| Thang điểm RASS | Mức độ & Mô tả lâm sàng | Xử trí với Dexmedetomidine |
|---|---|---|
| +1 đến +4 | Kích động: Lo âu, vật vã, kéo dây, gào thét, nguy cơ tự rút nội khí quản. |
Tăng liều Dexmedetomidine mỗi 30 phút 0.1 mcg/kg/h (tối đa 1.4 mcg/kg/h). Nếu đã tối đa mà không kiểm soát được → cân nhắc thêm propofol hoặc chuyển sang thuốc khác. |
| 0 đến -2 | An thần nhẹ – tỉnh táo: Tỉnh táo, yên lặng, hợp tác hoặc dễ đánh thức khi gọi. | Duy trì liều Dexmedetomidine hiện tại. Đây là mục tiêu lâm sàng lý tưởng trong ICU. |
| -3 đến -5 | An thần sâu: Ít hoặc không đáp ứng khi gọi tên hoặc kích thích đau. |
Giảm liều Dexmedetomidine. Nếu an thần quá sâu và không mong muốn, cân nhắc ngưng Dex hoặc giảm thêm thuốc phối hợp (như propofol). |
📌 Ghi chú sử dụng:
- Dexmedetomidine khởi đầu: 0.2–0.7 mcg/kg/h, tăng dần nếu cần.
- Không khuyến cáo bolus do nguy cơ hạ huyết áp, chậm nhịp.
- Mục tiêu RASS phổ biến trong ICU: từ -2 đến 0.
- Theo dõi liên tục: ECG, huyết áp, mạch. Đánh giá RASS mỗi 2 giờ.
🔢 Thang điểm RASS (Richmond Agitation-Sedation Scale)
| Điểm | Mức độ | Mô tả chi tiết |
|---|---|---|
| +4 | Kích động dữ dội (Combative) | Gây hại cho nhân viên, gào thét, đánh đập, hoàn toàn mất kiểm soát. |
| +3 | Rất kích động (Very agitated) | Kéo ống, cố gắng rời giường, chống lại can thiệp dù không có kích thích. |
| +2 | Kích động (Agitated) | Cử động thường xuyên, lo lắng, không yên khi không có chỉ dẫn rõ ràng. |
| +1 | Bồn chồn (Restless) | Bồn chồn nhưng không chống lại, cử động nhẹ nhàng, chú ý dễ bị phân tán. |
| 0 | Tỉnh táo yên lặng (Alert & calm) | Tỉnh táo, giao tiếp phù hợp, không kích động hay an thần quá mức. |
| -1 | An thần nhẹ (Drowsy) | Buồn ngủ, tỉnh khi gọi tên nhẹ (trên 10 giây), giao tiếp chậm rãi nhưng hợp tác. |
| -2 | An thần vừa (Light sedation) | Thức khi gọi nhẹ nhưng không duy trì sự tỉnh táo. |
| -3 | An thần sâu (Moderate sedation) | Cử động hoặc mở mắt khi gọi to hoặc kích thích nhẹ, không nói. |
| -4 | An thần rất sâu (Deep sedation) | Không phản ứng với tiếng nói, chỉ đáp ứng với kích thích vật lý. |
| -5 | Hôn mê (Unarousable) | Không đáp ứng với tiếng gọi hoặc kích thích vật lý. |