Chỉ số ROX (ROX index) là một công cụ lâm sàng được sử dụng để đánh giá hiệu quả của liệu pháp oxy dòng cao qua ống thông mũi (HFNC – High Flow Nasal Cannula), đặc biệt trong quản lý bệnh nhân suy hô hấp cấp, chẳng hạn như viêm phổi nặng hoặc ARDS.
🔹 Cách tính chỉ số ROX

Trong đó:
- SpO₂: độ bão hòa oxy máu ngoại vi (%)
- FiO₂: nồng độ oxy hít vào (dạng thập phân, ví dụ 0.5 = 50%)
- Tần số thở: số lần thở mỗi phút (breaths/min)
🔹 Ý nghĩa lâm sàng
ROX được dùng để dự đoán khả năng thành công của liệu pháp HFNC, nhằm tránh việc đặt nội khí quản không cần thiết hoặc trì hoãn.
✅ Ngưỡng tham khảo thường dùng:
- ROX ≥ 4.88 sau 2–12 giờ điều trị: khả năng HFNC thành công cao, ít cần đặt nội khí quản.
- ROX < 3.85: tiên lượng xấu hơn, nguy cơ thất bại HFNC cao, nên cân nhắc can thiệp sớm.
- Giá trị trung gian (3.85–4.88): cần theo dõi sát, đánh giá theo thời gian.
🔹 Ứng dụng cụ thể trong thực hành
- Thường được theo dõi theo mốc thời gian: 2h, 6h, 12h sau bắt đầu HFNC.
- Hữu ích trong COVID-19, viêm phổi do vi khuẩn, viêm phổi hít, COPD, v.v.
- Giúp tránh đặt ống nội khí quản sớm hoặc quá trễ.
Ví dụ:
Một bệnh nhân:
- SpO₂: 96%
- FiO₂: 0.6
- Tần số thở: 24 lần/phút

👉 Tiên lượng tốt, tiếp tục duy trì HFNC.
TÍNH CHỈ SỐ ROX :