(Tên thương hiệu: Levaquin, Levofloxacin Systemic)
Nhóm thuốc: Fluoroquinolones
Dựa trên thông tin được cung cấp trong các nguồn tài liệu.
I. Dạng Bào Chế và Hàm Lượng
Levofloxacin có sẵn dưới các dạng sau:
- Thuốc tiêm trộn sẵn, sẵn sàng sử dụng (premix, ready-to-use injection):
- 250mg/50mL
- 500mg/100mL
- 750mg/150mL
- Dung dịch uống (oral solution): 25mg/mL
- Viên nén (tablet): 250mg, 500mg, 750mg
Lưu ý: Không nên dùng viên nén cho bệnh nhi dưới 30 kg mắc bệnh than hít hoặc dịch hạch do giới hạn về hàm lượng.
II. Liều Dùng và Công Dụng (Người Lớn)
Liều dùng levofloxacin phụ thuộc vào tình trạng bệnh, có thể dùng đường uống (PO) hoặc đường tiêm tĩnh mạch (IV).
| Tình trạng bệnh | Liều dùng & Đường dùng | Thời gian điều trị |
| Viêm phổi mắc phải cộng đồng | 500 mg PO/IV x 1 lần/ngày HOẶC 750 mg PO/IV x 1 lần/ngày | 7–14 ngày HOẶC 5 ngày |
| Viêm phổi bệnh viện | 750 mg PO/IV x 1 lần/ngày | 7–14 ngày |
| Viêm xoang cấp tính do vi khuẩn | 500 mg PO/IV x 1 lần/ngày trong 10-14 ngày HOẶC 750 mg PO/IV x 1 lần/ngày trong 5 ngày | 10–14 ngày HOẶC 5 ngày |
| Đợt cấp viêm phế quản mạn tính do vi khuẩn cấp tính | 500 mg PO/IV x 1 lần/ngày | ≥7 ngày |
| Bệnh than hít (Điều trị sau phơi nhiễm) | 500 mg PO x 1 lần/ngày | 60 ngày, bắt đầu càng sớm càng tốt |
| Nhiễm trùng da/cấu trúc da không biến chứng | 500 mg PO/IV x 1 lần/ngày | 7–10 ngày |
| Nhiễm trùng da/cấu trúc da có biến chứng | 750 mg PO/IV x 1 lần/ngày | 7–14 ngày |
| Viêm tuyến tiền liệt mãn tính do vi khuẩn | 500 mg PO/IV x 1 lần/ngày | 28 ngày |
| Nhiễm trùng đường tiết niệu có biến chứng & Viêm thận bể thận cấp | 250 mg PO/IV x 1 lần/ngày trong 10 ngày HOẶC 750 mg PO/IV x 1 lần/ngày trong 5 ngày | 10 ngày HOẶC 5 ngày |
| Nhiễm trùng đường tiết niệu không biến chứng | 250 mg PO/IV x 1 lần/ngày | 3 ngày |
| Bệnh dịch hạch (Điều trị và dự phòng) | 500 mg PO/IV x 1 lần/ngày | 10–14 ngày |
Hạn chế sử dụng: Đối với các tình trạng như viêm xoang cấp tính, đợt cấp viêm phế quản mãn tính do vi khuẩn cấp tính, và nhiễm trùng đường tiết niệu không biến chứng, nên dự trữ fluoroquinolones cho những bệnh nhân không có lựa chọn điều trị thay thế nào khác.
Điều chỉnh liều cho suy thận (Normal dosage, 750 mg/ngày)
- Độ thanh thải Creatinine (CrCl) 20-49 mL/phút: 750 mg cách ngày.
- CrCl 10-19 mL/phút hoặc chạy thận nhân tạo (HD)/thẩm phân phúc mạc (PD): 750 mg ban đầu, sau đó 500 mg cách ngày.
- Lọc máu: Không cần dùng liều bổ sung sau khi lọc máu hoặc thẩm phân phúc mạc liên tục ngoại trú (CAPD).
III. Hướng Dẫn Sử Dụng và Cách Dùng
Đường Uống (Oral Administration)
- Viên nén: Dùng mà không cần quan tâm đến thức ăn.
- Dung dịch uống: Nên uống 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau khi ăn.
- Nên uống nhiều nước trong khi sử dụng thuốc.
- Dùng kháng sinh này vào những thời điểm cách đều nhau và cùng một thời điểm mỗi ngày để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Tiếp tục sử dụng cho đến khi hết lượng thuốc đã kê đơn, ngay cả khi các triệu chứng đã biến mất sau vài ngày.
