I. Mở đầu, định nghĩa và ý nghĩa của “bụng cấp” ngoại khoa
1.1. Định nghĩa và khái niệm về bụng cấp (Acute Abdomen – AA)
“Bụng cấp” (AA) là thuật ngữ mô tả tình trạng đau bụng khởi phát đột ngột, dữ dội, thường kéo dài < 7 ngày, đòi hỏi đánh giá và xử trí khẩn do nguy cơ cao liên quan tới tình trạng nội khoa hoặc ngoại khoa cần can thiệp khẩn cấp. Đau có thể khu trú hoặc lan tỏa. Ở nhiều trường hợp, đau là chỉ dấu duy nhất gợi ý người bệnh cần phẫu thuật bụng khẩn.
Về lâm sàng, AA thường kèm các dấu kích thích phúc mạc như co cứng thành bụng (guarding) và đau bật lại (rebound tenderness), cùng các triệu chứng đi kèm như buồn nôn, nôn, sốt, rối loạn thói quen đại tiện và thậm chí bất ổn huyết động. Đánh giá ban đầu phải ưu tiên ổn định huyết động trước khi tiến hành các bước chẩn đoán sâu hơn. Người bệnh cần được giải thích rằng đau dữ dội tiến triển nhanh là dấu hiệu có thể gợi ý tình trạng nền nghiêm trọng.
1.2. Phân loại và các nguyên nhân ngoại khoa cấp cứu
Bụng cấp có thể do nhiều cơ chế: viêm/nhiễm trùng, xuất huyết, tắc nghẽn, rối loạn tuần hoàn (thiếu máu cục bộ), hoặc thủng tạng rỗng. Các nguyên nhân thường gặp cần can thiệp ngoại khoa khẩn gồm: viêm phúc mạc cấp, viêm ruột thừa cấp, tắc ruột non/già, thiếu máu mạc treo, thai ngoài tử cung vỡ, phình ĐMC bụng vỡ và chấn thương nặng.
Chẩn đoán phân biệt phức tạp do nhiều nguyên nhân nội khoa (viêm dạ dày–ruột, sỏi mật, sỏi tiết niệu, nhiễm trùng tiết niệu) hoặc ngoài ổ bụng (viêm phổi thùy dưới phải, bệnh lý phụ khoa) cũng có thể gây đau bụng cấp.
Bảng 1. Phân loại nguyên nhân bụng ngoại khoa cấp cứu và phương tiện chẩn đoán
| Cơ chế bệnh sinh chủ đạo | Ví dụ lâm sàng điển hình | Phương tiện chẩn đoán ưu tiên | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Viêm/Nhiễm trùng | Viêm ruột thừa cấp, viêm túi mật cấp, viêm túi thừa | CT (có cản quang TM), siêu âm (RUQ) | CT thường được chọn khi đau lan tỏa, đau hố chậu trái (LLQ) và đau bụng dưới. Siêu âm ưu tiên cho đau hạ sườn phải (RUQ). |
| Tắc nghẽn/Thiếu máu | Tắc ruột, thiếu máu mạc treo, lồng ruột | CT (có cản quang TM) | Nhiều chẩn đoán ngoại khoa cần hình ảnh xác nhận. Ở thai kỳ, nếu siêu âm chưa kết luận, ưu tiên MRI hơn CT. |
| Xuất huyết/Vỡ | Phình ĐMC bụng vỡ, thai ngoài tử cung vỡ, chấn thương lách | Siêu âm tại giường (POCUS)/CT cấp cứu | Thường cần hồi sức và can thiệp ngoại khoa sớm. |
Độ phức tạp trong chẩn đoán lâm sàng dẫn đến thay đổi nguyên tắc: nhiều chẩn đoán ngoại khoa nặng (viêm ruột thừa cấp, viêm túi mật cấp, thiếu máu mạc treo…) không thể xác nhận chỉ bằng thăm khám. Bác sĩ phải dựa vào các công cụ hình ảnh (CT có cản quang, siêu âm) để chẩn đoán xác định. Điều này hình thành một hiểu biết mới: khi quyết định phẫu thuật lệ thuộc bằng chứng hình ảnh khách quan, việc giảm đau sớm không còn bị coi là “che lấp” dấu hiệu.
