Skip to content

DR.KUN

  • GM cơ bản
  • GM tổng quát
  • GM sản
  • GM nhi
  • GM chuyên khoa
  • Tài liệu tham khảo
  • CÔNG THỨC Y HỌC
    • TIÊU CHUẨN CHUYỂN BỆNH RA KHỎI PACU
    • ARISCAT 
    • Chỉ số RCRI
    • PHÂN TẦNG NGUY CƠ VÀ QUYẾT ĐỊNH HÀNH ĐỘNG
    • Phân loại ASA
    • THANG ĐIỂM CAPRINI
    • CHỈ SỐ ROX và HFNC
    • KHÍ MÁU ĐỘNG MẠCH
    • Cl-CREATININE
    • Công cụ tính nguy cơ phẫu thuật (Surgical Risk Calculator)
    • CODE RED TRAUMA
    • Đánh giá bệnh nhân trước xuất viện theo PADSS (Post Anesthetic Discharge Scoring System).
    • Tiêu chí xuất viện nhanh sau phẫu thuật ngoại trú
    • HƯỚNG DẪN LÂM SÀNG: NORADRENALINE VÀ ADRENALINE
    • ERAC 2025: PHẪU THUẬT LẤY THAI
    • THUYÊN TẮC PHỔI 2026
  • CASE REPORT
  • Về tôi
    • GÍA TRỊ CỐT LÕI
    • AN TOÀN LÀ TRÊN HẾT
      • Giải Mã Sự An Toàn Trong Gây Mê
    • GIẢM ĐAU HIỆU QUẢ
    • ĐỒNG HÀNH CÙNG NGƯỜI BỆNH
    • MINH BẠCH, TIÊN PHONG VÀ CỐNG HIẾN VÌ CỘNG ĐỒNG
Home TÀI LIỆU THAM KHẢOHỒI SỨC CẤP CỨU PHÁC ĐỒ XỬ TRÍ HỘI CHỨNG VÀNH CẤP 2026
HỒI SỨC CẤP CỨUTÀI LIỆU THAM KHẢO

PHÁC ĐỒ XỬ TRÍ HỘI CHỨNG VÀNH CẤP 2026

by drkun 23/03/2026
by drkun 23/03/2026
8 Phác đồ Lâm sàng — Hội chứng Vành Cấp 2025

Phác đồ Xử trí Hội chứng Vành Cấp (ACS)

Hướng dẫn thực hành lâm sàng — Phiên bản tiếng Việt
ACC/AHA/ACEP/NAEMSP/SCAI Guideline 2025 · JACC 85(22):2135–2237
IKhuyến cáo mạnh (Lợi > Nguy cơ)
IIaNên cân nhắc
IIbCó thể cân nhắc
IIIKhông khuyến cáo / Có hại
01

Phân loại Hội chứng Vành Cấp

Chẩn đoán ban đầu dựa vào lâm sàng + ECG + troponin
≤10 phút

🫀 Đau thắt ngực không ổn định (UA)

  • Đau ngực khi nghỉ, mới xuất hiện, hoặc tăng nặng
  • Troponin âm tính (< ngưỡng 99th pct)
  • ECG: Không có ST chênh lên
  • Không có bằng chứng hoại tử cơ tim

🔶 NSTEMI

  • Triệu chứng thiếu máu cơ tim
  • Troponin dương tính (> ngưỡng 99th pct)
  • ECG: Không có ST chênh lên mới
  • Có thể: ST chênh xuống, sóng T đảo ngược

🚨 STEMI

  • Đau ngực + ST chênh lên mới ≥2 đạo trình kề nhau, hoặc LBBB mới
  • ST ≥1mm ở đạo trình ngoại biên
  • ST ≥2mm ở đạo trình ngực nam, ≥1.5mm nữ
  • Tắc hoàn toàn động mạch vành
⚠️
Lưu ý: LBBB mới đơn thuần ở bệnh nhân không triệu chứng KHÔNG được chẩn đoán là STEMI tương đương. Cần tương quan lâm sàng. Xem xét ECG thêm V7–V9 khi nghi nhồi máu thành sau.
02

