Bài giảng này được thiết kế để chuyển hóa kiến thức hóa học phức tạp về thuốc tê cục bộ (LA) thành các nguyên tắc ứng dụng thực tế cho việc phong bế thần kinh và giảm đau.
I. Hai Câu Hỏi Thiết Yếu Cho Quyết Định Lâm Sàng
Trước khi chọn bất kỳ loại thuốc tê cục bộ nào, việc xác định rõ hai yếu tố sau là tối quan trọng để dễ dàng đưa ra quyết định:
- Bạn muốn phong bế thần kinh kéo dài bao lâu? (How long do you want your block to last?)
- Bạn muốn phong bế thần kinh bắt đầu nhanh đến mức nào? (How fast do you want your block to onset?)
II. Cơ Chế Hoạt Động (Từ Hóa Học đến Thực Hành)
Thuốc tê cục bộ thường được giảng dạy như một lớp hóa học, nhưng chúng ta cần tập trung vào khía cạnh y học ứng dụng của chúng.
1. Vai trò của Tính chất Hóa học
Theo định nghĩa, thuốc tê cục bộ là muối tan trong nước của các base tan trong lipid.
- Nhóm Amino: Xác định pKa hoặc độ tan trong nước (hydrosolubility), yếu tố quan trọng cho việc gắn kết của thuốc tê cục bộ với các kênh natri (sodium channels).
- Nhóm Thơm (Aromatic Group): Nhóm này xác định độ tan trong lipid (lipid solubility). Độ tan trong lipid tương đương với ái lực với màng lipid, hiệu lực (potency), và thời gian tác dụng của thuốc tê cục bộ.
- Nhóm Liên kết (Linking Group): Xác định các đặc tính dược động học (pharmacokinetic properties) của thuốc tê cục bộ (ester hoặc amide).
2. Nguyên tắc Khởi phát Tác dụng (Onset)
Để phong bế dẫn truyền thần kinh, các phân tử thuốc tê cục bộ phải đi từ vị trí tiêm (giữa các lớp mô) vào các bó thần kinh (fascicles) dựa trên độ dốc nồng độ.
- Nguyên tắc Thực hành: Càng nhiều phân tử thuốc tê cục bộ đến được kênh natri, sự phong bế sẽ bắt đầu càng nhanh (faster onset). Loại thuốc tê cục bộ gắn vào các kênh natri sẽ quyết định thời gian phong bế kéo dài bao lâu.
III. Phân Loại và So Sánh Các Thuốc Tê Cục Bộ Quan Trọng
Dưới đây là so sánh các đặc tính quan trọng, tập trung vào các loại được sử dụng nhiều nhất (với hệ thống đánh giá +++ là cao nhất):
| Thuốc Tê Cục Bộ | Nồng độ (Tham chiếu) | Tốc độ Khởi phát (Onset) | Thời gian Kéo dài | Độc tính | Chi tiết quan trọng |
| Chloroprocaine | 3% | Rất nhanh (3+) | Rất ngắn (~90 phút) | Rất thấp | Là LA nhóm ester. Chuyển hóa nhanh chóng trong huyết tương bởi cholinesterase, độc tính hệ thống rất thấp. |
| Lidocaine | 1–2% | Nhanh (2+) | Trung bình (4 đến 5 giờ) | Hơi cao (2+) | Thuốc nhóm amide tiêu chuẩn. Tương tự Mepivacaine. |
| Mepivacaine | 1.5% | Nhanh (2+) | Trung bình (4 đến 5 giờ) | Hơi cao (2+) | Tương đương Lidocaine cho thực hành lâm sàng. |
| Ropivacaine | 0.5% | Chậm (1+) | Dài (lên đến 12 giờ) (3+) | Cao (3+) | Tác dụng dài, ít độc tính trên tim hơn Bupivacaine ở nồng độ tương đương. |
| Bupivacaine | 0.5% | Rất chậm (1+) | Rất dài (24 giờ cộng) (4+) | Rất cao (4+) | Kéo dài hơn đáng kể so với Ropivacaine. Tiêu chuẩn vàng cho phong bế tác dụng rất dài. |
| Levobupivacaine | 0.5% | Rất chậm (1+) | Rất dài (4+) | Cao (3+) | Đồng phân quang học của Bupivacaine, ít độc tính trên tim hơn Bupivacaine. |
IV. Giải Thích Hiện tượng Khởi phát Nhanh: Khối Lượng Thuốc Tê (Mass)
Mặc dù pKa và độ tan trong lipid đóng vai trò, lý do thực tế khiến các LA như Lidocaine hoạt động nhanh hơn lại nằm ở khối lượng (mass) và nồng độ của thuốc tê cục bộ được tiêm.
- Sự khác biệt về nồng độ:
- Chloroprocaine 3% 30 mg/ml.
- Lidocaine 2% 20 mg/ml.
- Bupivacaine 0.5% 5 mg/ml.
- Kết quả: Chloroprocaine có số lượng phân tử và khối lượng thuốc tê gấp sáu lần Bupivacaine. Lidocaine có khối lượng thuốc tê gấp bốn lần Bupivacaine.