II. Lịch sử và bước ngoặt trong quản lý đau
2.1. Quan điểm cổ điển: “Không giảm đau trước khi chẩn đoán” (dogma)
Trong nhiều thập kỷ, thực hành truyền thống khuyến cáo trì hoãn dùng giảm đau cho bệnh nhân đau bụng cấp cho đến khi có chẩn đoán xác định. Điều răn này bắt nguồn từ đầu thế kỷ 20, được củng cố bởi các tác phẩm kinh điển như Cope’s Early Diagnosis of the Acute Abdomen.
Lý do chính là lo ngại thuốc giảm đau, nhất là opioid, sẽ che mờ dấu hiệu–triệu chứng quan trọng, làm thay đổi khám thực thể (ví dụ co cứng, đau bật lại), từ đó cản trở chẩn đoán chính xác các tình trạng cần mổ. Quan điểm này phổ biến khi y học còn thiếu phương tiện chẩn đoán hiện đại và đường tĩnh mạch dùng opioid chưa phổ biến; lúc ấy, khám lâm sàng là công cụ chính, nên mọi thay đổi dấu hiệu đều bị xem là rủi ro.
2.2. Bước ngoặt: “đảo chiều bằng chứng”
Quan điểm truyền thống bị thách thức mạnh mẽ không chỉ về đạo đức (gây đau đớn không cần thiết) mà còn bởi bằng chứng khoa học. Nhiều RCT và tổng quan hệ thống cho thấy: dùng giảm đau sớm trong giai đoạn đánh giá ban đầu giúp giảm đau rõ rệt mà không làm giảm độ chính xác chẩn đoán.
Bước ngoặt này biến việc cung cấp giảm đau đầy đủ, thích đáng từ vấn đề gây tranh cãi thành tiêu chuẩn chăm sóc. Bằng chứng mức cao khẳng định: giảm đau sớm là phần bắt buộc của xử trí ban đầu ở mọi bệnh nhân đau bụng cấp. Do đó, trì hoãn giảm đau trong bối cảnh y học hiện đại – nơi chẩn đoán xác định dựa chủ yếu vào CT/siêu âm – là không phù hợp thực hành dựa trên bằng chứng và có thể bị xem là gây đau đớn không cần thiết.
III. Tổng quan bằng chứng về độ chính xác chẩn đoán
3.1. Cochrane và các phân tích gộp về opioid
Nhiều tổng quan hệ thống/phân tích gộp đã đánh giá ảnh hưởng của opioid tới quá trình chẩn đoán bụng ngoại khoa cấp cứu, so sánh với giả dược hoặc không dùng giảm đau trước can thiệp.
Kết quả nhất quán: opioid mang lại lợi ích rõ rệt trong giảm cường độ đau và cải thiện thoải mái chung. Quan trọng hơn, kết luận cốt lõi: dùng opioid trong quá trình chẩn đoán–điều trị không làm tăng nguy cơ sai chẩn đoán hoặc sai quyết định xử trí. Phân tích sâu cho thấy thay đổi tuyệt đối nguy cơ quyết định xử trí sai ở người lớn là +0,3%, không có ý nghĩa thống kê. Thêm nữa, một phân tích gộp mạng (2019) kết luận bất kỳ loại opioid nào cũng có thể dùng an toàn mà không làm suy giảm độ chính xác chẩn đoán.
Bảng 2. Tóm tắt bằng chứng về opioid và độ chính xác chẩn đoán
| Nghiên cứu/Tổng quan | Kết cục giảm đau | Kết cục sai sót xử trí | Kết luận chuyên gia |
|---|---|---|---|
| Cochrane (người lớn) | Giảm đau đáng kể, cải thiện thoải mái | Không tăng nguy cơ sai chẩn đoán/quyết định | An toàn về chẩn đoán và xử trí |
| Phân tích gộp (ảnh hưởng lên khám lâm sàng) | N/A (tập trung biến chứng) | Có thay đổi dấu hiệu khám, nhưng không tăng sai sót xử trí (thay đổi tuyệt đối rất nhỏ) | Chấp nhận được vì không ảnh hưởng kết cục cuối |
| Phân tích gộp mạng 2019 | N/A | Bất kỳ opioid nào cũng an toàn, không suy giảm chính xác chẩn đoán | Củng cố tính an toàn giữa các loại opioid |
3.2. Ảnh hưởng lên khám thực thể và dấu hiệu phúc mạc
Mối lo ngại lớn nhất mang tính lịch sử là opioid có xóa các dấu khách quan của kích thích phúc mạc (đau bật lại, co cứng) – những chỉ điểm mạnh của viêm phúc mạc. Phân tích xác nhận opioid có thể làm thay đổi/giảm cường độ dấu hiệu khám.