Đánh giá ban đầu — Tiền viện & Tại viện

ECG 12 chuyển đạo + Troponin độ nhạy cao + Xét nghiệm cơ bản
0 – 30 phút
Tiền viện (EMS / Cấp cứu)

Khuyến cáo tiền viện (COR I)

IECG 12 chuyển đạo bởi nhân viên EMS; truyền kết quả về PPCI center khi đang vận chuyển
INghi ngờ STEMI → chuyển thẳng đến bệnh viện có PCI (không qua cơ sở không có PCI nếu có thể)
IThông báo sớm cho trung tâm nhận bệnh để kích hoạt đội can thiệp tim mạch
INghi ngờ ACS → theo dõi ECG liên tục, lập đường truyền tĩnh mạch, chuẩn bị sốc điện nếu cần
Tại bệnh viện (ED / Cấp cứu)

Xét nghiệm cần làm ngay

  • ECG 12 chuyển đạo trong ≤10 phút kể từ lúc nhập viện
  • Troponin tim độ nhạy cao (hs-cTn) — ngay lúc nhập + 1–3 giờ sau
  • CBC, creatinine, điện giải, đường huyết, BNP/NT-proBNP
  • Lipid đồ, chức năng đông máu (nếu dự kiến PCI/CABG)
  • XQ ngực thẳng (không trì hoãn tái tưới máu)
  • Siêu âm tim tại giường nếu chẩn đoán không rõ ràng
ℹ️
hs-cTn: > ngưỡng 99th pct = tiêu chuẩn chẩn đoán MI. Chương trình CDP 0h/1h hoặc 0h/2h với hs-cTn có giá trị loại trừ cao.
03

Phân tầng nguy cơ

Công cụ điểm số giúp hướng dẫn chiến lược xâm lấn
Trong 24h

GRACE 2.0

Dân số mục tiêu: ACS (UA + NSTEMI + STEMI)
  • Tuổi, nhịp tim, HA tâm thu
  • Creatinine, Killip class
  • Ngừng tim lúc nhập viện, ST chênh lên, troponin ↑
Thấp: <109 Trung bình: 109–140 Cao: >140
→ Dự đoán tử vong trong viện + 6 tháng

TIMI (UA/NSTEMI)

Dân số mục tiêu: Đau thắt ngực không ổn định / NSTEMI
  • Tuổi ≥65, ≥3 YTNC tim mạch
  • Hẹp >50% ĐMV đã biết
  • ST chênh ≥0.5mm, ≥2 cơn đau/24h
  • Troponin dương tính, Dùng aspirin ≤7 ngày
Thấp: 0–2 Trung bình: 3–4 Cao: 5–7

TIMI (STEMI)

Dân số mục tiêu: STEMI
  • Tuổi (≥65: 2đ; 75+: 3đ)
  • ĐTĐ / THA / Đau thắt ngực
  • HATT <100 mmHg, Nhịp tim >100 lần/phút
  • Killip II–IV, CN <67 kg, STEMI thành trước
  • Thời gian điều trị >4h
Thấp: 0–3 TB: 4–6 Cao: 7–14

Chiến lược xâm lấn NSTE-ACS

Thời điểm chụp/can thiệp ĐMV
  • <2h — Khẩn cấp: Sốc tim, loạn nhịp nguy hiểm, đau ngực kháng trị
  • <24h — Sớm: GRACE >140, troponin ↑↑, ST chênh động
  • <72h — Trì hoãn: GRACE <140, TIMI ≥2, ổn định huyết động
  • Bảo tồn: Không xâm lấn nếu nguy cơ rất thấp, không tái phát
04

Điều trị nội khoa cơ bản

Oxy · Giảm đau · Kháng kết tập tiểu cầu · Kháng đông · Statin
Ngay lập tức

4.1 Liệu pháp Oxy

ISpO₂ <90%: Bổ sung oxy để duy trì SpO₂ ≥90%
IIISpO₂ ≥90%: KHÔNG bổ sung oxy thường quy — không cải thiện kết cục tim mạch, có thể tăng diện tích nhồi máu

