Nguồn: NYSORA – Anesthesia Manual, Techniques Anesthesia Review
1. Mục tiêu học tập
Sau khi đọc bài này, người học có thể:
- Hiểu định nghĩa và cơ chế của việc nhịn ăn trước phẫu thuật.
- Nắm rõ thời gian nhịn ăn tối thiểu theo độ tuổi và loại thức ăn.
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình làm rỗng dạ dày.
- Áp dụng các khuyến nghị mới nhất nhằm đảm bảo an toàn và thoải mái cho người bệnh.
2. Định nghĩa và cơ chế
Nhịn ăn trước phẫu thuật là việc bệnh nhân ngừng ăn và uống trong một khoảng thời gian nhất định trước khi gây mê hoặc làm thủ thuật.
Mục tiêu chính của việc này là đảm bảo dạ dày trống rỗng, nhằm giảm nguy cơ hít sặc (pulmonary aspiration) – một biến chứng hiếm nhưng nguy hiểm tính mạng trong quá trình gây mê.
Chỉ cần 30–40 mL dịch dạ dày bị hít vào phổi cũng có thể gây viêm phổi hít, co thắt phế quản hoặc hội chứng suy hô hấp cấp (ARDS).
Tuy hít sặc rất hiếm ở bệnh nhân khỏe mạnh (ASA I-II) – chỉ khoảng 1/10.000 người lớn và 1,3/10.000 trẻ em, nhưng hậu quả của nó có thể rất nghiêm trọng, nên việc tuân thủ nhịn ăn hợp lý là cực kỳ quan trọng.
3. Thời gian nhịn ăn tối thiểu khuyến cáo
| Nhóm tuổi | Thức ăn đặc (solid foods) | Chất lỏng trong (clear liquids) |
|---|---|---|
| Trẻ < 6 tháng | 4 giờ | 2 giờ |
| 6–36 tháng | 6 giờ | 3 giờ |
| > 36 tháng & người lớn | 6 giờ | 2 giờ |
⚠️ Lưu ý:
- Tránh nhịn ăn quá lâu, vì điều này gây khó chịu, mất nước, hạ đường huyết, và có thể làm tăng biến chứng y khoa.
- Cần rút ngắn thời gian nhịn ăn đến mức tối thiểu có thể, đặc biệt ở trẻ em.
4. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình làm rỗng dạ dày
| Nhóm yếu tố | Tăng tốc độ làm rỗng dạ dày | Làm chậm tốc độ làm rỗng dạ dày |
|---|---|---|
| Sinh lý học | – Dịch loãng, lượng ít – Kích thích phó giao cảm – Tư thế ngồi – Hormone: motilin, gastrin | – Thức ăn nhiều chất béo, acid, hoặc calo cao – Dịch quá nóng/lạnh – Tư thế nằm – Kích thích giao cảm – Hormone: cholecystokinin, secretin, somatostatin |
| Thuốc | – Metoclopramide – Domperidone – Erythromycin | – Thuốc kháng cholinergic – Opioids |
| Tình trạng bệnh nhân | – Cường giáp (Hyperthyroidism) | – Đau, lo âu, stress – Thai kỳ – Nghiện rượu – Suy giáp – Đái tháo đường – Hẹp môn vị, tắc ruột – Sau phẫu thuật cắt dây X (vagotomy) |
5. Khuyến nghị thực hành
Các khuyến nghị dưới đây dựa trên hướng dẫn thực hành của Hội Gây mê Hoa Kỳ (ASA) năm 2023:
- Đối với người lớn khỏe mạnh:
- Có thể uống nước lọc, cà phê đen, trà đen, nước ép không có tép cho đến 2 giờ trước khi gây mê hoặc thủ thuật.
- Uống nước chứa carbohydrate (như nước đường, dung dịch bù điện giải) cũng được phép cho đến 2 giờ trước mổ.
- Không nên dùng đồ uống có protein (như sữa, sinh tố) vì làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày.
- Đối với trẻ em:
- Cho phép uống dịch trong đến 2 giờ trước mổ để giảm khát, tránh mất nước.