Tuy nhiên, đây không nhất thiết là bất lợi. Đau dữ dội gây co cứng thành bụng “tự vệ”, cản trở đánh giá độ cứng thực sự và đau bật lại không chủ ý. Khi đau được kiểm soát phần nào bằng opioid, người bệnh thư giãn hơn, cho phép thăm khám sâu, giúp làm rõ tình trạng phúc mạc. Một nghiên cứu còn ghi nhận mọi ca bụng cấp vẫn có dấu đau bật lại sau khi dùng morphin. Do đó, thay vì “che lấp”, giảm đau có thể “làm rõ” trạng thái phúc mạc. Khuyến cáo nhấn mạnh cần khám lặp lại để theo dõi sự tồn tại/tiến triển của dấu hiệu và đáp ứng điều trị.
3.3. So sánh hiệu quả giữa các nhóm thuốc giảm đau
- Opioid: dành cho đau cấp mức vừa–nặng. Bằng chứng cho thấy các loại opioid khác nhau có thể dùng an toàn mà không ảnh hưởng chẩn đoán. Morphin sulfat đường tĩnh mạch thường là lựa chọn khởi đầu phù hợp giữa hiệu quả và an toàn.
- NSAID: như ketorolac (10–15 mg IV) hoặc diclofenac (50 mg IV) có vai trò, nhất là đau do co thắt cơ trơn (colic) như sỏi mật/sỏi tiết niệu. Tuy nhiên, NSAID có tác dụng phụ, không chuẩn độ linh hoạt như opioid, và cần thận trọng khi nghi thủng hoặc xuất huyết.
- Không opioid/thuốc hỗ trợ: paracetamol (acetaminophen) thường dùng (1000 mg). Thuốc hỗ trợ khác gồm ketamin liều phân ly thấp (0,15–0,3 mg/kg IV), hoặc giảm đau vùng như phong bế mặt phẳng cơ ngang bụng (TAP block) giúp giảm nhu cầu opioid toàn thân.
IV. Hướng dẫn lâm sàng quốc tế hiện hành
4.1. Khuyến cáo chung cho xử trí đau bụng cấp
Các hướng dẫn uy tín (Anh, Úc, Mỹ…) thống nhất: không trì hoãn giảm đau trong lúc đánh giá bệnh nhân. Giảm đau là hành vi nhân văn, cần thiết, và là phần của quy trình xử trí ban đầu.
Quy trình tối ưu gồm: đảm bảo ổn định huyết động; cung cấp giảm đau đầy đủ; khai thác bệnh sử/khám toàn diện; chỉ định xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh (CT, siêu âm) dựa vào mức nghi ngờ lâm sàng; và hội chẩn ngoại khoa sớmkhi nghi ngờ nguyên nhân cần mổ.
4.2. Hướng dẫn cho người lớn tại khoa Cấp cứu
Các phác đồ tại khoa Cấp cứu khuyến khích giảm đau đa mô thức. Có thể dùng không opioid là bước đầu khi phù hợp; opioid dành cho cơn đau “đột phá” nặng.
Bảng 3. Liều khuyến cáo và lựa chọn thuốc khởi đầu (người lớn, theo phác đồ khoa Cấp cứu)
| Mức độ đau (VAS/NRS) | Thuốc khởi đầu | Liều (16–65 tuổi) | Đường dùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Nhẹ (1–3) | Paracetamol | 1000 mg | Uống | Dùng 1 lần |
| Vừa (4–6) | Paracetamol + Opioid/NSAID | Oxycodon 5 mg (tối đa 10 mg) HOẶC Ketorolac 10–15 mg | Uống/IV | Oxycodon: nhắc lại sau 30 phút nếu cần. NSAID: thận trọng nếu nghi thủng/xuất huyết. |
| Nặng (7–10) | Opioid mạnh (Morphin) | Morphin 5 mg (tối đa 10 mg) | IV | Có thể nhắc sau 5 phút nếu cần. Ưu tiên IV hơn IM. |
Với đau nặng (7–10), morphin tĩnh mạch bắt đầu 5 mg (tối đa 10 mg cho người <65 tuổi), có thể nhắc sau 5 phút. Morphin thường ưu tiên hơn hydromorphon vì cân bằng hiệu quả–an toàn tốt hơn; hydromorphon liên quan nguy cơ ức chế hô hấp nặng cao hơn, nên dành cho đau kháng trị.