4.2 Giảm đau

  • Nitroglycerin SL 0.3–0.4 mg mỗi 5 phút (≤3 liều), nếu HATT ≥90 mmHg
  • Nitroglycerin IV 10 μg/phút, tăng dần — đau dai dẳng hoặc kèm tăng HA / phù phổi
  • Morphine IV 2–4 mg (lặp lại mỗi 5–15 phút nếu cần) — khi đau kháng trị với nitrate
  • Fentanyl IV 25–50 μg — thay thế morphine
⚠️
Lưu ý opioid: Morphine/Fentanyl làm chậm hấp thu thuốc P2Y₁₂ đường uống. Tránh dùng NSAID.
Kháng kết tập tiểu cầu (DAPT)
Thuốc Chỉ định Liều nạp Liều duy trì Ghi chú
Aspirin STEMI + NSTE-ACS 162–325 mg uống, nhai (không bọc tan trong ruột) 75–100 mg/ngày COR I·A. Dùng ngay khi nhập viện. Nếu dị ứng: desensitization
Ticagrelor ƯU TIÊN STEMI (PPCI) + NSTE-ACS 180 mg uống 90 mg × 2/ngày COR I·B-R. Không dùng sau fibrinolytic. CI: đột quỵ/TIA trước đó. Aspirin ≤100mg/ngày khi dùng ticagrelor.
Prasugrel ƯU TIÊN STEMI (PPCI) + NSTE-ACS (PCI) 60 mg uống 10 mg/ngày (5mg nếu CN<60kg hoặc tuổi ≥75) COR I·B-R. CI tuyệt đối: Tiền sử đột quỵ/TIA. Không dùng sau fibrinolytic.
Clopidogrel Khi ticagrelor/prasugrel không có/không dung nạp 300–600 mg uống (300mg nếu ≥75 tuổi + fibrinolytic) 75 mg/ngày COR I·B-R. Dùng kèm fibrinolytic trong STEMI (COR I·A). Biến thiên đáp ứng dược lý cao.
Kháng đông trong bệnh viện
Thuốc Chỉ định Liều lượng Ghi chú
Heparin không phân đoạn (UFH) STEMI (PPCI) + NSTE-ACS 70–100 UI/kg IV bolus (max 10.000UI), sau đó TTM 12–15 UI/kg/h theo aPTT Theo dõi ACT trong phòng catheter: 250–350s (không có GPI), 200–250s (có GPI)
Enoxaparin NSTE-ACS (chiến lược xâm lấn hoặc bảo tồn) 1 mg/kg TDD × 2/ngày. Nếu eGFR<30: 1mg/kg/ngày COR I·A. Ưu tiên ở bệnh nhân không dự kiến CABG sớm
Bivalirudin STEMI (PPCI) — thay thế UFH 0.75 mg/kg IV bolus, sau đó 1.75 mg/kg/h trong PCI COR IIa·A. Giảm biến chứng chảy máu so với UFH + GPI
Fondaparinux NSTE-ACS (chiến lược bảo tồn) 2.5 mg TDD mỗi ngày COR I·B-R. KHÔNG dùng đơn độc trong PCI (tăng huyết khối ống thông). CI: eGFR<20

Statin cường độ cao

IRosuvastatin 40mg hoặc Atorvastatin 80mg — bắt đầu sớm nhất có thể, bất kể LDL-C nền

Mục tiêu LDL-C <55 mg/dL và giảm ≥50% so với ban đầu

Thuốc khác trong ACS

IBeta-blocker uống trong 24h đầu (nếu không có chống chỉ định): Metoprolol 25–50mg × 2–3/ngày
IACEI/ARB trong 24h đầu (EF <40%, THA, ĐTĐ, suy thận): Lisinopril 2.5–5mg/ngày khởi đầu
IIaEplerenone / Spironolactone nếu EF <40% + suy tim hoặc ĐTĐ, không có suy thận nặng / tăng K⁺
05