Đường Tiêm Tĩnh Mạch (IV Administration)
- Levofloxacin chỉ được truyền tĩnh mạch, KHÔNG được tiêm bolus; tiêm nhanh hoặc tiêm bolus có liên quan đến hạ huyết áp và phải tránh.
- Tốc độ truyền:
- 250-500 mg nên truyền trong 60 phút.
- 750 mg nên truyền trong 90 phút.
- Chuẩn bị IV: Dung dịch tái cấu trúc nên trong, hơi vàng và không có vật chất dạng hạt.
- Tương kỵ IV: Tránh sử dụng đường truyền IV có dung dịch chứa cation đa hóa trị (ví dụ: magiê, canxi).
IV. Tương Tác Thuốc Quan Trọng
Levofloxacin có nhiều tương tác thuốc, được chia thành ba mức độ: Chống chỉ định (Contraindicated), Nghiêm trọng (Serious), và Theo dõi chặt chẽ (Monitor Closely).
A. Chống Chỉ Định (Tuyệt đối không sử dụng cùng lúc)
- Strontium ranelate: Levofloxacin làm giảm nồng độ strontium ranelate do ức chế hấp thu qua đường tiêu hóa. Cần tạm ngừng strontium ranelate trong quá trình điều trị kháng sinh.
- Vắc xin vi khuẩn sống (ví dụ: BCG vaccine live, cholera vaccine, typhoid vaccine live): Levofloxacin làm giảm tác dụng của các loại vắc xin này. Cần chờ cho đến khi hoàn thành liệu pháp kháng sinh mới tiêm vắc xin.
B. Tương Tác Nghiêm Trọng (Serious – Tránh hoặc Dùng Thuốc Thay Thế)
Cần tránh hoặc sử dụng thuốc thay thế với các nhóm sau, đặc biệt là dạng uống:
- Các thuốc kéo dài khoảng QTc: Nhiều loại thuốc làm tăng khoảng QTc có nguy cơ gây xoắn đỉnh (Torsades de pointes), loạn nhịp tim nghiêm trọng và tử vong đột ngột khi dùng cùng levofloxacin. Ví dụ: amiodarone, amisulpride, arsenic trioxide, ibutilide, sotalol.
- Thuốc giảm hấp thu qua đường tiêu hóa (Chỉ áp dụng cho dạng uống):
- Antacid (ví dụ: aluminum hydroxide, sodium bicarbonate, sodium citrate/citric acid): Giảm nồng độ levofloxacin.
- Sản phẩm chứa sắt (ví dụ: carbonyl iron, ferrous fumarate, ferrous sulfate, polysaccharide iron): Giảm nồng độ levofloxacin. Cần dùng cách nhau 2 giờ.
- Didanosine (dạng viên nhai hoặc dung dịch uống): Giảm nồng độ levofloxacin. Cần uống levofloxacin 2 giờ trước hoặc vài giờ sau didanosine.
C. Theo Dõi Chặt Chẽ (Monitor Closely)
- Corticosteroid (ví dụ: prednisone, hydrocortisone, dexamethasone): Dùng chung làm tăng nguy cơ đứt gân.
- Thuốc điều trị tiểu đường (ví dụ: metformin, insulin): Levofloxacin tăng tác dụng hiệp đồng dược lực học của các thuốc này, có thể dẫn đến hạ hoặc tăng đường huyết.
- NSAIDs (ví dụ: ibuprofen, diclofenac, naproxen): Tăng nguy cơ kích thích/co giật TKTW do cơ chế dịch chuyển GABA khỏi các thụ thể trong não.
- Warfarin: Levofloxacin làm tăng tác dụng của warfarin.
- Sản phẩm chứa Magie hoặc Canxi đường uống: Các sản phẩm này làm giảm nồng độ levofloxacin do ức chế hấp thu qua đường tiêu hóa (chelation). Cần dùng levofloxacin đường uống 2 giờ trước hoặc 2 giờ sau khi dùng các sản phẩm này (ví dụ: calcium carbonate, magnesium hydroxide, zinc).
V. Cảnh Báo và Tác Dụng Phụ Nghiêm Trọng
Levofloxacin, giống như các fluoroquinolones khác, có các cảnh báo nghiêm trọng, bao gồm cả Cảnh báo Hộp Đen (Black Box Warnings).
A. Cảnh Báo Hộp Đen
- Tác dụng phụ nghiêm trọng và có khả năng không hồi phục: Thuốc uống và thuốc tiêm fluoroquinolones có liên quan đến các tác dụng phụ gây suy nhược liên quan đến gân, cơ, khớp, dây thần kinh (bệnh thần kinh ngoại biên) và hệ thần kinh trung ương (CNS).
- Các tác dụng phụ này có thể xảy ra từ vài giờ đến vài tuần sau khi tiếp xúc và có khả năng vĩnh viễn.
