8
Clinical Pathway — Viêm Ruột Thừa Cấp | WSES 2025
Clinical Pathway — Chẩn đoán & Điều trị Viêm Ruột Thừa Cấp
Dựa trên Hướng dẫn Jerusalem WSES 2025 · JAMA Surgery 2026;161(3):283–295
WSES 2025 · GRADE
Bước 1 — Thang điểm phân tầng nguy cơ
AIR
Appendicitis Inflammatory Response Score
Nguy cơ thấpAIR 1–4
Nguy cơ trung bìnhAIR 5–8
Nguy cơ caoAIR ≥ 9
Dùng cho người lớn
AAS
Adult Appendicitis Score
Nguy cơ thấpAAS ≤ 8
Nguy cơ trung bìnhAAS 9–15
Nguy cơ caoAAS ≥ 16
Dùng cho người lớn
PAS
Pediatric Appendicitis Score
Nguy cơ thấpPAS ≤ 5
Nguy cơ trung bìnhPAS 6–8
Nguy cơ caoPAS ≥ 9
Dùng cho trẻ em & vị thành niên
Bước 2 — Lưu đồ chẩn đoán
Khởi điểm
Đau hố chậu phải — nghi ngờ viêm ruột thừa cấp
Khám lâm sàng + xét nghiệm → áp dụng thang điểm AIR / AAS / PAS
↓
Nguy cơ thấp
Có thể loại trừ VRT
Theo dõi lâm sàng. Không cần hình ảnh học thường quy. Tìm chẩn đoán khác nếu cần.
Nguy cơ trung bình
Cần hình ảnh học
Chỉ định theo nhóm bệnh nhân (bên dưới). Hoặc theo dõi tích cực 6–12h rồi đánh giá lại.
Nguy cơ cao
Xem xét phẫu thuật
CT xác nhận nếu còn nghi ngờ → phẫu thuật nội soi trong 24h.
Bước 3 — Lựa chọn phương thức hình ảnh học theo nhóm bệnh nhân
KQ3.1 — Người lớn (không béo phì)
Kết hợp thang điểm phân tầng + siêu âm là lựa chọn thay thế CT tại cơ sở không có CT hoặc cần giảm bức xạ. Nơi có sẵn: CT liều thấp (<2–3 mSv) là ưu tiên hàng đầu.
KQ3.2 — Trẻ em & vị thành niên
Siêu âm là xét nghiệm đầu tay. Dành CT liều thấp cho trường hợp siêu âm không kết luận hoặc nghi ngờ lâm sàng vẫn cao.
KQ3.3 — Người béo phì (BMI ≥ 30)
CT liều thấp ưu tiên hơn siêu âm do hạn chế của siêu âm ở bệnh nhân béo phì.
KQ3.4 — Người cao tuổi (≥ 65 tuổi)
CT liều thấp ưu tiên hơn siêu âm do triệu chứng không điển hình, tăng nguy cơ bỏ sót tổn thương.
KQ4 — Phụ nữ mang thai
Siêu âm đầu tay. Nếu siêu âm âm tính hoặc không kết luận được và nghi ngờ lâm sàng còn → thực hiện MRI (tăng độ nhạy từ 0,47 lên 0,86).
Phân loại thể bệnh và quyết định điều trị
Sau chẩn đoán hình ảnh
Xác định thể bệnh
▪ Không biến chứng: phù nề, sung huyết (phlegmon)
▪ Có biến chứng: hoại tử, thủng, viêm phúc mạc lan tỏa
▪ Áp-xe quanh ruột thừa
▪ Có biến chứng: hoại tử, thủng, viêm phúc mạc lan tỏa
▪ Áp-xe quanh ruột thừa
↓
Không biến chứng
Ra quyết định chia sẻ
Hai lựa chọn ngang bằng:
① Điều trị bảo tồn kháng sinh
② Cắt ruột thừa nội soi trong 24h
① Điều trị bảo tồn kháng sinh
② Cắt ruột thừa nội soi trong 24h
Có biến chứng (hoại tử/thủng)
Phẫu thuật nội soi
Cắt ruột thừa nội soi. Kháng sinh điều trị khi chờ phẫu thuật (nếu không mổ ngay được).