Chiến lược Tái tưới máu — STEMI

Mục tiêu: Thông ĐMV thủ phạm càng nhanh càng tốt
⚡ Ưu tiên tối cao
FMC
Tiếp xúc y tế
Lúc 0
ECG
ECG 12 CĐ
≤10 phút
D2B
Cửa → Bóng
≤90 phút
FMC
Nếu chuyển viện
FMC-to-balloon ≤120′
TIMI
TIMI 3 flow
Mục tiêu cuối

🏥 PPCI — Ưu tiên (COR I)

  • Ưu tiên tại bệnh viện có PCI
  • Door-to-balloon ≤90 phút
  • FMC-to-balloon nếu chuyển: ≤120 phút
  • Tiếp cận đường quay (radial) được ưu tiên (giảm chảy máu, tử vong)
  • Stent phủ thuốc thế hệ mới ưu tiên hơn stent kim loại trần
  • PCI thủ phạm ĐMV trong thủ thuật cấp cứu
  • PCI đa thân ĐMV: cân nhắc cho từng trường hợp (COR IIb)
🚨
Sốc tim: PPCI khẩn cấp. Hỗ trợ tuần hoàn cơ học (IABP, Impella) theo từng trường hợp.

💊 Tiêu sợi huyết — Khi không có PCI kịp thời

  • Chỉ định: Không thể PPCI trong 120 phút kể từ FMC
  • Dùng sớm nhất có thể sau chẩn đoán STEMI
  • Tenecteplase (TNK) IV bolus theo cân nặng (ưu tiên)
  • Alteplase 15mg bolus, sau đó 0.75mg/kg × 30′ + 0.5mg/kg × 60′
  • Kèm theo: Aspirin + Clopidogrel (loading 300mg nếu ≤75t, hoặc 75mg nếu >75t) + Enoxaparin/UFH
  • Chụp ĐMV sau fibrinolytic: 3–24 giờ (Pharmacoinvasive)
⚠️
Chống chỉ định tuyệt đối: Xuất huyết nội sọ trước đây, đột quỵ thiếu máu <3 tháng, phẫu thuật nội sọ gần đây, dị dạng mạch máu não, ung thư não, chấn thương đầu nặng <3 tháng, nghi bóc tách ĐMC.
💡
Ngừng tim hồi sức (STEMI + ROSC): Bệnh nhân tỉnh sau ROSC → PPCI ngay. Bệnh nhân hôn mê + STEMI trên ECG → đánh giá cá nhân hóa. KHÔNG chụp ĐMV khẩn cấp nếu hôn mê, không có STEMI trên ECG, huyết động ổn định.
06

Chiến lược can thiệp — NSTE-ACS

Quyết định xâm lấn dựa vào nguy cơ và lâm sàng
24–72h

⚡ Khẩn cấp <2h (COR I)

Bất kỳ một trong các yếu tố:

  • Huyết động không ổn định / Sốc tim
  • Đau ngực kháng trị với điều trị nội khoa tối đa
  • Suy tim cấp hoặc phù phổi
  • Loạn nhịp nguy hiểm (VF/VT)
  • Biến chứng cơ học (hở van 2 lá cấp, thủng vách)

🕐 Sớm <24h (COR I)

Một trong các yếu tố nguy cơ cao:

  • GRACE score >140
  • Troponin tăng rõ rệt hoặc động
  • ST chênh xuống ≥0.5mm hoặc sóng T thay đổi
  • Mới phát hiện giảm EF <40%
  • Đau thắt ngực sau STEMI, sau PCI/CABG gần đây

⏳ Trì hoãn <72h (COR I)

Nguy cơ trung bình:

  • ĐTĐ hoặc suy thận (eGFR <60)
  • EF 40–49%
  • TIMI score ≥2 hoặc GRACE <140
  • PCI hoặc CABG trước đây >6 tháng
  • Không có tiêu chuẩn khẩn cấp/sớm