4.3. Hướng dẫn ở trẻ em
Ở nhi khoa, cung cấp giảm đau thích đáng là nguyên tắc cơ bản và không làm che lấp nguyên nhân cần mổ. Cần dùng thang điểm phù hợp lứa tuổi (NIPS, FLACC, FPS-R) và đánh giá chủ động, định kỳ.
4.3.1. Khởi trị opioid ở trẻ em
- Morphin IV: trẻ >12 tháng có thể dùng tới 0,2 mg/kg (tối đa 5–10 mg), khởi phát nhanh (5–10 phút). Cần theo dõi an toàn opioid sát.
- Fentanyl đường mũi: trẻ >12 tháng dùng 1,5 µg/kg (tối đa 100 µg), khởi phát nhanh (~5 phút), hữu ích khi chưa đặt được đường truyền IV ngay.
Đồng thuận mạnh mẽ giữa các hướng dẫn quốc tế, dựa trên bằng chứng RCT mức cao, khẳng định điều răn lịch sử đã bị bác bỏ hoàn toàn. Giảm đau không chỉ là lựa chọn mà là bắt buộc trong quy trình chăm sóc ban đầu – vừa nhân văn, vừa không làm tăng sai số chẩn đoán, nhất là khi chẩn đoán xác định dựa vào hình ảnh khách quan.
V. Phác đồ giảm đau và thực hành tối ưu
5.1. Kỹ thuật và lựa chọn opioid
Morphin vẫn là opioid được nghiên cứu nhiều nhất trong AA. Dùng đường tĩnh mạch, khởi liều thấp (ví dụ cố định 4–6 mg hoặc 0,05–0,1 mg/kg) và chuẩn độ mỗi 10–20 phút đến khi đạt mục tiêu giảm đau. Tránh tiêm bắp do đau, nguy cơ xơ hóa cơ và hấp thu thất thường.
Trong suy thận, fentanyl ưu tiên hơn morphin vì chất chuyển hóa có hoạt tính của morphin có thể tích lũy gây độc. Dù dùng loại opioid nào, theo dõi an toàn opioid (đặc biệt hô hấp) là bắt buộc; nếu dự kiến dùng kéo dài, cần kê thuốc nhuận tràng kèm theo.
5.2. Vai trò NSAID và thuốc không opioid
NSAID như ketorolac, dù hạn chế trong kiểm soát đau rất nặng, lại là bổ trợ xuất sắc. Đặc biệt hữu ích với cơn đau quặn (colic); nên cân nhắc phối hợp với opioid trong chiến lược đa mô thức.
Paracetamol (1000 mg uống) nên dùng như giảm đau cơ bản trong đa số phác đồ. Paracetamol truyền tĩnh mạchkhông khuyến cáo dùng đơn trị thường quy tại khoa Cấp cứu. Với đau kháng trị hoặc như lựa chọn thay thế opioid, có thể dùng ketamin liều thấp (0,15–0,3 mg/kg IV). Ngoài ra, giảm đau vùng dưới hướng dẫn siêu âm như TAP block mang lại hiệu quả tốt cho thành bụng trước và giảm nhu cầu opioid toàn thân.
5.3. Chiến lược đa mô thức
Chiến lược đa mô thức là tối ưu: phối hợp thuốc với cơ chế khác nhau để giảm đau toàn diện, giảm liều opioid và tác dụng phụ. Khởi đầu bằng giảm đau đơn giản (paracetamol) và tăng nhanh bằng opioid IV cho đau nặng (7–10). Ở trẻ em, tận dụng hiệp đồng paracetamol + ibuprofen, đồng thời dùng opioid sớm cho đau vừa–nặng.
VI. Khuyến nghị chuyên sâu và kết luận
6.1. Tóm tắt bằng chứng chính và ứng dụng lâm sàng
Việc trì hoãn giảm đau trong bối cảnh bụng ngoại khoa cấp cứu là điều răn lỗi thời, đã bị bằng chứng mức cao bác bỏ dứt điểm. Bước ngoặt này dựa trên hai trụ cột:
- Opioid không làm tăng sai sót chẩn đoán/quyết định xử trí;
- Chẩn đoán xác định ngày càng phụ thuộc vào hình ảnh (CT, siêu âm).
Giảm đau sớm vừa là yêu cầu đạo đức vừa là yêu cầu chuyên môn. Tuy nhiên, bác sĩ vẫn phải cảnh giác cao, thực hành chẩn đoán thận trọng, đảm bảo ổn định huyết động và hội chẩn ngoại khoa sớm.