- Phải ngưng thuốc ngay lập tức và tránh sử dụng fluoroquinolones toàn thân ở những bệnh nhân gặp bất kỳ phản ứng phụ nghiêm trọng nào này.
- Có thể làm trầm trọng thêm tình trạng yếu cơ ở bệnh nhân mắc nhược cơ nặng (myasthenia gravis). Nên tránh dùng fluoroquinolones ở những bệnh nhân này.
- Hạn chế sử dụng: Do nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng, fluoroquinolones chỉ nên được dành riêng cho các bệnh nhân mắc viêm xoang cấp tính do vi khuẩn, đợt cấp viêm phế quản mạn tính, và nhiễm trùng đường tiết niệu không biến chứng khi không có lựa chọn điều trị thay thế.
B. Các Cảnh Báo và Rủi Ro Khác
- Đứt gân và Viêm gân: Nguy cơ tăng lên ở bệnh nhân trên 60 tuổi, bệnh nhân dùng corticosteroid, và bệnh nhân ghép tạng (thận, tim, phổi).
- Rối loạn tâm thần/TKTW: Fluoroquinolones liên quan đến tăng nguy cơ tác dụng phụ TKTW như co giật, tăng áp lực nội sọ, lo âu, mất ngủ, trầm cảm, ảo giác, và các phản ứng loạn thần có thể tiến triển thành ý nghĩ tự tử/tự gây thương tích. Các phản ứng này có thể xảy ra ngay sau liều đầu tiên.
- Phình động mạch chủ và Bóc tách động mạch chủ: Đã có báo cáo về việc tăng tỷ lệ phình động mạch chủ và bóc tách động mạch chủ trong vòng hai tháng sau khi sử dụng fluoroquinolones, đặc biệt ở bệnh nhân cao tuổi hoặc có nguy cơ cao (ví dụ: hội chứng Marfan, Ehlers-Danlos, tăng huyết áp).
- Kéo dài khoảng QT: Có thể gây kéo dài khoảng QT và các trường hợp xoắn đỉnh riêng lẻ. Tránh sử dụng ở bệnh nhân đã biết có QT kéo dài, hạ kali máu, hoặc đang dùng các thuốc kéo dài QT khác.
- Rối loạn đường huyết: Đã có báo cáo về hạ đường huyết nghiêm trọng (đôi khi dẫn đến hôn mê) và tăng đường huyết, đặc biệt ở người cao tuổi mắc bệnh tiểu đường dùng insulin hoặc thuốc hạ đường huyết đường uống. Cần theo dõi đường huyết cẩn thận.
- Tiêu chảy liên quan đến C. difficile (CDAD): Có thể xảy ra trong hoặc sau khi điều trị.
C. Tác Dụng Phụ Thường Gặp (1-10%)
- Buồn nôn (7%)
- Đau đầu (6%)
- Tiêu chảy (5%)
- Mất ngủ (4%)
- Chóng mặt (3%)
VI. Thai Kỳ và Cho Con Bú
Thai kỳ (Pregnancy)
- Levofloxacin chưa được chứng minh là làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh lớn, sẩy thai hoặc kết quả bất lợi cho mẹ hoặc thai nhi.
- Chỉ nên sử dụng trong thai kỳ khi thật sự cần thiết. Cần thảo luận rủi ro và lợi ích với bác sĩ.
Cho Con Bú (Lactation)
- Thuốc có mặt trong sữa mẹ.
- Do nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng tiềm ẩn ở trẻ bú mẹ, phụ nữ đang cho con bú có thể xem xét bơm và loại bỏ sữa mẹ trong thời gian điều trị và thêm hai ngày (tương đương năm nửa đời thải trừ) sau liều cuối cùng.
- Trong trường hợp bệnh than hít (sau phơi nhiễm) trong một sự cố, việc đánh giá lợi ích/nguy cơ của việc tiếp tục cho con bú trong khi mẹ (và có thể cả trẻ) đang dùng thuốc có thể được chấp nhận.
Levofloxacin
Tổng quan về Levofloxacin
Levofloxacin (tên thương hiệu: Levaquin, Levofloxacin Systemic) là một loại kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm fluoroquinolone. Ứng dụng này cung cấp thông tin chi tiết về liều dùng, cách sử dụng, tương tác thuốc và các cảnh báo quan trọng để đảm bảo việc sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả.
Các dạng bào chế và hàm lượng
Thuốc tiêm trộn sẵn
- 250mg/50mL
- 500mg/100mL
- 750mg/150mL
Dung dịch uống
25mg/mL
Viên nén
- 250mg
- 500mg
- 750mg
Lưu ý: Không nên dùng viên nén cho bệnh nhi dưới 30 kg mắc bệnh than hít hoặc dịch hạch do giới hạn về hàm lượng.