Chú ý kỹ thuật can thiệp NSTE-ACS

ITiếp cận đường quay (radial) ưu tiên hơn đường bẹn — giảm chảy máu, biến chứng mạch máu và tử vong
ISiêu âm trong lòng mạch (IVUS/OCT) hướng dẫn PCI — khuyến cáo để tối ưu hóa kết quả stent
IIaĐa thân ĐMV: PCI có giai đoạn hoặc FFR/iFR-hướng dẫn cho tổn thương không thủ phạm (so với CABG: hội chẩn Heart Team)
IIbFFR/iwFR: Đánh giá chức năng tổn thương trung gian trước khi PCI
07

Theo dõi sau can thiệp & Xuất viện

DAPT · Statin · Phục hồi chức năng tim mạch · Tái khám
≥12 tháng
Thời gian dùng DAPT sau xuất viện

Chiến lược DAPT (0–12 tháng)

  • Chuẩn: Aspirin + Ticagrelor/Prasugrel trong 12 tháng sau PCI
  • Ngừng Aspirin sớm (1–3 tháng): Ở bệnh nhân chọn lọc để giảm chảy máu (duy trì P2Y₁₂)
  • Ngừng Aspirin 1–4 tuần: Bệnh nhân cần kháng đông dài hạn (OAC) + duy trì P2Y₁₂ × 12 tháng
  • Nguy cơ chảy máu cao (HBR): Cân nhắc rút ngắn DAPT xuống 1–3 tháng
⚠️
Bệnh nhân cần phẫu thuật ngoài tim: Không ngừng thuốc đột ngột. Hội chẩn với phẫu thuật viên và tim mạch can thiệp trước phẫu thuật.
Theo dõi & Tái khám

Lịch tái khám

  • 2–4 tuần sau xuất viện: Đánh giá triệu chứng, chức năng thận, điện giải, tuân thủ thuốc
  • 3 tháng: Siêu âm tim (đánh giá EF), lipid đồ, điều chỉnh liều statin
  • 6–12 tháng: Đánh giá tổng thể, bài test gắng sức nếu cần

Phục hồi chức năng tim mạch

IPhục hồi chức năng tim mạch (Cardiac Rehabilitation) sau ACS — Giảm tử vong, tái nhập viện, cải thiện chất lượng sống
Điều trị phòng ngừa thứ phát dài hạn

Statin

Atorvastatin 80mg hoặc Rosuvastatin 40mg suốt đời. Mục tiêu LDL-C <55mg/dL. Thêm Ezetimibe nếu không đạt mục tiêu.

ACEI/ARB

Suốt đời nếu EF <40%, THA, ĐTĐ, bệnh thận mạn.

Beta-blocker

Ít nhất 1 năm sau STEMI (COR IIa). Dài hạn nếu EF <40%.

Kiểm soát YTNC

HA <130/80 mmHg, HbA1c <7%, cai thuốc lá, kiểm soát cân nặng, hoạt động thể chất.

Nhóm bệnh nhân đặc biệt

Phụ nữ có ACS:
  • Triệu chứng không điển hình thường gặp hơn
  • Cùng ngưỡng troponin chẩn đoán như nam
  • Đảm bảo điều trị đầy đủ như nam giới
  • Xem xét MINOCA (nhồi máu không tắc ĐMV)
Bệnh nhân cao tuổi (>75 tuổi):
  • Giảm liều Prasugrel (5mg/ngày) hoặc cân nhắc Clopidogrel
  • Điều chỉnh liều kháng đông theo eGFR
  • Đánh giá toàn diện chức năng, đa bệnh lý
  • Chiến lược xâm lấn vẫn có lợi nếu phù hợp
Nguồn: Rao SV et al. 2025 ACC/AHA/ACEP/NAEMSP/SCAI Guideline for the Management of Patients With Acute Coronary Syndromes. J Am Coll Cardiol. 2025;85(22):2135–2237. DOI: 10.1016/j.jacc.2024.11.009 | Ghi chú: Phác đồ này có tính chất tham khảo. Mọi quyết định lâm sàng cần cá nhân hóa dựa trên bối cảnh thực tế, năng lực cơ sở và phán đoán của bác sĩ lâm sàng. | Cập nhật: 2025 · Phiên bản tiếng Việt
0 comments 0 FacebookTwitterPinterestEmail
drkun

previous post
CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ VIÊM RUỘT THỪA CẤP
next post
ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN KHI TỈNH VÀ CÁC BLOCK THẦN KINH ĐƯỜNG THỞ

You may also like

CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ VIÊM RUỘT THỪA...

