(Tổng hợp và viết lại từ NYSORA, 2025 & British Journal of Anaesthesia)
1️⃣ Tổng quan
Một nghiên cứu ngẫu nhiên đối chứng (Vokuhl C. et al., BJA, 2025) chứng minh rằng:
Truyền liên tục norepinephrine trong khởi mê giúp ổn định huyết áp tốt hơn so với tiêm bolus rời, mà không làm tăng nguy cơ tăng huyết áp.
Điều này có ý nghĩa lớn ở bệnh nhân phẫu thuật ngoài tim nguy cơ cao — người cao tuổi, ASA III–IV, bệnh lý tim mạch hoặc đang dùng thuốc hạ áp.
2️⃣ Tại sao cần kiểm soát huyết áp ổn định?
Hạ huyết áp sau khởi mê (Post-induction hypotension) là biến chứng thường gặp, đặc biệt ở bệnh nhân lớn tuổi hoặc có bệnh tim mạch.
Hậu quả:
- Giảm tưới máu tạng → tổn thương thận cấp (AKI)
- Tổn thương cơ tim sau mổ (MINS)
- Tăng tỷ lệ tử vong chu phẫu
🎯 Mục tiêu: Duy trì MAP ≥ 65 mmHg trong 15 phút đầu khởi mê.
3️⃣ Thiết kế nghiên cứu
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Nghiên cứu | Vokuhl et al., Br J Anaesth, 2025 |
| Đối tượng | 71 BN ≥45 tuổi, ASA II–IV, phẫu thuật ngoài tim nguy cơ cao |
| Can thiệp | So sánh truyền liên tục vs bolus thủ công norepinephrine |
| Theo dõi | MAP xâm lấn qua catheter quay |
| Thuốc khởi mê | Propofol + opioid (sufentanil hoặc remifentanil) + rocuronium |
| Mục tiêu MAP | ≥ 65 mmHg trong 15 phút đầu |
4️⃣ Kết quả chính
| Biến số | Truyền liên tục | Bolus rời | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Biến thiên MAP (ARV-MAP) | 19 mmHg·min⁻¹ | 25 mmHg·min⁻¹ | p < 0.001 |
| Tổng liều NE | Cao hơn nhẹ | Thấp hơn | Không tăng HA |
| Tụt HA nặng | Ít hơn | Nhiều hơn | Có ý nghĩa |
➡️ Truyền liên tục giúp huyết áp ổn định hơn, giảm dao động và giảm số lần tụt HA, dù tổng liều NE cao hơn.
5️⃣ Ứng dụng lâm sàng: Quy trình thực hành 5 bước
| Bước | Hướng dẫn thực hiện |
|---|---|
| 1️⃣ Xác định bệnh nhân nguy cơ cao | ≥50 tuổi, ASA ≥III, THA, bệnh tim mạch, dùng thuốc hạ áp |
| 2️⃣ Theo dõi xâm lấn | Đặt catheter động mạch quay để theo dõi MAP liên tục |
| 3️⃣ Chuẩn bị norepinephrine | Pha 3 mg norepinephrine (3 ống 1 mg/mL) vào 50 mL NaCl 0.9% → nồng độ 60 µg/mL |
| 4️⃣ Cài đặt truyền liên tục | Bắt đầu 1–5 µg/phút qua bơm tiêm điện, chỉnh để duy trì MAP ≥ 65 mmHg |
| 5️⃣ Dự phòng và xử trí tụt HA đột ngột | Có thể tiêm bolus 100 µg norepinephrine (≈ 1.7 mL dung dịch trên) nếu tụt HA cấp |
6️⃣ 🔢 Bảng quy đổi tốc độ truyền norepinephrine
| Liều (µg/phút) | Tốc độ truyền (mL/giờ) | Gợi ý sử dụng |
|---|---|---|
| 1 µg/phút | 1 mL/giờ | Duy trì huyết áp nhẹ |
| 2 µg/phút | 2 mL/giờ | Khởi đầu cho bệnh nhân ASA III |
| 3 µg/phút | 3 mL/giờ | Bệnh nhân có bệnh mạch vành |
| 4 µg/phút | 4 mL/giờ | Khi có khuynh hướng tụt HA sau propofol |
| 5 µg/phút | 5 mL/giờ | Dự phòng ở BN nguy cơ cao hoặc hạ HA nặng |
💡 Cách pha trên (3 mg/50 mL = 60 µg/mL) giúp dễ quy đổi: tốc độ mL/giờ ≈ liều µg/phút.
7️⃣ Kinh nghiệm thực hành
- Pha và dán nhãn sẵn norepinephrine ngay trước khởi mê ở BN nguy cơ cao.
- Khởi truyền ngay khi tiêm propofol, tránh để tụt HA xảy ra rồi mới xử lý.
- Theo dõi liên tục MAP, giảm dần tốc độ sau khi đặt nội khí quản và huyết động ổn định.
- Không dùng norepinephrine bolus thường quy — chỉ dùng khi tụt HA đột ngột không đáp ứng truyền nền.
8️⃣ Bài học lâm sàng rút ra
| Nhận định | Ý nghĩa thực hành |
|---|---|
| Truyền liên tục giúp huyết áp ổn định | Giảm dao động tưới máu não, thận, tim |
| Không gây tăng HA nếu chỉnh đúng | An toàn, dễ kiểm soát |
| Dễ chuẩn hóa quy trình | Thích hợp đưa vào quy trình khởi mê tiêu chuẩn |
| Cần cá thể hóa tốc độ | Tùy thuốc mê, bệnh nền, thể tích tuần hoàn |
9️⃣ Kết luận
💡 Truyền liên tục norepinephrine khi khởi mê giúp kiểm soát huyết áp tốt hơn, ít biến thiên và an toàn hơn tiêm bolus.
Nên chuẩn bị sẵn norepinephrine truyền trước khởi mê cho bệnh nhân phẫu thuật nguy cơ cao — giúp giảm biến cố huyết động, cải thiện an toàn chu phẫu.
🔗 Tài liệu tham khảo
- Vokuhl C, Kouz K, Flick M, et al.
Continuous versus bolus norepinephrine administration and arterial blood pressure stability during induction of general anaesthesia in high-risk noncardiac surgery patients: a randomized trial.
Br J Anaesth. 2025;135(6):878–885. - NYSORA Education News, Infusion vs bolus: better BP control with norepinephrine, Nov 2025.