- Áp dụng Thực hành: Khối lượng thuốc tê cục bộ lớn hơn (hay concentration gradient lớn hơn) được tiêm sẽ tiến đến các bó thần kinh nhanh hơn. Đây là lý do chính khiến Lidocaine 2% khởi phát nhanh hơn Bupivacaine 0.5%, bất chấp pKa có vẻ không thuận lợi bằng.
V. Nguyên Tắc về Pha Trộn Thuốc Tê Cục Bộ
Quy tắc chung là bạn không nên bao giờ pha trộn thuốc tê cục bộ.
Việc pha trộn không mang lại lợi ích kép: hỗn hợp tạo ra không nhanh bằng thuốc tê tác dụng nhanh riêng lẻ, và không kéo dài bằng thuốc tê tác dụng dài riêng lẻ.
- Ví dụ minh họa: Khi trộn Lidocaine 2% và Bupivacaine 0.5% theo tỷ lệ 1:1, nồng độ của cả hai đều giảm (Lidocaine còn 1%, Bupivacaine còn 0.25%). Khối lượng Lidocaine vẫn gấp bốn lần Bupivacaine, nên hỗn hợp có thể khởi phát nhanh hơn một chút, nhưng thời gian kéo dài của phong bế không gần bằng khi dùng Ropivacaine hoặc Bupivacaine đơn độc.
Ba Kịch Bản Lâm Sàng Cho Phép Pha Trộn
Chỉ có ba tình huống cụ thể mà việc pha trộn thuốc tê cục bộ được xem xét là hợp lý:
- Khi bạn muốn một phong bế khởi phát nhanh hơn Lidocaine, nhưng kéo dài hơn một chút (ví dụ: trộn Lidocaine và Mepivacaine).
- Khi bạn cần một thể tích thuốc tê cục bộ lớn cho gây tê nhưng muốn giảm tổng liều của các thuốc tê tác dụng dài, độc tính cao hơn (như Bupivacaine).
- Khi bạn muốn một phong bế có thời gian tác dụng trung gian—dài hơn Lidocaine và ngắn hơn Bupivacaine (ví dụ: phong bế cần kéo dài khoảng 8 giờ).
VI. Các Chất Phụ Gia (Additives) Kéo Dài Tác Dụng
Chất phụ gia duy nhất thực sự kéo dài thời gian phong bế thần kinh một cách đáng tin cậy là epinephrine.
1. Epinephrine
- Cơ chế: Gây co mạch, giúp thuốc tê cục bộ ở lại vị trí tiêm lâu hơn.
- Liều lượng: Epinephrine 1:300,000 (thường là ).
- Hiệu quả: Khi được trộn với Bupivacaine, nó sẽ kéo dài thời gian phong bế khoảng 30%. Epinephrine không kéo dài đáng kể thời gian phong bế với các thuốc tê cục bộ tác dụng ngắn hơn.
2. Kéo dài tác dụng hơn 24 giờ
Nếu bạn cần thời gian giảm đau kéo dài hơn 24 giờ, có hai lựa chọn chính:
- Sử dụng ống thông (catheter): Tiêm truyền liên tục.
- Sử dụng Liposomal Bupivacaine (Exparel):
- Exparel không phải là thuốc tê cục bộ mới, mà là công thức bào chế mới của Bupivacaine được đóng gói trong liposome. Nó được coi là một chất phụ gia (additive).
- Exparel có thể kéo dài thời gian phong bế cảm giác lên đến 72 giờ hoặc lâu hơn.
- Đường cong giải phóng: Nó không giải phóng nhiều thuốc tê cục bộ trong 12 giờ đầu, mà đạt đỉnh khoảng 48 giờ và giảm dần sau 72 giờ.
- Phối hợp: Để đạt được cả khởi phát nhanh và tác dụng kéo dài (lên đến 72 giờ), bạn có thể trộn Bupivacaine 0.5% (để có khởi phát nhanh) với Exparel (cho tác dụng kéo dài), trong các chỉ định đã được phê duyệt.