Áp-xe quanh ruột thừa
Phân theo tuổi
< 35 tuổi: Phẫu thuật sớm
≥ 35 tuổi: Bảo tồn → cắt lịch hẹn 6–12 tuần (bắt buộc — nguy cơ u đến 14,3%)
≥ 35 tuổi: Bảo tồn → cắt lịch hẹn 6–12 tuần (bắt buộc — nguy cơ u đến 14,3%)
Điều trị bảo tồn — Viêm ruột thừa không biến chứng (KQ5–8)
KQ5.1–5.2 — Kháng sinh vs Phẫu thuật (người lớn & trẻ em)
Kháng sinh là lựa chọn thay thế hợp lệ cho cắt ruột thừa ở viêm ruột thừa không biến chứng. Điều kiện: theo dõi lâm sàng thích hợp và ra quyết định chia sẻ với bệnh nhân. Nguy cơ tái phát trong 5 năm: 15–20%.
KQ6 — Điều trị ngoại trú
Điều trị kháng sinh ngoại trú là lựa chọn phù hợp nếu có theo dõi thích hợp và khả năng tiếp cận y tế khi tình trạng xấu đi.
KQ7.1–7.2 — Theo dõi sau điều trị bảo tồn
Không theo dõi thường quy sau 30 ngày. Xem xét theo dõi cá thể hóa khi: triệu chứng dai dẳng/tái phát, không chắc chắn về chẩn đoán, hoặc có yếu tố nguy cơ ung thư.
KQ8 — Cắt ruột thừa theo lịch hẹn (không biến chứng)
Không thực hiện cắt ruột thừa theo lịch hẹn thường quy sau điều trị bảo tồn thành công không biến chứng (khi không có triệu chứng dai dẳng hoặc tái phát).
Xử trí áp-xe quanh ruột thừa (KQ13–14)
KQ14.1 — Người lớn ≥ 35 tuổi ▲ KHUYẾN CÁO MẠNH
Bắt buộc cắt ruột thừa theo lịch hẹn 6–12 tuần sau điều trị bảo tồn để loại trừ u ruột thừa. Nguy cơ u lành tính hoặc ác tính tiềm ẩn lên đến 14,3% ở nhóm tuổi này.
KQ13.1 — Người lớn < 35 tuổi
Ưu tiên cắt ruột thừa nội soi sớm. Điều trị bảo tồn rồi cắt lịch hẹn 6–12 tuần là lựa chọn thay thế ở cơ sở thiếu chuyên môn nội soi hoặc nguồn lực cấp cứu.
KQ13.2 — Trẻ em
Ưu tiên phẫu thuật sớm. Không cắt lịch hẹn thường quy sau điều trị bảo tồn thành công ở trẻ em.
Thời điểm phẫu thuật (KQ9) ▲ Khuyến cáo mạnh
KQ9.1 — Người lớn
Thực hiện cắt ruột thừa nội soi trong vòng 24 giờ kể từ khi nhập viện. Phẫu thuật trì hoãn an toàn trong cửa sổ 24 giờ mà không tăng nguy cơ thủng hay nhiễm trùng vết mổ. Không cần phẫu thuật cấp cứu giữa đêm.
KQ9.2 — Trẻ em
Tương tự người lớn: thực hiện cắt ruột thừa nội soi trong vòng 24 giờ kể từ nhập viện ở trẻ em không biến chứng đã chọn phẫu thuật.
Kỹ thuật trong mổ — Viêm ruột thừa biến chứng (KQ10–11)
KQ10.1–10.2 — Bơm rửa ổ bụng
Chỉ hút dịch bẩn — không bơm rửa khoang phúc mạc trong cắt ruột thừa nội soi biến chứng (người lớn và trẻ em). Hút đơn thuần rút ngắn thời gian mổ và có xu hướng giảm can thiệp lại.
KQ11.1–11.2 — Dẫn lưu ổ bụng
Không đặt dẫn lưu ổ bụng thường quy sau cắt ruột thừa nội soi biến chứng (người lớn và trẻ em). Không dẫn lưu giảm biến chứng và rút ngắn thời gian nằm viện.
Ruột thừa bình thường trên nội soi chẩn đoán (KQ12)
KQ12 — Ruột thừa bình thường đại thể
Cắt bỏ ruột thừa khi nội soi chẩn đoán vì nghi ngờ viêm ruột thừa mà không tìm thấy bệnh lý trong ổ bụng khác giải thích triệu chứng. Tránh chẩn đoán lặp lại và hình ảnh học sau này.
ⓘ Lưu ý — Sỏi phân (Appendicolith): Là yếu tố nguy cơ thủng và thất bại điều trị bảo tồn, nhưng không phải tiêu chuẩn xác định viêm ruột thừa có biến chứng. Sự hiện diện của sỏi phân không nhất thiết dẫn đến thủng hay áp-xe.