23/03/2026

Tiếp cận & Xử trí Hạ Natri Máu

24/12/2025

CODE STEMI SUPPORT

09/12/2025

SỬ DỤNG THUỐC GIẢM ĐAU TRONG BỤNG NGOẠI...

05/11/2025

Hỗ Trợ Hô Hấp Không Xâm Lấn (NRS)...

01/11/2025

Quy trình Hồi sức Người lớn (Dựa trên...

24/10/2025

Quy Trình Hồi Sức Sơ Sinh Chuẩn (CODE...

21/10/2025

Hướng Dẫn Sử Dụng Chi Tiết Levofloxacin

06/10/2025

 Vai trò của Trí tuệ Nhân tạo (AI)...

12/08/2025

Giải Mã Sự An Toàn Trong Gây Mê:...

01/08/2025

Leave a Comment Cancel Reply

Save my name, email, and website in this browser for the next time I comment.

Follow Me

Follow Me

TRUNG TÂM DA LIỄU THẪM MỸ HỒNG HƯNG - LÀM ĐẸP CHUẨN Y KHOA

Facebook Twitter Youtube Linkedin Envelope Viber Weibo Wordpress

BÀI ĐOC MỚI NHẤT

ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN KHI TỈNH VÀ CÁC BLOCK THẦN KINH ĐƯỜNG THỞ
PHÁC ĐỒ XỬ TRÍ HỘI CHỨNG VÀNH CẤP 2026
CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ VIÊM RUỘT THỪA CẤP
CÔNG CỤ QUẢN LÝ NHỊN ĂN CẬP NHẬT 2026

BÀI VIẾT ĐƯỢC QUAN TÂM NHIỀU NHẤT

ERAC 2025: PHẪU THUẬT LẤY THAI
Liên hệ
About
Verify
MINH BẠCH, TIÊN PHONG VÀ CỐNG HIẾN VÌ CỘNG ĐỒNG
DR.KUN
  • GM cơ bản
  • GM tổng quát
  • GM sản
  • GM nhi
  • GM chuyên khoa
  • Tài liệu tham khảo
  • CÔNG THỨC Y HỌC
    • TIÊU CHUẨN CHUYỂN BỆNH RA KHỎI PACU
    • ARISCAT 
    • Chỉ số RCRI
    • PHÂN TẦNG NGUY CƠ VÀ QUYẾT ĐỊNH HÀNH ĐỘNG
    • Phân loại ASA
    • THANG ĐIỂM CAPRINI
    • CHỈ SỐ ROX và HFNC
    • KHÍ MÁU ĐỘNG MẠCH
    • Cl-CREATININE
    • Công cụ tính nguy cơ phẫu thuật (Surgical Risk Calculator)
    • CODE RED TRAUMA
    • Đánh giá bệnh nhân trước xuất viện theo PADSS (Post Anesthetic Discharge Scoring System).
    • Tiêu chí xuất viện nhanh sau phẫu thuật ngoại trú
    • HƯỚNG DẪN LÂM SÀNG: NORADRENALINE VÀ ADRENALINE
    • ERAC 2025: PHẪU THUẬT LẤY THAI
    • THUYÊN TẮC PHỔI 2026
  • CASE REPORT
  • Về tôi
    • GÍA TRỊ CỐT LÕI
    • AN TOÀN LÀ TRÊN HẾT
      • Giải Mã Sự An Toàn Trong Gây Mê
    • GIẢM ĐAU HIỆU QUẢ
    • ĐỒNG HÀNH CÙNG NGƯỜI BỆNH
    • MINH BẠCH, TIÊN PHONG VÀ CỐNG HIẾN VÌ CỘNG ĐỒNG