VII. Khuyến Nghị Thực Hành Để Lựa Chọn Thuốc Tê
Lựa chọn thuốc tê cục bộ dựa trên thời gian tác dụng mong muốn (Duration) và khả năng điều chỉnh tốc độ khởi phát (Onset):
1. Lựa chọn Dựa trên Thời gian Tác dụng (Duration)
| Mục tiêu Thời gian | Lựa chọn Thuốc Tê | Ví dụ Ứng dụng |
| Lên đến 90 phút (rất ngắn) | Chloroprocaine 3% | Xử lý trật khớp vai trong phòng cấp cứu (cần tác dụng rất ngắn, độc tính thấp). |
| 4 đến 6 giờ (trung bình) | Lidocaine 1–2% hoặc Mepivacaine | Các thủ thuật ngắn, giảm đau tạm thời. |
| Khoảng 12 giờ (dài) | Ropivacaine 0.5% | Giảm đau kéo dài qua đêm. |
| Khoảng 24 giờ (rất dài) | Bupivacaine 0.5% hoặc Levobupivacaine 0.5% | Phong bế giảm đau sau phẫu thuật lớn. |
| Tăng thêm 30% thời gian | Thêm Epinephrine 1:300,000 vào Bupivacaine 0.5%. | Kéo dài thời gian tác dụng của Bupivacaine. |
| Lâu hơn 24 giờ (đến 72 giờ) | Catheter hoặc trộn Bupivacaine 0.5% + Exparel. | Giảm đau kéo dài sau phẫu thuật phức tạp. |
2. Điều chỉnh Khởi phát Nhanh cho Thuốc Tác dụng Dài
Nếu bạn cần khởi phát nhanh nhưng vẫn muốn thời gian tác dụng dài (ví dụ: cần tác dụng khoảng 12-16 giờ), lựa chọn hàng đầu là tăng nồng độ của Ropivacaine:
- Sử dụng Ropivacaine 0.75% hoặc 1%.
- Việc này giúp khởi phát nhanh gần bằng các thuốc tê tác dụng nhanh do tăng khối lượng thuốc tê (Mass), và phong bế sẽ kéo dài từ 12 đến 16 giờ.
3. Sử dụng Hỗn hợp cho Thời gian Trung gian
- Trường hợp duy nhất có ý nghĩa khi trộn thuốc tê tác dụng nhanh và tác dụng dài là khi bạn cần một phong bế có thời gian kéo dài khoảng 8 giờ (tức là ở giữa thời gian của Lidocaine/Mepivacaine – 4-6 giờ và Ropivacaine – 12 giờ).
- Trong trường hợp này, bạn có thể cân nhắc trộn Lidocaine với Ropivacaine để đạt được thời gian tác dụng mong muốn.
Công Cụ Hỗ Trợ Lựa Chọn Thuốc Tê Cục Bộ
Dựa trên nguyên tắc thực hành để tối ưu hóa quyết định lâm sàng.
Bắt đầu lựa chọn của bạn
Hãy trả lời hai câu hỏi dưới đây để nhận được khuyến nghị phù hợp nhất.
Khuyến nghị cho bạn
Vui lòng chọn các tiêu chí…
So sánh trực quan các loại thuốc tê
Đây là công cụ giúp bạn so sánh các đặc tính quan trọng của những loại thuốc tê cục bộ phổ biến. Chọn một tiêu chí để xem biểu đồ và hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa chúng.
Cơ sở kiến thức chuyên sâu
Khám phá các nguyên tắc cơ bản và kỹ thuật nâng cao đằng sau việc lựa chọn thuốc tê. Nhấp vào từng chủ đề để xem chi tiết.
Mặc dù pKa và độ tan trong lipid có vai trò, lý do thực tế khiến một số thuốc tê khởi phát nhanh hơn nằm ở **khối lượng (mass)** và nồng độ của thuốc được tiêm. Một gradient nồng độ cao hơn sẽ đẩy các phân tử thuốc tê đến sợi trục thần kinh nhanh hơn.
Chloroprocaine 3%
30 mg/ml
Gấp 6 lần Bupivacaine 0.5%
Lidocaine 2%
20 mg/ml
Gấp 4 lần Bupivacaine 0.5%
Bupivacaine 0.5%
5 mg/ml
Nồng độ tham chiếu
Quy tắc chung về Pha trộn
**Không nên pha trộn thuốc tê cục bộ.** Hỗn hợp tạo ra không nhanh bằng thuốc tác dụng nhanh riêng lẻ, và không kéo dài bằng thuốc tác dụng dài riêng lẻ.
Các trường hợp ngoại lệ cho phép pha trộn:
- Khi cần một phong bế có **thời gian tác dụng trung gian** (khoảng 8 giờ). Ví dụ: trộn Lidocaine và Ropivacaine.
- Khi cần **thể tích lớn** nhưng muốn giảm tổng liều của thuốc tác dụng dài có độc tính cao (như Bupivacaine).
- Khi muốn khởi phát nhanh hơn một chút và kéo dài hơn một chút so với Lidocaine (ví dụ: trộn Lidocaine và Mepivacaine).
Chất phụ gia đáng tin cậy: Epinephrine
Epinephrine (1:300,000) là chất phụ gia duy nhất kéo dài thời gian phong bế một cách đáng tin cậy. Khi thêm vào **Bupivacaine**, nó có thể kéo dài thời gian tác dụng thêm khoảng **30%**.
Khi cần giảm đau kéo dài hơn 24 giờ, có hai lựa chọn chính:
1. Sử dụng ống thông (Catheter)
Cho phép tiêm truyền liên tục, mang lại khả năng kiểm soát linh hoạt và kéo dài.
2. Sử dụng Liposomal Bupivacaine (Exparel)
Một công thức bào chế mới của Bupivacaine, có thể kéo dài tác dụng đến 72 giờ. Để vừa khởi phát nhanh vừa kéo dài, có thể trộn Bupivacaine 0.5% với Exparel (theo chỉ định).