Phác đồ kháng sinh quanh phẫu thuật — Tóm tắt
▶ Trước phẫu thuật
Không biến chứng:
1 liều dự phòng duy nhất
Không dùng thêm khi chờ mổ — không có lợi ích bổ sung nếu mổ trong 24h
Có biến chứng:
Dự phòng + điều trị đầy đủ
▶ Kháng sinh chờ phẫu thuật
Không biến chứng:
Không dùng thêm
Có biến chứng:
Bắt buộc dùng KS điều trị
đặc biệt khi không PT ngay được
đặc biệt khi không PT ngay được
▶ Sau phẫu thuật
Không biến chứng:
Không cần dùng
Có biến chứng:
Bắt buộc dùng
▶ Thời gian sau mổ biến chứng
Khuyến cáo:
2–3 ngày
Thay vì:
5–7 ngày
Sau kiểm soát nguồn nhiễm đầy đủ. Áp dụng cả người lớn lẫn trẻ em.
Khuyến cáo chi tiết — Kháng sinh quanh phẫu thuật
KQ15.1 — Dự phòng trước mổ, không biến chứng (người lớn) ▲ MẠNH
Dùng một liều kháng sinh dự phòng trước cắt ruột thừa nội soi không biến chứng để giảm nguy cơ nhiễm trùng vết mổ và áp-xe trong ổ bụng sau phẫu thuật. Không dùng thêm kháng sinh trong khi chờ phẫu thuật (không có lợi ích bổ sung nào khi phẫu thuật thực hiện trong 24h).
KQ16.1 — Viêm ruột thừa biến chứng (người lớn) ▲ MẠNH
Bắt buộc kháng sinh dự phòng trước mổ để giảm nhiễm trùng vết mổ. Bắt buộc kháng sinh điều trị khi chờ phẫu thuật, đặc biệt khi không phẫu thuật được ngay lập tức. Bằng chứng cao nhất trong nhóm kháng sinh (OR giảm nhiễm trùng vết mổ: 0,40).
KQ18.1 — Kháng sinh sau mổ biến chứng (người lớn) ▲ MẠNH
Dùng kháng sinh sau phẫu thuật để giảm tỷ lệ nhiễm trùng vết mổ. Thời gian 2–3 ngày là đủ sau kiểm soát nguồn nhiễm tốt — không cần 5–7 ngày.
KQ15.2, 16.2, 18.2 — Trẻ em (tương tự người lớn)
Nguyên tắc dùng kháng sinh tương tự như người lớn. KQ17.2: Không đủ bằng chứng để khuyến cáo về kháng sinh sau mổ không biến chứng ở trẻ em.
Khuyến cáo theo nhóm bệnh nhân đặc thù
Phụ nữ mang thai
- Siêu âm đầu tay
- MRI khi US âm tính / không kết luận được
- Cắt ruột thừa nội soi là ưu tiên ngay cả khi mang thai
- Điều trị bảo tồn: chỉ khi PT nguy cơ cao hoặc không có ngay
- Bằng chứng về NOM rất không chắc chắn
Có điều kiện BC rất thấp
Người cao tuổi (≥ 65 tuổi)
- CT liều thấp ưu tiên (triệu chứng không điển hình)
- Cắt ruột thừa là điều trị ưu tiên
- Điều trị bảo tồn: khi bệnh đồng mắc nặng, nguy cơ PT cao
- Sau NOM có áp-xe: bắt buộc cắt lịch hẹn 6–12 tuần
Có điều kiện BC rất thấp
Trẻ em & vị thành niên
- Siêu âm đầu tay → CT liều thấp khi cần
- Dùng thang điểm PAS phân tầng nguy cơ
- KS là lựa chọn thay thế hợp lệ cho VRT không biến chứng
- Không theo dõi thường quy sau 30 ngày khi NOM thành công
- Áp-xe: ưu tiên PT sớm; không cắt lịch hẹn thường quy sau NOM
Có điều kiện BC trung bình
Người béo phì (BMI ≥ 30)
- CT liều thấp ưu tiên hơn siêu âm
- Nguyên tắc điều trị như người lớn bình thường
- Không có khuyến cáo riêng về PT vs kháng sinh
- Điều chỉnh liều kháng sinh theo cân nặng thực tế
Có điều kiện BC thấp
ⓘ Lưu ý về điều trị bảo tồn: Tỷ lệ tái phát sau điều trị bảo tồn thành công viêm ruột thừa không biến chứng là 15–20% trong 5 năm. Thông tin này cần được chia sẻ với bệnh nhân trong quá trình ra quyết định chia sẻ. Không có bằng chứng rõ ràng về ưu thế tuyệt đối của điều trị bảo tồn hay phẫu thuật — hai phương pháp là tương đương trong viêm ruột thừa không biến chứng.