6.2. Khuyến nghị cho thực hành tại khoa Cấp cứu
- Ưu tiên giảm đau: Cung cấp giảm đau ngay, đầy đủ bằng chiến lược đa mô thức (paracetamol, NSAID khi phù hợp, và opioid IV cho đau nặng).
- Chọn opioid: Morphin IV là lựa chọn ban đầu cho người lớn đau nặng. Ở nhi khoa hoặc bệnh nhân suy thận, cân nhắc fentanyl (IV/đường mũi).
- Khám lặp lại: Vì giảm đau có thể làm giảm cường độ dấu chủ động của phúc mạc, cần khám lâm sàng định kỳ để theo dõi diễn tiến và tránh trì hoãn quyết định mổ.
6.3. Dấu “cờ đỏ” gợi ý cần can thiệp ngoại khoa khẩn
Ngay cả khi đã giảm đau, nhận diện “red flags” vẫn quyết định chỉ định can thiệp khẩn.
Bảng 4. Dấu hiệu “cờ đỏ” trong đau bụng cấp cần can thiệp ngoại khoa khẩn
| Dấu hiệu lâm sàng | Ý nghĩa chẩn đoán | Hành động khuyến nghị |
|---|---|---|
| Bất ổn huyết động (sốc, tụt HA) | Xuất huyết hoặc nhiễm trùng nặng (sepsis) | Hồi sức tích cực ngay, hội chẩn Ngoại/Hồi sức khẩn |
| Co cứng/đau bật lại rõ | Viêm phúc mạc | Chụp hình ảnh (khi ổn định), hội chẩn Ngoại sớm |
| Mất nhu động hoặc tiếng ré lảnh lót | Tắc ruột hoặc liệt ruột | X-quang/CT; đặt ống thông mũi–dạ dày (NGT) |
| Đau tăng khi di chuyển/khua lắc giường | Dấu hiệu kích thích phúc mạc mạnh | Giảm đau và theo dõi sát |
Giảm đau sớm giúp người bệnh chịu đựng tốt hơn quy trình chẩn đoán (kể cả thời gian chờ chụp). Tuy nhiên, do khả năng giảm cường độ dấu hiệu sau dùng opioid, bác sĩ cần tăng tần suất khám lại. Giảm đau không phải hành động đơn lẻ mà là khởi đầu của tiến trình giám sát chủ động và đánh giá liên tục, nhằm phát hiện kịp thời mọi xấu đi của tình trạng bụng ngoại khoa cấp để không trì hoãn quyết định phẫu thuật.
Tài liệu tham khảo
- Acute Abdomen: What It Is, Symptoms & Causes – Cleveland Clinic, https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/25064-acute-abdomen
- Acute Abdominal Pain in Adults: Evaluation and Diagnosis – AAFP, https://www.aafp.org/pubs/afp/issues/2023/0600/acute-abdominal-pain-adults.html
- Acute Abdomen – StatPearls – NCBI Bookshelf – NIH, https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK459328/
- Viêm phúc mạc cấp: Cần phẫu thuật sớm – Vinmec, https://www.vinmec.com/vie/bai-viet/viem-phuc-mac-cap-can-phau-thuat-som-vi
- Viêm ruột thừa cấp: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách phòng ngừa, https://tamanhhospital.vn/viem-ruot-thua-cap/
- Analgesia in patients with acute abdominal pain – PubMed, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/21249672/
- Management of Abdominal Pain in the ED – Sinai EM, https://sinaiem.org/foam/management-of-abdominal-pain-in-the-ed/
- Analgesia should not be given to patients with an acute abdomen because it obscures the diagnosis – NIH, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC1070812/
- Analgesia in patients with acute abdominal pain – Manterola, C – 2011 | Cochrane Library, https://www.cochranelibrary.com/cdsr/doi/10.1002/14651858.CD005660.pub3/full
- Do opiates affect the clinical evaluation of patients with acute abdominal pain? – NCBI – NIH, https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK72514/
- Abdominal Pain – EMRA, https://www.emra.org/books/pain-management/abdominal-pain
- Clinical Practice Guidelines : Abdominal pain – acute, https://www.rch.org.au/clinicalguide/guideline_index/Abdominal_pain_-_acute/
- An Evaluation of the Effect of Morphine on Abdominal Pain and Peritoneal Irritation Signs in Patients with Acute Surgical Abdomen – PubMed, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/24250982/