- Với trẻ nguy cơ hít sặc thấp, có thể rút ngắn còn 1 giờ mà vẫn an toàn.
- Kẹo cao su hoặc nhai kẹo:
- Không phải là chống chỉ định.
- Không nên trì hoãn mổ ở bệnh nhân khỏe mạnh chỉ vì nhai kẹo trước đó.
- Không kéo dài thời gian nhịn ăn không cần thiết.
- Việc nhịn ăn quá mức không làm giảm nguy cơ hít sặc, mà ngược lại làm tăng nguy cơ mất nước, rối loạn điện giải và kích thích stress.
6. Bằng chứng và tài liệu tham khảo chính
- Joshi GP et al. (2023) – ASA Practice Guidelines for Preoperative Fasting (Anesthesiology, 138:132–151)
- Fawcett & Thomas (2019) – Preoperative fasting in adults and children (Anaesthesia, 74:83–88)
- Mesbah & Thomas (2017) – Preoperative fasting in children (BJA Education, 17:346–350)
- Côté CJ. (1999) – Preoperative preparation and premedication (Br J Anaesth, 83:16–28)
7. Kết luận
“Nhịn ăn trước phẫu thuật là biện pháp bảo vệ đường hô hấp quan trọng, nhưng cần cá thể hóa và không nên quá khắt khe.”
- Tuân thủ thời gian nhịn ăn tối thiểu giúp giảm nguy cơ hít sặc mà vẫn đảm bảo thoải mái cho bệnh nhân.
- Các hướng dẫn mới khuyến khích uống dịch trong chứa carbohydrate cho đến 2 giờ trước mổ, nhằm duy trì trạng thái chuyển hóa bình thường và giảm stress phẫu thuật.
🩺 TÓM TẮT NHANH CHO THỰC HÀNH
| Đối tượng | Thức ăn đặc | Dịch trong | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Trẻ < 6 tháng | 4 giờ | 2 giờ | Sữa mẹ được tính như “dịch đặc nhẹ” |
| 6–36 tháng | 6 giờ | 3 giờ | Cho uống nước đường trước mổ |
| > 3 tuổi & người lớn | 6 giờ | 2 giờ | Có thể dùng nước chứa carbohydrate |
| Người lớn ASA I-II | 6 giờ | 2 giờ | Nhai kẹo cao su không cần trì hoãn mổ |
📘 Thông điệp chính:
“Hãy để bệnh nhân nhịn ăn vừa đủ – không quá lâu, không quá ít. Một dạ dày trống rỗng là an toàn, nhưng một bệnh nhân mệt mỏi, mất nước và đói lả lại không hề tốt cho cuộc mổ.”
Hướng dẫn Nhịn ăn trước Phẫu thuật
Công cụ tra cứu tương tác dựa trên khuyến nghị mới nhất.
Sử dụng công cụ này để tra cứu nhanh thời gian nhịn ăn tối thiểu khuyến cáo. Chọn nhóm tuổi và loại thức ăn của bệnh nhân để xem kết quả ngay lập tức.
So sánh Trực quan
Biểu đồ bên dưới minh họa so sánh thời gian nhịn ăn tối thiểu (tính bằng giờ) cho các nhóm tuổi và loại thức ăn khác nhau. Sử dụng công cụ tra cứu ở trên sẽ đồng thời làm nổi bật cột tương ứng.
🩺 Tóm tắt nhanh cho Thực hành
Bảng tóm tắt này cung cấp các lưu ý quan trọng cho các nhóm đối tượng cụ thể. Đây là tài liệu tham khảo nhanh và tiện lợi trong môi trường lâm sàng.
| Đối tượng | Thức ăn đặc | Dịch trong | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Trẻ < 6 tháng | 4 giờ | 2 giờ | Sữa mẹ được tính như “dịch đặc nhẹ” |
| 6–36 tháng | 6 giờ | 3 giờ | Cho uống nước đường trước mổ |
| > 3 tuổi & Người lớn | 6 giờ | 2 giờ | Có thể dùng nước chứa carbohydrate |
| Người lớn ASA I-II | 6 giờ | 2 giờ | Nhai kẹo cao su không cần trì hoãn mổ |