyển đổi kịp thời là rất quan trọng để bảo vệ phổi.
Bắt đầu HFNO sớm
Tối ưu hóa Flow 50–60 L/phút và FiO2 0.4–0.6. Đánh giá đáp ứng ban đầu.
Theo dõi ROX & Dấu hiệu Gắng sức
Đánh giá lại liên tục, đặc biệt trong 1-2 giờ đầu. Sử dụng máy tính ROX để định lượng nguy cơ.
Chuyển NIV ngắn hạn
Chỉ áp dụng nếu lâm sàng có khả năng đáp ứng (ví dụ: nghi ngờ COPD/Phù phổi, hoặc CO2 tăng nhẹ) và đánh giá lại trong 1-2 giờ.
Đặt NKQ SỚM, Tránh chậm trễ
Nếu ROX < 3.85, P/F < 100, hoặc có dấu hiệu mệt cơ, toan máu. Đặt NKQ an toàn, tối ưu hóa oxy trước can thiệp.
🧘 Vai Trò Của Nằm Sấp Tự Chủ (Awake Proning)
Một chiến lược bổ trợ rất hiệu quả, đặc biệt khi kết hợp với HFNO. Giúp cải thiện oxy hóa rõ rệt và giảm shunt phổi.
- Áp dụng sớm cho bệnh nhân đang thở HFNO/NIV.
- Cải thiện phân bố thông khí/tưới máu (V/Q).
- Giảm tỷ lệ đặt NKQ khi áp dụng sớm.
- Thời gian lý tưởng: 2–4 giờ/lần, nhiều lần/ngày.
🧬 Chỉ Định Đặt Nội Khí Quản Sớm
Đặt NKQ không phải là thất bại, mà là một phần của chiến lược an toàn khi hỗ trợ không xâm lấn không đủ. Các chỉ định bao gồm:
- Giảm tri giác, không bảo vệ đường thở.
- Toan hô hấp tiến triển (pH < 7.25).
- SpO2 < 90% dù HFNO/NIV tối đa.
- Dấu hiệu mệt cơ, ngừng thở, ngưng tim.
🧠 Kết Luận Của GS. Samir Jaber
“Công nghệ không cứu bệnh nhân – chính sự quan sát, quyết định và phản xạ đúng lúc của bác sĩ mới làm được điều đó.”
Tóm Tắt Hướng Dẫn Thực Hành
Phần này tóm tắt các mục tiêu và chiến lược chính trong việc quản lý AHRF, nhấn mạnh sự cân bằng giữa việc cung cấp oxy và bảo vệ phổi.
| Mục tiêu | Chiến lược chính |
|---|---|
| Duy trì oxy hóa mà không gây tổn thương phổi | HFNO sớm, FiO2 thấp nhất đủ SpO2 ≥ 92% |
| Phòng tránh thất bại muộn | Theo dõi ROX index, đánh giá sát sau 1–2 giờ |
| Giảm tỷ lệ đặt NKQ | Nằm sấp tự chủ (Awake Proning), phối hợp NIV đúng thời điểm |
| Bảo tồn sinh lý hô hấp | Giảm công thở, giảm áp lực xuyên phổi |