Hội Chứng Vành Cấp (ACS)
Lộ trình lâm sàng tối ưu hóa việc chẩn đoán, tái tưới máu và quản lý dài hạn giúp giảm thiểu tỷ lệ tử vong và bảo vệ cơ tim.
Đánh Giá Ban Đầu
Nguyên tắc cốt lõi của năm 2025 là “Thời gian là Cơ tim”. Hệ thống EMS đóng vai trò then chốt trong việc sàng lọc sớm. Mọi nghi ngờ ACS phải được thực hiện ECG 12 chuyển đạo trong vòng 10 phút đầu tiên.
Sơ đồ phân loại chẩn đoán
Hệ Quả Của Việc Chậm Trễ
Dữ liệu cho thấy mỗi 30 phút trì hoãn trong việc can thiệp mạch vành sẽ làm gia tăng đáng kể tỷ lệ tử vong trong vòng 1 năm. Đây là lý do tại sao mục tiêu FMC-to-Device 90 phút được coi là chuẩn vàng.
Thông số Cảnh báo
Việc chậm trễ tái tưới máu không chỉ làm chết tế bào cơ tim mà còn dẫn đến các biến chứng suy tim, sốc tim và rối loạn nhịp nguy hiểm.
Chiến Lược Tái Tưới Máu
Lựa chọn phương pháp tái tưới máu dựa trên phân loại bệnh nhân và thời gian tiếp cận trung tâm can thiệp (Cath Lab).
STEMI: PCI Tiên Phát
Ưu tiên hàng đầu. Nếu chuyển viện dự kiến > 120 phút $\rightarrow$ Xem xét tiêu sợi huyết trong vòng 12h đầu.
NSTE-ACS: Phân Tầng Nguy Cơ
Dựa trên điểm GRACE. Nguy cơ rất cao (Sốc, Đau ngực kháng trị) cần can thiệp trong < 2 giờ.
NSTE-ACS: Thời gian can thiệp theo nguy cơ
Mô Hình Thuốc Điều Trị Cấp Tính
Liệu Pháp Nội Khoa
Phối hợp đa thuốc ngay từ giai đoạn cấp để ổn định mảng xơ vữa và ngăn chặn huyết khối lan rộng.
Kháng Tiểu Cầu Kép (DAPT)
Aspirin + Ticagrelor/Prasugrel (Class 1).
Kháng Đông Tĩnh Mạch
UFH, Enoxaparin hoặc Bivalirudin (PCI).
Statin Cường Độ Cao
Khởi trị sớm để đạt mục tiêu LDL < 70mg/dL.
Beta-Blocker & ACEi
Khởi trị trong 24h nếu huyết động ổn định.
Phục Hồi & Quản Lý Dài Hạn
Lộ trình chăm sóc sau khi xuất viện để ngăn ngừa tái phát và cải thiện chất lượng sống.
1 – 4 Tuần Sau PCI
Ngừng Aspirin sớm
Chuyển sang phác đồ DOAC + P2Y12 nếu bệnh nhân có Rung Nhĩ.
4 – 8 Tuần
Kiểm tra Lipid máu
Điều chỉnh thuốc (Ezetimibe/PCSK9i) nếu LDL chưa đạt mục tiêu.
≥ 12 Tháng
Đơn trị liệu Kháng tiểu cầu
Chuyển sang Aspirin hoặc P2Y12 inhibitor liều thấp hàng ngày vô thời hạn.