Chỉ định & Liều dùng (Người Lớn)
Liều dùng Levofloxacin phụ thuộc vào tình trạng bệnh và có thể dùng đường uống (PO) hoặc tiêm tĩnh mạch (IV). Sử dụng bộ lọc bên dưới để tra cứu nhanh liều dùng cho một tình trạng bệnh cụ thể.
Điều chỉnh liều cho suy thận (Liều thông thường 750 mg/ngày)
- Độ thanh thải Creatinine (CrCl) 20-49 mL/phút: 750 mg cách ngày.
- CrCl 10-19 mL/phút hoặc chạy thận nhân tạo (HD)/thẩm phân phúc mạc (PD): 750 mg ban đầu, sau đó 500 mg cách ngày.
- Lọc máu: Không cần dùng liều bổ sung sau khi lọc máu hoặc thẩm phân phúc mạc liên tục ngoại trú (CAPD).
Hạn chế sử dụng
Đối với viêm xoang cấp tính, đợt cấp viêm phế quản mãn tính và nhiễm trùng đường tiết niệu không biến chứng, nên dự trữ fluoroquinolones cho những bệnh nhân không có lựa chọn điều trị thay thế khác do nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng.
Hướng Dẫn Sử Dụng và Cách Dùng
Để đảm bảo hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ, cần tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng cho cả đường uống và đường tiêm tĩnh mạch.
💊 Đường Uống (Oral Administration)
- Viên nén: Dùng mà không cần quan tâm đến thức ăn.
- Dung dịch uống: Nên uống 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau khi ăn.
- Nên uống nhiều nước trong khi sử dụng thuốc.
- Dùng thuốc vào các thời điểm cách đều nhau và cùng một thời điểm mỗi ngày.
- Tiếp tục sử dụng cho đến khi hết liều đã kê, ngay cả khi triệu chứng đã thuyên giảm.
💉 Đường Tiêm Tĩnh Mạch (IV Administration)
- Chỉ được truyền tĩnh mạch, KHÔNG tiêm bolus (tiêm nhanh) để tránh hạ huyết áp.
- Tốc độ truyền 250-500 mg: truyền trong 60 phút.
- Tốc độ truyền 750 mg: truyền trong 90 phút.
- Dung dịch tái cấu trúc phải trong, hơi vàng, không có vật chất lạ.
- Tránh dùng chung đường truyền IV với dung dịch chứa cation đa hóa trị (ví dụ: magiê, canxi).
Tương Tác Thuốc Quan Trọng
Levofloxacin có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, ảnh hưởng đến hiệu quả và an toàn. Thông tin tương tác được phân loại theo mức độ nghiêm trọng. Vui lòng chọn mức độ để xem chi tiết.
Cảnh báo & Tác dụng phụ
Levofloxacin, giống như các fluoroquinolones khác, có các cảnh báo nghiêm trọng về tác dụng phụ. Cần đặc biệt lưu ý các cảnh báo quan trọng (Black Box Warnings) do Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) ban hành.
Tác Dụng Phụ Thường Gặp (1-10%)
Biểu đồ dưới đây thể hiện tần suất của các tác dụng phụ thường gặp nhất khi sử dụng Levofloxacin. Việc nhận biết sớm có thể giúp xử lý kịp thời.
Đối tượng đặc biệt: Thai Kỳ và Cho Con Bú
Việc sử dụng Levofloxacin ở phụ nữ có thai và cho con bú cần được cân nhắc cẩn thận giữa lợi ích và nguy cơ tiềm ẩn. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
🤰 Thai kỳ (Pregnancy)
- Levofloxacin chưa được chứng minh là làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh lớn, sẩy thai hoặc kết quả bất lợi cho mẹ hoặc thai nhi.
- Chỉ nên sử dụng trong thai kỳ khi thật sự cần thiết và sau khi đã thảo luận kỹ lưỡng về rủi ro và lợi ích với bác sĩ.
🤱 Cho Con Bú (Lactation)
- Thuốc có bài tiết qua sữa mẹ.
- Do nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng tiềm ẩn ở trẻ bú mẹ, phụ nữ đang cho con bú có thể xem xét bơm và loại bỏ sữa mẹ trong thời gian điều trị và thêm hai ngày sau liều cuối cùng.
- Trường hợp đặc biệt như bệnh than hít (sau phơi nhiễm), việc tiếp tục cho con bú trong khi mẹ và trẻ đang dùng thuốc có thể được chấp nhận sau khi đánh giá lợi ích/nguy cơ.