⚠
Bản dịch tiếng Việt — chỉ dùng tham khảo lâm sàng. Trong trường hợp có sự khác biệt, bản gốc tiếng Anh (JAMA Surgery 2026;161(3):283–295) có giá trị ưu tiên. Xin đối chiếu bản gốc trước khi áp dụng lâm sàng.
Bảng tóm tắt 35 khuyến cáo theo chủ đề
| KQ | Chủ đề | Khuyến cáo chính | Mức khuyến cáo | Bằng chứng |
|---|---|---|---|---|
| 1–2 | Thang điểm phân tầng | Dùng AIR/AAS/PAS hướng dẫn chẩn đoán ban đầu; xác định nhóm nguy cơ thấp (loại trừ) và trung bình (cần hình ảnh học) | Có điều kiện | Thấp–TB |
| 3 | Hình ảnh học | CT liều thấp: người lớn (khi có). US: trẻ em. CT: béo phì, cao tuổi. US→MRI: thai phụ | Có điều kiện | Trung bình |
| 4 | MRI thai phụ | MRI khi siêu âm âm tính hoặc không kết luận được (tăng độ nhạy từ 0,47 → 0,86) | Có điều kiện | Trung bình |
| 5 | KS vs Phẫu thuật | Kháng sinh là lựa chọn thay thế hợp lệ cho VRT không biến chứng (người lớn & trẻ em). Tái phát 15–20% | Có điều kiện | Trung bình |
| 6 | Điều trị ngoại trú | Kháng sinh ngoại trú khả thi khi có theo dõi thích hợp và tiếp cận y tế | Có điều kiện | Trung bình |
| 7–8 | Theo dõi sau NOM | Không theo dõi / cắt lịch hẹn thường quy sau NOM thành công không biến chứng | Có điều kiện | Rất thấp |
| 9 | Thời điểm PT | Cắt ruột thừa trong 24h kể từ nhập viện — an toàn, không cần phẫu thuật cấp cứu đêm | Mạnh | Trung bình |
| 10–11 | Kỹ thuật trong mổ | Chỉ hút dịch (không bơm rửa); không đặt dẫn lưu ổ bụng thường quy | Có điều kiện | TB–Thấp |
| 12 | Ruột thừa bình thường | Cắt bỏ khi nội soi chẩn đoán không tìm thấy nguyên nhân khác | Có điều kiện | Rất thấp |
| 13–14 | Áp-xe quanh RT | <35t: PT sớm. ≥35t: bảo tồn → cắt lịch hẹn 6–12 tuần (bắt buộc, nguy cơ u 14,3%). Trẻ em: PT sớm | Mạnh (14.1) | Trung bình |
| 15–16 | KS trước mổ | 1 liều dự phòng (không biến chứng); dự phòng + điều trị đầy đủ (biến chứng) | Mạnh | Cao (16.1) |
| 17–18 | KS sau mổ | Không cần (không biến chứng); bắt buộc dùng (biến chứng) | Mạnh (18.1) | Trung bình |
| 19 | Thời gian KS sau mổ | 2–3 ngày ưu tiên hơn 5–7 ngày sau kiểm soát nguồn nhiễm đầy đủ | Có điều kiện | Trung bình |
Chú thích: KQ = Key Question; VRT = viêm ruột thừa; NOM = điều trị bảo tồn (Non-Operative Management); PT = phẫu thuật; KS = kháng sinh; RT = ruột thừa; BC = bằng chứng; TB = trung bình
Trích dẫn gốc: Podda M, Ceresoli M, De Simone B, et al. Diagnosis and Treatment of Acute Appendicitis: 2025 Edition of the World Society of Emergency Surgery Jerusalem Guidelines. JAMA Surg. 2026;161(3):283–295. doi:10.1001/jamasurg.2025.6218
Trích dẫn gốc: Podda M, Ceresoli M, De Simone B, et al. Diagnosis and Treatment of Acute Appendicitis: 2025 Edition of the World Society of Emergency Surgery Jerusalem Guidelines. JAMA Surg. 2026;161(3):283–295. doi:10.1001/jamasurg.2025.6218